

| [INT CF-] Probiy Horodenka |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 11 | 6 | 33.3% |
| [INT CF-] FC Vilkhivtsi |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 11 | 12 | 66.7% |
| Probiy Horodenka |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC VilkhivtsiProbiy Horodenka |
| Probiy HorodenkaFC Vilkhivtsi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D3 | 13-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D3 | 08-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Probiy Horodenka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 18-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 09-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 29-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 23-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 02-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 25-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 19-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 12-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| UKR D2 | 08-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.35 | -0.32 | -0.49 | T | 0.86 | -0.25 | 0.84 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| FC Vilkhivtsi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-02-26 | 2 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 22-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 16-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 12-11-25 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 08-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 03-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 26-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 19-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 12-10-25 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D3 | 08-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Probiy Horodenka |
| Probiy Horodenka |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 21-03-2026 | Chủ | Metalist Kharkiv | 28 Ngày |
| UKR D2 | 28-03-2026 | Khách | Nyva Ternopil | 35 Ngày |
| UKR D2 | 04-04-2026 | Chủ | Podillya Khmelnytskyi | 42 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D3 | 21-03-2026 | Chủ | Nyva Ternopil B | 28 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật