So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
1.25
0.94
0.96
3
0.80
1.35
4.60
6.20
Live
0.95
1.5
0.91
0.99
3
0.85
1.29
4.90
7.20
Run
-0.23
0.25
0.09
-0.22
5.5
0.06
1.01
12.00
19.50
BET365Sớm
0.80
1.25
1.00
0.98
3
0.83
1.40
4.33
6.25
Live
0.80
1
1.00
0.95
3
0.85
1.48
4.10
5.25
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
-0.99
1.25
0.75
0.76
2.5
1.00
1.33
4.60
6.50
Live
0.78
1.25
-0.94
0.64
2.75
-0.82
1.37
4.50
6.00
Run
0.55
0
-0.71
-0.21
5.5
0.10
1.11
4.90
54.00
188betSớm
0.83
1.25
0.95
0.97
3
0.81
1.35
4.60
6.20
Live
-0.95
1.5
0.83
0.99
3
0.87
1.30
4.80
6.90
Run
-0.22
0.25
0.10
-0.21
5.5
0.07
1.01
12.00
19.50
SbobetSớm
0.89
1.25
0.95
-0.98
3
0.80
1.36
4.35
6.40
Live
0.74
1.25
-0.90
0.94
3
0.88
1.32
4.72
6.60
Run
0.53
0
-0.69
-0.22
5.5
0.08
1.05
6.20
115.00

Bên nào sẽ thắng?

Pakhtakor
ChủHòaKhách
Bunyodkor
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
PakhtakorSo Sánh Sức MạnhBunyodkor
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UZB Super League-2] Pakhtakor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301866592360260.0%
151203341036280.0%
15663251324540.0%
6420901466.7%
[UZB Super League-5] Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3013107484049543.3%
156542321231040.0%
15753251926446.7%
62221013833.3%

Thành tích đối đầu

Pakhtakor            
Chủ - Khách
Kuruvchi BunyodkorPakhtakor
Kuruvchi BunyodkorPakhtakor
Kuruvchi BunyodkorPakhtakor
PakhtakorKuruvchi Bunyodkor
PakhtakorKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorPakhtakor
Kuruvchi BunyodkorPakhtakor
PakhtakorKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorPakhtakor
PakhtakorKuruvchi Bunyodkor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D114-06-251 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.29-0.31-0.52H0.91-0.500.91BX
UZB D130-11-242 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.38-0.31-0.46B0.75-0.250.95BX
UzbC15-08-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.22-0.26-0.67H0.78-1.000.92BX
UZB D127-06-241 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.69-0.25-0.18T0.821.001.00TX
UZB D101-12-232 - 3
(1 - 2)
1 - 5-0.70-0.24-0.16B-0.96-0.800.82TT
UZB D125-06-231 - 2
(1 - 0)
1 - 7-0.28-0.30-0.53T0.98-0.500.90TT
UZB D112-11-220 - 2
(0 - 2)
- -0.15-0.24-0.71T0.82-1.25-0.95TX
UZB D129-06-222 - 3
(1 - 0)
2 - 1-0.83-0.19-0.11B0.92-0.570.90TT
UZB D127-11-213 - 2
(1 - 2)
- -0.29-0.31-0.56B0.90-0.500.80BT
UzbC24-11-211 - 1
(1 - 1)
6 - 1-0.67-0.27-0.16H0.981.000.84TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Pakhtakor            
Chủ - Khách
Xorazm UrganchPakhtakor
PakhtakorQizilqum Zarafshon
Buxoro FKPakhtakor
PakhtakorTermez Surkhon
PakhtakorDinamo Samarqand
Shurtan GuzorPakhtakor
PakhtakorNeftchi Fargona
PakhtakorMashal Muborak
FK AndijonPakhtakor
PakhtakorSogdiana Jizak
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D123-10-250 - 1
(0 - 0)
6 - 7-0.17-0.25-0.70T0.99-10.77HX
UZB D119-10-253 - 0
(2 - 0)
6 - 1-0.81-0.20-0.11T0.801.50.96TT
UZB D104-10-250 - 4
(0 - 2)
2 - 5-0.20-0.27-0.65T0.77-10.99TT
UZB D129-09-251 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.74-0.23-0.16T0.901.250.86TX
UzbC25-09-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.63-0.28-0.22H0.800.750.90TX
UZB D119-09-250 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.15-0.22-0.75H0.99-1.250.83BX
UZB D113-09-252 - 1
(2 - 1)
2 - 8-0.49-0.31-0.32T0.790.25-0.97TT
UzbC26-08-253 - 1
(3 - 0)
10 - 4-0.78-0.22-0.12T0.891.50.93TT
UZB D122-08-252 - 6
(0 - 3)
3 - 3-0.25-0.29-0.57T0.87-0.750.99TT
UZB D115-08-252 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.55-0.29-0.28T0.820.51.00TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%

