| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [MYA Professional League-10] Thitsar Arman FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 3 | 8 | 8 | 27 | 35 | 17 | 10 | 15.8% |
| 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 16 | 9 | 10 | 22.2% |
| 10 | 1 | 5 | 4 | 14 | 19 | 8 | 8 | 10.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 13 | 5 | 16.7% |
| [MYA Professional League-11] Dagon Port |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 3 | 7 | 9 | 37 | 57 | 16 | 11 | 15.8% |
| 9 | 2 | 3 | 4 | 17 | 32 | 9 | 11 | 22.2% |
| 10 | 1 | 4 | 5 | 20 | 25 | 7 | 10 | 10.0% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 14 | 16 | 6 | 16.7% |
| Thitsar Arman FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Dagon PortThitsar Arman FC |
| Dagon PortThitsar Arman FC |
| Thitsar Arman FCDagon Port |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MYA D1 | 30-12-25 | 3 - 3 (1 - 3) | 3 - 6 | -0.36 | -0.27 | -0.53 | H | 0.80 | -0.50 | 0.90 | B | T |
| MYA D1 | 14-02-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| MYA D1 | 23-08-24 | 3 - 3 (0 - 3) | 2 - 7 | -0.30 | -0.23 | -0.62 | H | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Thitsar Arman FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MYA D1 | 10-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 12 - 1 | -0.93 | -0.13 | -0.08 | B | 0.88 | 2.5 | 0.82 | T | X |
| MYA D1 | 05-02-26 | 3 - 3 (1 - 2) | 7 - 5 | -0.49 | -0.26 | -0.40 | H | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | T |
| MYA D1 | 30-01-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.53 | -0.28 | -0.34 | T | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | T |
| MYA D1 | 22-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| MYA D1 | 17-01-26 | 5 - 2 (3 - 1) | 3 - 6 | -0.95 | -0.13 | -0.07 | B | 0.90 | 2.5 | 0.80 | B | T |
| MYA D1 | 11-01-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| MYA D1 | 06-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.48 | -0.28 | -0.39 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
| MYA D1 | 30-12-25 | 3 - 3 (1 - 3) | 3 - 6 | -0.36 | -0.27 | -0.53 | H | 0.80 | -0.5 | 0.90 | B | T |
| MYA D1 | 24-12-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 2 - 8 | -0.11 | -0.18 | -0.87 | B | 0.78 | -2 | 0.92 | B | T |
| MYA D1 | 01-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%
| Dagon Port |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MYA D1 | 04-02-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| MYA D1 | 30-01-26 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.36 | -0.26 | -0.53 | 0.83 | -0.5 | 0.87 | T | ||
| MYA D1 | 23-01-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 2 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.77 | 3.5 | 0.93 | X | ||
| MYA D1 | 18-01-26 | 4 - 4 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MYA D1 | 11-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MYA D1 | 05-01-26 | 2 - 7 (1 - 5) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| MYA D1 | 30-12-25 | 3 - 3 (1 - 3) | 3 - 6 | -0.36 | -0.27 | -0.53 | H | 0.80 | -0.5 | 0.90 | B | T |
| MYA D1 | 25-12-25 | 5 - 2 (3 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| MYA D1 | 02-11-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| MYA D1 | 27-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
| Thitsar Arman FC |
| Thitsar Arman FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| MYA D1 | 01-03-2026 | Chủ | Ayeyawady united | 9 Ngày |
| MYA D1 | 07-03-2026 | Chủ | Ispe FC | 15 Ngày |
| MYA D1 | 13-03-2026 | Chủ | Dagon FC | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| MYA D1 | 01-03-2026 | Chủ | Yarmanya United FC | 9 Ngày |
| MYA D1 | 09-03-2026 | Chủ | Laconi Lian | 17 Ngày |
| MYA D1 | 15-03-2026 | Khách | Ispe FC | 23 Ngày |

