

| [Thai T2-16] Kasetsart University FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 3 | 4 | 7 | 20 | 24 | 13 | 16 | 21.4% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | 7 | 16 | 33.3% |
| 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 14 | 6 | 13 | 12.5% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 11 | 1 | 0.0% |
| [Thai T2-17] Nakhon Pathom FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 3 | 3 | 7 | 11 | 17 | 12 | 17 | 23.1% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 | 5 | 17 | 16.7% |
| 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 13 | 7 | 11 | 28.6% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 | 33.3% |
| Kasetsart University FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TH FC | 29-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| THA L2 | 26-02-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.35 | -0.31 | -0.49 | B | 0.87 | -0.25 | 0.83 | B | X |
| THA L2 | 15-10-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| THA L2 | 06-03-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.60 | -0.29 | -0.26 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | X |
| THA L2 | 23-10-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.38 | -0.31 | -0.42 | T | 0.97 | 0.00 | 0.79 | T | X |
| THA L2 | 28-02-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| THA L2 | 04-10-20 | 5 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
| Kasetsart University FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 08-11-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 2 - 8 | -0.61 | -0.29 | -0.25 | B | 0.85 | 0.75 | 0.85 | B | T |
| THA L2 | 01-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| TH FC | 29-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L2 | 26-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L2 | 18-10-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| THA L2 | 11-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | B | 0.89 | 0.5 | 0.81 | B | X |
| THA L2 | 04-10-25 | 3 - 3 (2 - 1) | 8 - 1 | -0.43 | -0.32 | -0.40 | H | 0.78 | 0 | 0.92 | H | T |
| THA L2 | 28-09-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | B | 0.75 | 0.5 | 0.95 | B | X |
| THA L2 | 21-09-25 | 1 - 3 (0 - 3) | 6 - 5 | -0.52 | -0.32 | -0.31 | T | 0.93 | 0.5 | 0.77 | T | T |
| THA L2 | 13-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
| Nakhon Pathom FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 09-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L2 | 03-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| TH FC | 29-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L2 | 25-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L2 | 17-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
| THA L2 | 05-10-25 | 4 - 2 (3 - 1) | 7 - 1 | -0.43 | -0.33 | -0.39 | 0.74 | 0 | 0.96 | T | ||
| THA L2 | 27-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.67 | -0.27 | -0.21 | 0.95 | 1 | 0.75 | X | ||
| TH FC | 24-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L2 | 20-09-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L2 | 13-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%
| Kasetsart University FC |
| Kasetsart University FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| THA L2 | 30-11-2025 | Khách | Rasi Salai United | 8 Ngày |
| THA L2 | 04-12-2025 | Chủ | Pattaya Discovery United FC | 12 Ngày |
| THA L2 | 07-12-2025 | Khách | Trat FC | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| THA L2 | 30-11-2025 | Chủ | Khonkaen United | 8 Ngày |
| THA L2 | 03-12-2025 | Khách | Nong Bua Lamphu | 11 Ngày |
| THA L2 | 06-12-2025 | Chủ | Mahasarakham United FC | 14 Ngày |

