So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.99
0.5
0.77
0.95
2.5
0.81
1.99
3.35
3.15
Live
0.92
0.75
0.84
0.95
2.5
0.81
1.70
3.50
4.05
Run
-0.22
0.25
0.06
-0.21
1.5
0.03
23.00
11.00
1.01
BET365Sớm
0.78
0.5
-0.97
0.88
2.5
0.93
1.73
3.40
4.10
Live
0.80
0.75
1.00
0.98
2.5
0.83
1.57
3.60
4.75
Run
0.32
0
-0.43
-0.19
1.5
0.11
41.00
6.50
1.11
Mansion88Sớm
0.77
0.25
-0.97
-0.97
2.5
0.77
1.94
3.20
3.40
Live
0.83
0.75
0.97
0.97
2.5
0.83
1.63
3.55
4.50
Run
-0.53
0.25
0.37
-0.18
1.5
0.08
150.00
6.00
1.06
188betSớm
1.00
0.5
0.78
0.96
2.5
0.82
1.99
3.35
3.15
Live
0.97
0.75
0.81
0.96
2.5
0.82
1.73
3.45
3.95
Run
-0.21
0.25
0.07
-0.20
1.5
0.04
23.00
11.00
1.01
SbobetSớm
-0.97
0.5
0.75
-0.97
2.5
0.75
2.03
2.91
2.99
Live
0.75
0.75
-0.95
1.00
2.5
0.80
1.51
3.48
4.92
Run
0.32
0
-0.48
-0.30
1.5
0.16
50.00
5.50
1.09

Bên nào sẽ thắng?

Cong An Ho Chi Minh City
ChủHòaKhách
Becamex Ho Chi Minh City
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Cong An Ho Chi Minh CitySo Sánh Sức MạnhBecamex Ho Chi Minh City
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[VIE National Champion League-6] Cong An Ho Chi Minh City
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
14626171820642.9%
82248108925.0%
64029812366.7%
6303119950.0%
[VIE National Champion League-10] Becamex Ho Chi Minh City
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
144371621151028.6%
610571431416.7%
83329712437.5%
612379516.7%

Thành tích đối đầu

Cong An Ho Chi Minh City            
Chủ - Khách
Becamex TP Ho Chi MinhCong An TP Ho Chi Minh
Cong An TP Ho Chi MinhBecamex TP Ho Chi Minh
Becamex TP Ho Chi MinhCong An TP Ho Chi Minh
Becamex TP Ho Chi MinhCong An TP Ho Chi Minh
Cong An TP Ho Chi MinhBecamex TP Ho Chi Minh
Cong An TP Ho Chi MinhBecamex TP Ho Chi Minh
Becamex TP Ho Chi MinhCong An TP Ho Chi Minh
Cong An TP Ho Chi MinhBecamex TP Ho Chi Minh
Becamex TP Ho Chi MinhCong An TP Ho Chi Minh
Becamex TP Ho Chi MinhCong An TP Ho Chi Minh
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D121-09-251 - 3
(0 - 1)
7 - 3-0.37-0.31-0.41T-0.980.000.82TT
VIE D123-05-250 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.40-0.32-0.40B0.910.000.91BX
VIE D104-10-243 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.52-0.31-0.29B0.910.500.85BT
VIE D131-05-241 - 2
(0 - 2)
7 - 2-0.55-0.29-0.28T0.820.501.00TT
VIE D103-03-241 - 0
(1 - 0)
13 - 8-0.40-0.32-0.40T0.940.000.88TX
VIE Cup28-11-231 - 2
(0 - 0)
7 - 3-0.49-0.30-0.36B0.850.250.85BT
INT CF18-09-232 - 1
(1 - 1)
3 - 1-0.48-0.29-0.37B---
VIE D111-08-230 - 0
(0 - 0)
- -0.41-0.39-0.35H0.700.001.00HX
VIE D117-02-231 - 2
(1 - 2)
10 - 3-0.54-0.32-0.26T0.840.500.92TT
VIE D115-10-220 - 0
(0 - 0)
3 - 0-0.42-0.29-0.42H0.880.000.88HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Cong An Ho Chi Minh City            
Chủ - Khách
Cong An TP Ho Chi MinhThanh Hoa
PVF-CANDCong An TP Ho Chi Minh
Cong An TP Ho Chi MinhBa Ria Vung Tau FC
Cong An TP Ho Chi MinhNinh Binh FC
Da NangCong An TP Ho Chi Minh
Cong An TP Ho Chi MinhHai Phong
Cong An Ha NoiCong An TP Ho Chi Minh
Cong An TP Ho Chi MinhHong Linh Ha Tinh
Song Lam Nghe AnCong An TP Ho Chi Minh
Becamex TP Ho Chi MinhCong An TP Ho Chi Minh
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D108-02-261 - 2
(1 - 1)
3 - 3-0.63-0.27-0.22B0.800.750.96BT
VIE D101-02-261 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.43-0.31-0.38T0.7601.00TT
VIE Cup23-11-253 - 0
(2 - 0)
2 - 5-0.63-0.27-0.24T0.790.750.91TT
VIE D109-11-253 - 4
(3 - 2)
0 - 4-0.31-0.32-0.49B-0.98-0.250.80BT
VIE D105-11-250 - 1
(0 - 0)
6 - 0-0.37-0.32-0.43T-0.9900.75TX
VIE D101-11-251 - 2
(1 - 0)
4 - 4-0.41-0.31-0.40B0.8400.92BT
VIE D127-10-251 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.73-0.24-0.16B0.921.250.84TX
VIE D119-10-250 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.49-0.34-0.29H-0.940.50.78TX
VIE D127-09-252 - 3
(2 - 1)
0 - 5-0.41-0.32-0.39T0.8200.94TT
VIE D121-09-251 - 3
(0 - 1)
7 - 3-0.37-0.31-0.41T-0.9800.82TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 70%

