So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.93
0.25
0.77
0.84
2.25
0.86
2.15
3.10
2.74
Live
0.97
0.5
0.85
0.83
2.25
0.97
1.97
3.25
3.30
Run
-0.22
0.25
0.04
-0.25
2.5
0.05
1.01
13.50
16.50
BET365Sớm
0.80
0.25
1.00
1.00
2.5
0.80
2.00
3.30
3.25
Live
1.00
0.5
0.80
1.00
2.5
0.80
2.00
3.20
3.40
Run
0.87
0
0.92
-0.14
2.5
0.08
1.01
51.00
126.00
Mansion88Sớm
1.00
0.5
0.80
0.95
2.25
0.85
2.11
3.00
3.05
Live
0.93
0.25
0.87
0.74
2.25
-0.94
2.09
3.20
2.93
Run
0.92
0
0.92
-0.12
2.5
0.02
1.16
4.50
31.00
188betSớm
0.94
0.25
0.78
0.85
2.25
0.87
2.15
3.10
2.74
Live
-0.96
0.5
0.80
0.80
2.25
-0.98
2.03
3.25
3.15
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.21
2.5
0.03
1.01
13.50
16.50
SbobetSớm
0.92
0.25
0.82
0.84
2.25
0.90
2.11
2.92
2.81
Live
0.82
0.25
-0.98
0.80
2.25
-0.98
2.02
3.15
3.23
Run
0.88
0
0.96
-0.22
2.5
0.08
1.14
4.82
27.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Voluntari
ChủHòaKhách
CSA Steaua Bucuresti
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC VoluntariSo Sánh Sức MạnhCSA Steaua Bucuresti
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 2T 0H 2B
    2T 0H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga II-3] FC Voluntari
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
191162291339357.9%
1063116921460.0%
953113418355.6%
65011441583.3%
[ROM Liga II-6] CSA Steaua Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
191036322633652.6%
9702191121577.8%
103341315121030.0%
631216111050.0%

Thành tích đối đầu

FC Voluntari            
Chủ - Khách
FC VoluntariCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiFC Voluntari
CSA Steaua BucurestiFC Voluntari
CSA Steaua BucurestiFC Voluntari
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D204-05-253 - 0
(1 - 0)
4 - 10-0.44-0.33-0.35T1.000.250.76TT
ROM D209-04-253 - 2
(0 - 1)
6 - 1-0.47-0.33-0.32B0.840.250.98BT
ROM D222-02-252 - 1
(1 - 1)
9 - 5-0.51-0.31-0.30B0.980.500.78BT
INT CF04-09-211 - 2
(1 - 0)
6 - 7-0.42-0.29-0.44T0.900.000.80TH

Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

FC Voluntari            
Chủ - Khách
Chindia TargovisteFC Voluntari
FC VoluntariConcordia Chiajna
FC VoluntariFC Pucioasa
Steaua Bucuresti 2FC Voluntari
Muscelul CampulungFC Voluntari
FC VoluntariACS Dumbravita
CSM Satu MareFC Voluntari
FC VoluntariACS Viitorul Selimbar
Corvinul HunedoaraFC Voluntari
FC VoluntariSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF07-02-260 - 2
(0 - 1)
11 - 0-0.28-0.27-0.61T0.86-0.750.84TX
INT CF31-01-260 - 2
(0 - 2)
2 - 1---B--
INT CF28-01-263 - 0
(0 - 0)
- ---T--
INT CF24-01-261 - 4
(1 - 2)
2 - 11---T--
ROM D213-12-250 - 2
(0 - 0)
2 - 4---T--
ROM D206-12-253 - 1
(2 - 0)
7 - 0-0.75-0.25-0.16T0.891.250.81TT
ROM D229-11-250 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.23-0.28-0.63T0.90-0.750.80TX
ROM D222-11-250 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.67-0.26-0.19H0.9010.80TX
ROM D208-11-250 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.63-0.29-0.20H0.780.750.92TX
ROM D204-11-251 - 2
(0 - 2)
5 - 1-0.44-0.33-0.35B-0.990.250.81BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%

