So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
1
0.75
0.92
2.5
0.84
1.55
3.75
4.80
Live
-0.89
1
0.71
0.93
2.25
0.87
1.57
3.60
4.85
Run
0.53
0
-0.67
-0.27
3.5
0.11
1.01
12.50
29.00
BET365Sớm
0.95
1
0.85
0.95
2.5
0.85
1.67
3.60
4.20
Live
0.87
0.75
0.92
0.92
2.25
0.87
1.65
3.50
4.50
Run
0.42
0
-0.57
-0.10
3.5
0.05
1.01
29.00
126.00
Mansion88Sớm
-0.97
1
0.77
0.92
2.5
0.86
1.53
3.80
4.90
Live
-0.79
1
0.63
0.93
2.25
0.89
1.69
3.35
4.25
Run
0.52
0
-0.64
-0.15
3.5
0.06
1.09
6.10
65.00
188betSớm
-0.98
1
0.76
0.93
2.5
0.85
1.55
3.75
4.80
Live
-0.83
1
0.67
-0.96
2.25
0.78
1.57
3.60
4.85
Run
0.54
0
-0.64
-0.26
3.5
0.14
1.01
12.50
29.00
SbobetSớm
0.92
1
0.90
0.95
2.5
0.85
1.47
3.64
5.30
Live
-0.96
1
0.78
0.94
2.25
0.86
1.51
3.43
5.20
Run
0.43
0
-0.55
-0.22
3.5
0.10
1.03
7.10
230.00

Bên nào sẽ thắng?

Tochigi SC
ChủHòaKhách
Gainare Tottori
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Tochigi SCSo Sánh Sức MạnhGainare Tottori
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Đối Đầu44%
  • Tất cả
  • 3T 5H 2B
    2T 5H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN J3-7] Tochigi SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3817714423658744.7%
191027241732952.6%
19757181926836.8%
630356950.0%
[JPN J3-11] Gainare Tottori
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
38156174449511139.5%
191243311940663.2%
1932141330111915.8%
640212121266.7%

Thành tích đối đầu

Tochigi SC            
Chủ - Khách
Gainare TottoriTochigi SC
Tochigi SCGainare Tottori
Gainare TottoriTochigi SC
Gainare TottoriTochigi SC
Tochigi SCGainare Tottori
Tochigi SCGainare Tottori
Gainare TottoriTochigi SC
Gainare TottoriTochigi SC
Tochigi SCGainare Tottori
Gainare TottoriTochigi SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D321-06-252 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.32-0.33-0.47B0.95-0.250.87BT
JPN D319-11-171 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.85-0.17-0.10H0.75-0.57-0.99TX
JPN D319-03-171 - 1
(1 - 1)
- -0.30-0.32-0.50H0.77-0.500.99BX
JPN D305-11-160 - 1
(0 - 1)
- -0.36-0.31-0.45T-0.940.000.70TX
JPN D313-03-160 - 0
(0 - 0)
5 - 9-0.63-0.28-0.22H0.810.750.95TX
JPN D218-08-131 - 1
(0 - 1)
- -0.52-0.29-0.28H0.940.500.94TX
JPN D224-03-131 - 1
(1 - 0)
- -0.38-0.31-0.41H-0.970.000.85HX
JPN D208-07-120 - 2
(0 - 0)
- -0.27-0.29-0.53T1.00-0.500.88TX
JPN D230-04-120 - 1
(0 - 0)
- -0.57-0.27-0.26B1.000.750.88BX
JPN D206-11-110 - 5
(0 - 1)
- -0.36-0.31-0.43T0.78-0.25-0.90TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%

Thành tích gần đây

Tochigi SC            
Chủ - Khách
Zweigen Kanazawa FCTochigi SC
Tochigi SCKagoshima United
Tochigi SCFC Gifu
Osaka FCTochigi SC
Vanraure Hachinohe FCTochigi SC
Tochigi SCFukushima United FC
Tochigi SCGiravanz Kitakyushu
Matsumoto Yamaga FCTochigi SC
Tochigi SCFC Ryukyu
Kochi UnitedTochigi SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D316-11-252 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.43-0.29-0.40B0.8201.00BX
JPN D309-11-252 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.36-0.31-0.44T0.79-0.25-0.97TX
JPN D302-11-251 - 2
(1 - 0)
5 - 5-0.46-0.31-0.35B0.940.250.88BT
JPN D324-10-250 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.48-0.31-0.33T0.840.250.98TX
JPN D319-10-252 - 0
(2 - 0)
1 - 9-0.56-0.32-0.25B0.790.5-0.97BH
JPN D312-10-251 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.63-0.26-0.22T0.780.750.98TX
JPN D305-10-250 - 1
(0 - 1)
12 - 3-0.52-0.31-0.29B0.900.50.86BX
JPN D328-09-251 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.37-0.31-0.44H0.73-0.25-0.97BX
JPN D320-09-254 - 1
(3 - 0)
3 - 1-0.58-0.30-0.24T0.970.750.79TT
JPN D314-09-250 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.37-0.32-0.43T-0.9400.76TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 22%