Becamex Ho Chi Minh City            
Chủ - Khách
Becamex TP Ho Chi MinhPVF-CAND
Hong Linh Ha TinhBecamex TP Ho Chi Minh
Song Lam Nghe AnBecamex TP Ho Chi Minh
Becamex TP Ho Chi MinhHai Phong
Ninh Binh FCBecamex TP Ho Chi Minh
Becamex TP Ho Chi MinhHanoi FC
Nam Dinh FCBecamex TP Ho Chi Minh
Thanh HoaBecamex TP Ho Chi Minh
Becamex TP Ho Chi MinhDa Nang
Becamex TP Ho Chi MinhCong An TP Ho Chi Minh
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
VIE D107-02-261 - 2
(1 - 1)
3 - 2-0.55-0.29-0.280.810.50.95T
VIE D130-01-260 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.51-0.32-0.300.980.50.78X
VIE D109-11-252 - 1
(1 - 1)
3 - 5-0.45-0.31-0.36-0.980.250.80T
VIE D105-11-252 - 1
(0 - 1)
6 - 8-0.34-0.29-0.490.95-0.250.81T
VIE D101-11-251 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.74-0.22-0.160.851.250.91X
VIE D125-10-252 - 3
(1 - 1)
2 - 4-0.24-0.26-0.620.94-0.750.82T
VIE D118-10-251 - 2
(0 - 1)
6 - 1-0.76-0.22-0.150.751.250.95T
VIE D102-10-251 - 1
(1 - 1)
7 - 4-0.52-0.29-0.310.920.50.84X
VIE D127-09-251 - 2
(1 - 1)
7 - 4-0.47-0.32-0.330.870.250.89T
VIE D121-09-251 - 3
(0 - 1)
7 - 3-0.37-0.31-0.41T-0.9800.82TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%

Cong An Ho Chi Minh CitySo sánh số liệuBecamex Ho Chi Minh City
  • 17Tổng số ghi bàn12
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.2
  • 13Tổng số mất bàn16
  • 1.3Trung bình mất bàn1.6
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Cong An Ho Chi Minh City
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Becamex Ho Chi Minh City
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem6XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Cong An Ho Chi Minh City
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
631250.0%Xem233.3%116.7%Xem
Becamex Ho Chi Minh City
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
7XemXem5XemXem1XemXem1XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Cong An Ho Chi Minh CityThời gian ghi bànBecamex Ho Chi Minh City
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    4
    0 Bàn
    4
    6
    1 Bàn
    2
    2
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    9
    5
    Bàn thắng H1
    5
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Cong An Ho Chi Minh CityChi tiết về HT/FTBecamex Ho Chi Minh City
  • 4
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    2
    1
    T/B
    1
    0
    H/T
    3
    4
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
Cong An Ho Chi Minh CitySố bàn thắng trong H1&H2Becamex Ho Chi Minh City
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    3
    5
    Hòa
    4
    3
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Cong An Ho Chi Minh City
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VIE D107-03-2026KháchHoang Anh Gia Lai6 Ngày
VIE D115-03-2026ChủPVF-CAND14 Ngày
VIE D105-04-2026KháchThanh Hoa35 Ngày
Becamex Ho Chi Minh City
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
VIE D108-03-2026ChủViettel FC7 Ngày
VIE D114-03-2026ChủHong Linh Ha Tinh13 Ngày
VIE D104-04-2026KháchPVF-CAND34 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 42.9%Thắng28.6% [4]
  • [2] 14.3%Hòa21.4% [4]
  • [6] 42.9%Bại50.0% [7]
  • Chủ/Khách
  • [2] 14.3%Thắng21.4% [3]
  • [2] 14.3%Hòa21.4% [3]
  • [4] 28.6%Bại14.3% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.21 
  • TB mất điểm
    1.29 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.57 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    1.14
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 10.00%Hòa27.27% [3]
  • [5] 50.00%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Cong An Ho Chi Minh City VS Becamex Ho Chi Minh City ngày 01-03-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.