| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Women's Cup-] Glasgow City Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 15 | 3 | 12 | 50.0% |
| [SCO Women's Cup-] Motherwell Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 25 | 4 | 16.7% |
| Glasgow City Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO WPL | 17-08-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO WPL | 14-05-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 13 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Sco WC | 26-04-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO WPL | 13-04-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO WPL | 02-03-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO WPL | 15-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO WPL | 18-02-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO WPL | 23-08-23 | 4 - 1 (3 - 1) | 7 - 3 | -0.99 | -0.09 | -0.07 | T | 0.88 | -0.24 | 0.82 | T | T |
| SCO WPL | 01-03-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO WPL | 14-08-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Glasgow City Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO WPL | 23-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| UEFA W EL | 19-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.49 | -0.28 | -0.34 | H | 0.81 | 0.25 | 0.95 | T | X |
| SCO WPL | 16-11-25 | 1 - 6 (0 - 3) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA W EL | 12-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.29 | -0.27 | -0.58 | H | 0.78 | -0.75 | 0.92 | B | X |
| Sco WC | 09-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO WPL | 02-11-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO WPL | 19-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA W EL | 15-10-25 | 5 - 3 (2 - 2) | 3 - 8 | -0.36 | -0.31 | -0.48 | T | 0.82 | -0.25 | 0.88 | T | T |
| SCO WPL | 12-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | T | 0.81 | 3.25 | 0.89 | T | X |
| UEFA W EL | 08-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.60 | -0.27 | -0.27 | B | 0.85 | 0.75 | 0.85 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 25%
| Motherwell Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO WPL | 23-11-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 17 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 16-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 02-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 19-10-25 | 0 - 5 (0 - 4) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 12-10-25 | 7 - 1 (3 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SWPL C(W) | 05-10-25 | 9 - 0 (5 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 28-09-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 21-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 14-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO WPL | 07-09-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.81 | -0.18 | -0.13 | 0.87 | 1.75 | 0.89 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Glasgow City Women |
| Glasgow City Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO WPL | 14-12-2025 | Chủ | Hamilton FC (W) | 7 Ngày |
| SCO WPL | 21-12-2025 | Khách | Hearts (W) | 14 Ngày |
| SCO WPL | 18-01-2026 | Khách | Partick Thistle (W) | 42 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO WPL | 14-12-2025 | Chủ | Hearts (W) | 7 Ngày |
| SCO WPL | 21-12-2025 | Khách | Partick Thistle (W) | 14 Ngày |
| SCO WPL | 18-01-2026 | Chủ | Celtic (W) | 42 Ngày |