CSA Steaua Bucuresti            
Chủ - Khách
CSA Steaua BucurestiAlexandria
CSA Steaua BucurestiCS Dinamo Bucuresti
CSA Steaua BucurestiCetatea Turnu Magurele
CSA Steaua BucurestiFC Gloria Bistrita
FC BacauCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiCeahlaul Piatra Neamt
AFC Metalul BuzauCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiPetrolul Ploiesti
Muscelul CampulungCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiACS Dumbravita
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF07-02-266 - 2
(3 - 0)
4 - 2-----
INT CF04-02-262 - 2
(1 - 1)
3 - 2-0.74-0.22-0.190.801.250.90T
INT CF30-01-263 - 2
(1 - 1)
7 - 5-----
ROM D213-12-251 - 2
(1 - 0)
10 - 0-0.79-0.22-0.140.941.50.76T
ROM D206-12-253 - 2
(3 - 0)
5 - 8-0.23-0.29-0.630.90-0.750.80T
ROM D229-11-252 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.78-0.23-0.150.751.250.95X
ROM D222-11-251 - 1
(0 - 0)
11 - 13-0.38-0.32-0.420.9600.74X
INT CF15-11-252 - 2
(1 - 1)
4 - 6-0.35-0.30-0.470.85-0.250.91T
ROM D208-11-250 - 1
(0 - 1)
- -0.08-0.14-0.890.79-2.250.91X
ROM D202-11-250 - 1
(0 - 0)
11 - 2-0.84-0.18-0.100.811.750.95X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

FC VoluntariSo sánh số liệuCSA Steaua Bucuresti
  • 16Tổng số ghi bàn20
  • 1.6Trung bình ghi bàn2.0
  • 6Tổng số mất bàn15
  • 0.6Trung bình mất bàn1.5
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Voluntari
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem1XemXem6XemXem56.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem10XemXem62.5%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
CSA Steaua Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem9XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem
FC Voluntari
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem3XemXem6XemXem43.8%XemXem6XemXem37.5%XemXem7XemXem43.8%XemXem
9XemXem2XemXem3XemXem4XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
CSA Steaua Bucuresti
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem4XemXem2XemXem8XemXem28.6%XemXem5XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
8XemXem2XemXem2XemXem4XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
622233.3%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC VoluntariThời gian ghi bànCSA Steaua Bucuresti
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    6
    0 Bàn
    7
    4
    1 Bàn
    1
    4
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    9
    9
    Bàn thắng H1
    6
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC VoluntariChi tiết về HT/FTCSA Steaua Bucuresti
  • 3
    2
    T/T
    2
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    5
    1
    H/T
    5
    5
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    4
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
FC VoluntariSố bàn thắng trong H1&H2CSA Steaua Bucuresti
  • 3
    3
    Thắng 2+ bàn
    5
    4
    Thắng 1 bàn
    7
    5
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Voluntari
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D228-02-2026KháchCeahlaul Piatra Neamt9 Ngày
ROM D207-03-2026ChủFC Bacau16 Ngày
ROM D214-03-2026KháchFC Gloria Bistrita23 Ngày
CSA Steaua Bucuresti
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D228-02-2026ChủCSM Slatina9 Ngày
ROM D207-03-2026KháchAfumati16 Ngày
ROM D214-03-2026ChủCSM Politehnica Iasi23 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

FC Voluntari
CSA Steaua Bucuresti
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 57.9%Thắng52.6% [10]
  • [6] 31.6%Hòa15.8% [10]
  • [2] 10.5%Bại31.6% [6]
  • Chủ/Khách
  • [6] 31.6%Thắng15.8% [3]
  • [3] 15.8%Hòa15.8% [3]
  • [1] 5.3%Bại21.1% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.53 
  • TB mất điểm
    0.68 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.84 
  • TB mất điểm
    0.47 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    1.68
  • TB mất điểm
    1.37
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.58
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 50.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 30.00%Hòa10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

FC Voluntari VS CSA Steaua Bucuresti ngày 19-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.