Bunyodkor            
Chủ - Khách
Navbahor NamanganKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorNasaf Qarshi
Kuruvchi Kokand QoqonKuruvchi Bunyodkor
OTMK OlmaliqKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorXorazm Urganch
Kuruvchi BunyodkorBuxoro FK
Qizilqum ZarafshonKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorBuxoro FK
Termez SurkhonKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorShurtan Guzor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D118-10-250 - 2
(0 - 2)
7 - 1-0.49-0.30-0.330.790.250.97X
UZB D104-10-252 - 2
(2 - 1)
1 - 4-0.29-0.29-0.540.90-0.50.86T
UZB D128-09-252 - 2
(0 - 1)
10 - 1-0.33-0.30-0.471.00-0.250.86T
UZB D119-09-255 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.58-0.29-0.250.920.750.90T
UZB D114-09-251 - 0
(0 - 0)
7 - 4-----
UzbC27-08-252 - 4
(1 - 2)
3 - 8-0.68-0.25-0.190.8210.94T
UZB D122-08-251 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.32-0.32-0.460.95-0.250.91H
UZB D117-08-252 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.55-0.30-0.270.820.5-0.96T
UZB D113-08-253 - 1
(2 - 0)
4 - 4-0.37-0.33-0.41-0.9900.81T
UZB D108-08-251 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.75-0.23-0.140.871.250.95X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%

PakhtakorSo sánh số liệuBunyodkor
  • 22Tổng số ghi bàn15
  • 2.2Trung bình ghi bàn1.5
  • 4Tổng số mất bàn19
  • 0.4Trung bình mất bàn1.9
  • 80.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 0.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Pakhtakor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem12XemXem1XemXem13XemXem46.2%XemXem12XemXem46.2%XemXem13XemXem50%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem14XemXem0XemXem10XemXem58.3%XemXem13XemXem54.2%XemXem10XemXem41.7%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
Pakhtakor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem12XemXem0XemXem14XemXem46.2%XemXem10XemXem38.5%XemXem10XemXem38.5%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
13XemXem4XemXem0XemXem9XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Bunyodkor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem13XemXem2XemXem9XemXem54.2%XemXem12XemXem50%XemXem5XemXem20.8%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem2XemXem18.2%XemXem
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem
640266.7%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

PakhtakorThời gian ghi bànBunyodkor
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    10
    0 Bàn
    10
    11
    1 Bàn
    2
    4
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    14
    12
    Bàn thắng H1
    19
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
PakhtakorChi tiết về HT/FTBunyodkor
  • 8
    4
    T/T
    0
    4
    T/H
    0
    1
    T/B
    5
    3
    H/T
    5
    10
    H/H
    3
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    3
    1
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
PakhtakorSố bàn thắng trong H1&H2Bunyodkor
  • 8
    3
    Thắng 2+ bàn
    5
    4
    Thắng 1 bàn
    8
    15
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Pakhtakor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D108-11-2025KháchKuruvchi Kokand Qoqon7 Ngày
UZB D122-11-2025ChủNasaf Qarshi21 Ngày
UZB D129-11-2025KháchNavbahor Namangan28 Ngày
Bunyodkor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D108-11-2025ChủDinamo Samarqand7 Ngày
UZB D122-11-2025KháchSogdiana Jizak21 Ngày
UZB D129-11-2025ChủFK Andijon28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [18] 60.0%Thắng43.3% [13]
  • [6] 20.0%Hòa33.3% [13]
  • [6] 20.0%Bại23.3% [7]
  • Chủ/Khách
  • [12] 40.0%Thắng23.3% [7]
  • [0] 0.0%Hòa16.7% [5]
  • [3] 10.0%Bại10.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    59 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    1.97 
  • TB mất điểm
    0.77 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
     
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    1.60
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    0.70
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Hòa20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Pakhtakor VS Bunyodkor ngày 03-11-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.