

| [UKR Premier League-2] LNZ Cherkasy |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 9 | 2 | 3 | 15 | 8 | 29 | 2 | 64.3% |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 4 | 3 | 13 | 3 | 57.1% |
| 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 5 | 16 | 1 | 71.4% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 6 | 1 | 15 | 83.3% |
| [UKR Premier League-12] Kudrivka |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 4 | 2 | 8 | 17 | 27 | 14 | 12 | 28.6% |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 9 | 14 | 2 | 57.1% |
| 7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 18 | 0 | 16 | 0.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 12 | 7 | 33.3% |
| LNZ Cherkasy |
| Chủ - Khách |
|---|
| LNZ CherkasyKudrivka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 25-07-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| LNZ Cherkasy |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D1 | 21-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.14 | -0.22 | -0.76 | T | -0.98 | -1.25 | 0.80 | T | X |
| UKR D1 | 09-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.60 | -0.29 | -0.23 | T | 0.88 | 0.75 | 0.88 | T | X |
| UKR D1 | 03-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.47 | -0.32 | -0.32 | B | 0.86 | 0.25 | 0.90 | B | X |
| UKRC | 29-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.65 | -0.29 | -0.21 | T | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | X |
| UKR D1 | 25-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.41 | -0.34 | -0.37 | T | 0.78 | 0 | 0.98 | T | X |
| UKR D1 | 19-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.49 | -0.36 | -0.28 | T | 0.74 | 0.25 | -0.98 | T | X |
| INT CF | 12-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D1 | 05-10-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.79 | -0.22 | -0.11 | T | 0.94 | 1.5 | 0.82 | T | T |
| UKR D1 | 28-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.46 | -0.32 | -0.35 | H | 0.95 | 0.25 | 0.87 | T | X |
| UKR D1 | 21-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.56 | -0.32 | -0.25 | T | 0.79 | 0.5 | -0.97 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 11%
| Kudrivka |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D1 | 07-11-25 | 1 - 3 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.30 | -0.32 | -0.50 | 0.76 | -0.5 | 1.00 | T | ||
| UKR D1 | 31-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | -0.39 | -0.32 | -0.41 | 0.92 | 0 | 0.84 | X | ||
| UKR D1 | 26-10-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.90 | -0.14 | -0.08 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | T | ||
| UKR D1 | 20-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 15 | -0.21 | -0.27 | -0.64 | 0.98 | -0.75 | 0.78 | X | ||
| UKR D1 | 05-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | 0.99 | 0.75 | 0.77 | T | ||
| UKR D1 | 26-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 11 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | ||
| UKR D1 | 20-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.74 | -0.24 | -0.15 | 0.99 | 1.25 | 0.89 | X | ||
| UKR D1 | 12-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.50 | -0.32 | -0.30 | -0.99 | 0.5 | 0.81 | X | ||
| INT CF | 06-09-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D1 | 29-08-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.28 | -0.29 | -0.56 | 0.80 | -0.75 | -0.98 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 56%
| LNZ Cherkasy |
| LNZ Cherkasy |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D1 | 06-12-2025 | Chủ | Obolon Kiev | 7 Ngày |
| UKR D1 | 13-12-2025 | Chủ | Zorya | 14 Ngày |
| UKR D1 | 21-02-2026 | Khách | FK Epitsentr Dunayivtsi | 84 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D1 | 06-12-2025 | Chủ | Dynamo Kyiv | 7 Ngày |
| UKR D1 | 12-12-2025 | Khách | PFC Oleksandria | 13 Ngày |
| UKR D1 | 21-02-2026 | Chủ | Zorya | 84 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật

