| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [UKR First League-1] FC Bukovyna chernivtsi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 15 | 3 | 0 | 42 | 13 | 48 | 1 | 83.3% |
| 9 | 7 | 2 | 0 | 21 | 4 | 23 | 1 | 77.8% |
| 9 | 8 | 1 | 0 | 21 | 9 | 25 | 1 | 88.9% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 3 | 18 | 100.0% |
| [UKR First League-4] FC Inhulets Petrove |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 9 | 6 | 2 | 31 | 14 | 33 | 4 | 52.9% |
| 9 | 5 | 3 | 1 | 20 | 10 | 18 | 5 | 55.6% |
| 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 4 | 15 | 4 | 50.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 | 66.7% |
| FC Bukovyna chernivtsi |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC Inhulets PetroveFC Bukovyna chernivtsi |
| FC Bukovyna chernivtsiFC Inhulets Petrove |
| FC Inhulets PetroveFC Bukovyna chernivtsi |
| FC Inhulets PetroveFC Bukovyna chernivtsi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 02-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| UKR D2 | 14-04-17 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | B | 0.85 | 0.25 | 0.91 | B | X |
| INT CF | 09-03-17 | 2 - 0 (2 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| UKR D2 | 08-09-16 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| FC Bukovyna chernivtsi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 08-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 02-11-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKRC | 28-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.75 | -0.25 | -0.14 | T | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | T |
| UKR D2 | 24-10-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 18-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 12-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 08-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 9 | -0.26 | -0.32 | -0.57 | T | 1.00 | -0.5 | 0.76 | T | T |
| UKR D2 | 04-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 29-09-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 3 - 9 | -0.17 | -0.27 | -0.68 | T | 0.81 | -1 | 0.89 | H | T |
| UKR D2 | 22-09-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 8 | -0.36 | -0.31 | -0.45 | T | 0.78 | -0.25 | 0.98 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Inhulets Petrove |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 07-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | 0.72 | 0 | -0.96 | X | ||
| UKR D2 | 02-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKRC | 29-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.18 | -0.28 | -0.69 | 0.84 | -1 | 0.86 | X | ||
| UKR D2 | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 19-10-25 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 12-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 08-10-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 7 | -0.51 | -0.34 | -0.30 | 0.96 | 0.5 | 0.80 | T | ||
| UKR D2 | 03-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 29-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.21 | -0.26 | -0.66 | 0.81 | -1 | 0.95 | X | ||
| UKRC | 24-09-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.73 | -0.25 | -0.17 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 40%
| FC Bukovyna chernivtsi |
| FC Bukovyna chernivtsi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 22-11-2025 | Khách | Ahrobiznes TSK Romny | 7 Ngày |
| UKR D2 | 29-11-2025 | Chủ | Probiy Horodenka | 14 Ngày |
| UKR D2 | 21-03-2026 | Khách | FC Victoria Mykolaivka | 126 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 22-11-2025 | Chủ | Metalist Kharkiv | 7 Ngày |
| UKR D2 | 29-11-2025 | Khách | Nyva Ternopil | 14 Ngày |
| UKR D2 | 21-03-2026 | Chủ | Podillya Khmelnytskyi | 126 Ngày |

