So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.87
-0.5
0.95
0.80
2.25
1.00
3.45
3.35
1.95
Live
0.82
-0.5
-0.94
-0.93
2.25
0.79
3.40
3.15
2.04
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.16
2.5
0.02
1.01
15.50
21.00
BET365Sớm
0.85
-0.5
0.95
0.80
2.25
1.00
3.70
3.20
1.85
Live
0.77
-0.5
-0.98
1.00
2.25
0.80
3.60
3.00
1.95
Run
-0.95
0
0.75
-0.12
2.5
0.06
1.01
41.00
501.00
Mansion88Sớm
0.89
-0.5
0.95
0.82
2.25
1.00
3.40
3.20
1.95
Live
-0.95
-0.25
0.83
-0.98
2.25
0.84
3.20
3.00
2.08
Run
0.98
0
0.92
-0.15
2.5
0.07
1.01
9.40
214.00
188betSớm
0.88
-0.5
0.96
0.81
2.25
-0.99
3.45
3.35
1.95
Live
0.84
-0.5
-0.94
-0.95
2.25
0.83
3.45
3.15
2.04
Run
0.03
-0.25
-0.13
-0.15
2.5
0.03
1.01
15.50
21.00
SbobetSớm
0.90
-0.5
0.96
0.84
2.25
1.00
3.36
3.00
1.96
Live
-0.98
-0.25
0.86
-0.96
2.25
0.82
3.27
2.98
2.08
Run
0.97
0
0.93
-0.17
2.5
0.07
1.01
11.00
75.00

Bên nào sẽ thắng?

UTA Arad
ChủHòaKhách
FC Dinamo 1948
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
UTA AradSo Sánh Sức MạnhFC Dinamo 1948
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Super Liga-8] UTA Arad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
21885262932838.1%
11542151419645.5%
10343111513830.0%
6402961266.7%
[ROM Super Liga-4] FC Dinamo 1948
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
211083321838447.6%
1063119821360.0%
11452131017336.4%
6330821250.0%

Thành tích đối đầu

UTA Arad            
Chủ - Khách
Dinamo BucurestiUTA Arad
UTA AradDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiUTA Arad
Dinamo BucurestiUTA Arad
Dinamo BucurestiUTA Arad
UTA AradDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiUTA Arad
UTA AradDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiUTA Arad
Dinamo BucurestiUTA Arad
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D115-08-251 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.57-0.29-0.24H0.980.750.84TX
ROM D110-03-250 - 2
(0 - 1)
3 - 5-0.36-0.32-0.42B-0.940.000.76BX
ROM D102-11-241 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.54-0.29-0.27B0.860.500.96BX
ROM D112-05-242 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.56-0.30-0.24B0.800.50-0.98BX
ROM D108-03-241 - 0
(1 - 0)
2 - 9-0.40-0.33-0.38B0.860.000.96BX
ROM D106-11-232 - 1
(1 - 1)
8 - 5-0.54-0.30-0.26T0.860.500.96TT
ROM D113-05-221 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.29-0.29-0.52H0.91-0.500.91BX
ROM D113-02-220 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.63-0.29-0.18H0.820.751.00TX
ROM D102-10-212 - 2
(1 - 0)
4 - 5-0.24-0.30-0.57H0.83-0.750.99BT
ROM D120-04-210 - 1
(0 - 1)
9 - 5-0.43-0.33-0.34T-0.960.250.78TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 20%

Thành tích gần đây

UTA Arad            
Chủ - Khách
UTA AradPetrolul Ploiesti
UTA AradFCSB
HermannstadtUTA Arad
UTA AradUniversitaea Cluj
UTA AradCorvinul Hunedoara
CS Universitatea CraiovaUTA Arad
UTA AradMetaloglobus
UTA AradPetrolul Ploiesti
FCSBUTA Arad
UTA AradFC Otelul Galati
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D108-12-251 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.41-0.33-0.37T0.810-0.99TX
ROMC03-12-253 - 0
(0 - 0)
11 - 1-0.32-0.29-0.51T0.96-0.250.74TT
ROM D130-11-251 - 2
(0 - 0)
8 - 2-0.41-0.30-0.38T0.8300.99TT
ROM D122-11-250 - 2
(0 - 0)
9 - 5-0.34-0.32-0.44B0.82-0.251.00BX
INT CF15-11-251 - 2
(0 - 0)
4 - 4-0.56-0.28-0.28B0.770.50.99BT
ROM D109-11-251 - 2
(1 - 1)
15 - 1-0.69-0.23-0.18T-0.961.250.78TT
ROM D102-11-252 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.62-0.26-0.22T0.830.750.99TX
ROMC30-10-251 - 1
(1 - 0)
7 - 7-0.41-0.35-0.39H0.8000.90HH
ROM D126-10-254 - 0
(2 - 0)
6 - 3-0.70-0.24-0.16B-0.971.250.79BT
ROM D119-10-250 - 4
(0 - 1)
4 - 4-0.44-0.31-0.35B-0.980.250.80BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