Gainare Tottori            
Chủ - Khách
Gainare TottoriGiravanz Kitakyushu
FC GifuGainare Tottori
Kamatamare SanukiGainare Tottori
Gainare TottoriMiyazaki
Kagoshima UnitedGainare Tottori
Gainare TottoriSC Sagamihara
Gainare TottoriOsaka FC
Tochigi CityGainare Tottori
Gainare TottoriThespa Kusatsu
AC Nagano ParceiroGainare Tottori
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D316-11-253 - 2
(3 - 0)
2 - 2-0.35-0.31-0.460.91-0.250.91T
JPN D309-11-252 - 4
(1 - 2)
5 - 1-0.56-0.29-0.27-0.990.750.81T
JPN D302-11-250 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.47-0.30-0.350.960.250.86X
JPN D326-10-251 - 4
(1 - 2)
5 - 2-0.42-0.31-0.390.8500.97T
JPN D318-10-253 - 1
(0 - 1)
8 - 0-0.73-0.22-0.170.891.250.93T
JPN D312-10-252 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.42-0.31-0.390.8200.94T
JPN D305-10-251 - 2
(0 - 1)
7 - 3-0.26-0.28-0.580.86-0.750.90T
JPN D327-09-251 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.75-0.22-0.150.781.250.98X
JPN D320-09-253 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.41-0.30-0.410.8700.89T
JPN D313-09-251 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.50-0.32-0.301.000.50.82X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 70%

Tochigi SCSo sánh số liệuGainare Tottori
  • 11Tổng số ghi bàn17
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.7
  • 9Tổng số mất bàn17
  • 0.9Trung bình mất bàn1.7
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Tochigi SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
36XemXem16XemXem2XemXem18XemXem44.4%XemXem11XemXem30.6%XemXem24XemXem66.7%XemXem
18XemXem9XemXem1XemXem8XemXem50%XemXem6XemXem33.3%XemXem12XemXem66.7%XemXem
18XemXem7XemXem1XemXem10XemXem38.9%XemXem5XemXem27.8%XemXem12XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem116.7%466.7%Xem
Gainare Tottori
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
36XemXem21XemXem0XemXem15XemXem58.3%XemXem16XemXem44.4%XemXem20XemXem55.6%XemXem
18XemXem15XemXem0XemXem3XemXem83.3%XemXem9XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem
18XemXem6XemXem0XemXem12XemXem33.3%XemXem7XemXem38.9%XemXem11XemXem61.1%XemXem
640266.7%Xem583.3%116.7%Xem
Tochigi SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
36XemXem12XemXem13XemXem11XemXem33.3%XemXem16XemXem44.4%XemXem12XemXem33.3%XemXem
18XemXem6XemXem8XemXem4XemXem33.3%XemXem6XemXem33.3%XemXem8XemXem44.4%XemXem
18XemXem6XemXem5XemXem7XemXem33.3%XemXem10XemXem55.6%XemXem4XemXem22.2%XemXem
621333.3%Xem116.7%233.3%Xem
Gainare Tottori
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
36XemXem19XemXem9XemXem8XemXem52.8%XemXem13XemXem36.1%XemXem15XemXem41.7%XemXem
18XemXem9XemXem6XemXem3XemXem50%XemXem5XemXem27.8%XemXem7XemXem38.9%XemXem
18XemXem10XemXem3XemXem5XemXem55.6%XemXem8XemXem44.4%XemXem8XemXem44.4%XemXem
641166.7%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Tochigi SCThời gian ghi bànGainare Tottori
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    15
    0 Bàn
    15
    12
    1 Bàn
    2
    5
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    14
    19
    Bàn thắng H1
    15
    17
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Tochigi SCChi tiết về HT/FTGainare Tottori
  • 6
    7
    T/T
    2
    2
    T/H
    1
    1
    T/B
    5
    5
    H/T
    12
    6
    H/H
    4
    7
    H/B
    1
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    4
    7
    B/B
ChủKhách
Tochigi SCSố bàn thắng trong H1&H2Gainare Tottori
  • 2
    4
    Thắng 2+ bàn
    10
    9
    Thắng 1 bàn
    15
    8
    Hòa
    8
    9
    Mất 1 bàn
    1
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Tochigi SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D329-11-2025KháchAC Nagano Parceiro6 Ngày
Gainare Tottori
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D329-11-2025ChủNara Club6 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [17] 44.7%Thắng39.5% [15]
  • [7] 18.4%Hòa15.8% [15]
  • [14] 36.8%Bại44.7% [17]
  • Chủ/Khách
  • [10] 26.3%Thắng7.9% [3]
  • [2] 5.3%Hòa5.3% [2]
  • [7] 18.4%Bại36.8% [14]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42 
  • Bàn thua
    36 
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    0.95 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.63 
  • TB mất điểm
    0.45 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    49
  • TB được điểm
    1.16
  • TB mất điểm
    1.29
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.82
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [1] 10.00%Hòa0.00% [0]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Tochigi SC VS Gainare Tottori ngày 23-11-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.