FC Dinamo 1948            
Chủ - Khách
FCSBDinamo Bucuresti
Farul ConstantaDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiFC Otelul Galati
FC BotosaniDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Dinamo BucurestiCFR Cluj
CS Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti
ArgesDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiRapid Bucuresti
Pelister BitolaDinamo Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D106-12-250 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.47-0.30-0.330.890.250.93X
ROMC03-12-250 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.40-0.31-0.400.8500.85X
ROM D129-11-251 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.52-0.31-0.270.910.50.91X
ROM D124-11-251 - 1
(1 - 0)
2 - 7-0.37-0.30-0.430.76-0.25-0.94X
ROM D108-11-254 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.70-0.23-0.170.991.250.83T
ROM D131-10-252 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.44-0.30-0.36-0.970.250.79T
ROMC28-10-251 - 3
(0 - 2)
1 - 6-0.09-0.14-0.880.83-2.250.93T
ROM D124-10-251 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.35-0.31-0.440.81-0.25-0.99X
ROM D119-10-250 - 2
(0 - 0)
11 - 6-0.43-0.31-0.35-0.960.250.78X
INT CF12-10-252 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.29-0.27-0.590.80-0.750.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

UTA AradSo sánh số liệuFC Dinamo 1948
  • 12Tổng số ghi bàn12
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.2
  • 15Tổng số mất bàn8
  • 1.5Trung bình mất bàn0.8
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

UTA Arad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem11XemXem0XemXem8XemXem57.9%XemXem9XemXem47.4%XemXem10XemXem52.6%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
FC Dinamo 1948
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem0XemXem9XemXem52.6%XemXem7XemXem36.8%XemXem12XemXem63.2%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
UTA Arad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem7XemXem5XemXem7XemXem36.8%XemXem7XemXem36.8%XemXem6XemXem31.6%XemXem
10XemXem3XemXem2XemXem5XemXem30%XemXem2XemXem20%XemXem4XemXem40%XemXem
9XemXem4XemXem3XemXem2XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem
613216.7%Xem233.3%466.7%Xem
FC Dinamo 1948
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem6XemXem7XemXem6XemXem31.6%XemXem6XemXem31.6%XemXem8XemXem42.1%XemXem
9XemXem4XemXem2XemXem3XemXem44.4%XemXem1XemXem11.1%XemXem5XemXem55.6%XemXem
10XemXem2XemXem5XemXem3XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
623133.3%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

UTA AradThời gian ghi bànFC Dinamo 1948
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    4
    0 Bàn
    8
    10
    1 Bàn
    5
    3
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    10
    9
    Bàn thắng H1
    11
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
UTA AradChi tiết về HT/FTFC Dinamo 1948
  • 2
    5
    T/T
    3
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    5
    H/T
    3
    5
    H/H
    2
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    3
    2
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
UTA AradSố bàn thắng trong H1&H2FC Dinamo 1948
  • 1
    4
    Thắng 2+ bàn
    5
    6
    Thắng 1 bàn
    9
    8
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    4
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
UTA Arad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D117-01-2026KháchFC Unirea 2004 Slobozia28 Ngày
ROM D124-01-2026ChủRapid Bucuresti35 Ngày
ROM D131-01-2026KháchArges42 Ngày
FC Dinamo 1948
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D118-01-2026ChủUniversitaea Cluj29 Ngày
ROM D124-01-2026KháchHermannstadt35 Ngày
ROM D131-01-2026ChủPetrolul Ploiesti42 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 38.1%Thắng47.6% [10]
  • [8] 38.1%Hòa38.1% [10]
  • [5] 23.8%Bại14.3% [3]
  • Chủ/Khách
  • [5] 23.8%Thắng19.0% [4]
  • [4] 19.0%Hòa23.8% [5]
  • [2] 9.5%Bại9.5% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    1.24 
  • TB mất điểm
    1.38 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    1.52
  • TB mất điểm
    0.86
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    0.38
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 18.18%Hòa30.00% [3]
  • [1] 9.09%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 27.27%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

UTA Arad VS FC Dinamo 1948 ngày 21-12-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.