

| [CSL-11] Henan FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | -3 | 11 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | % |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 2 | 100.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 8 | 11 | 50.0% |
| [CSL-2] Yunnan Yukun |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | % |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 13 | 8 | 33.3% |
| Henan FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Henan Football ClubYunnan Yukun |
| Yunnan YukunHenan Football Club |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 22-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.60 | -0.26 | -0.29 | H | 0.86 | 0.75 | 0.84 | T | X |
| CHA CSL | 26-06-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | B | 0.94 | 0.25 | 0.76 | B | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Henan FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 07-03-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 11 - 6 | -0.64 | -0.26 | -0.26 | T | 0.95 | 1 | 0.75 | T | X |
| INT CF | 08-02-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 06-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 0 - 7 | -0.54 | -0.27 | -0.34 | B | 0.85 | 0.5 | 0.85 | B | X |
| CHA CSL | 22-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.60 | -0.26 | -0.29 | H | 0.86 | 0.75 | 0.84 | T | X |
| CHA CSL | 31-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 11 - 5 | -0.83 | -0.18 | -0.14 | T | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | X |
| CHA CSL | 25-10-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.52 | -0.26 | -0.36 | H | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | T |
| CHA CSL | 19-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.68 | -0.23 | -0.21 | T | 0.80 | 1 | 0.96 | T | X |
| CHA CSL | 28-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.39 | -0.28 | -0.48 | B | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | X |
| CHA CSL | 19-09-25 | 2 - 5 (0 - 2) | 9 - 3 | -0.38 | -0.28 | -0.49 | T | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | T |
| CHA CSL | 12-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.37 | -0.27 | -0.52 | T | 0.96 | -0.25 | 0.74 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 22%
| Yunnan Yukun |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 07-03-26 | 3 - 1 (3 - 0) | 5 - 3 | -0.62 | -0.28 | -0.25 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
| INT CF | 09-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 5 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 24-01-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 22-01-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHA CSL | 22-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.60 | -0.26 | -0.29 | H | 0.86 | 0.75 | 0.84 | T | X |
| CHA CSL | 02-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.53 | -0.28 | -0.35 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
| CHA CSL | 24-10-25 | 1 - 4 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.44 | -0.27 | -0.44 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
| CHA CSL | 18-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.52 | -0.27 | -0.33 | 0.93 | 0.5 | 0.83 | X | ||
| CHA CSL | 04-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.70 | -0.22 | -0.22 | 0.93 | 1.25 | 0.77 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%
| Henan FC |
| Henan FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 21-03-2026 | Chủ | Wuhan Three Towns | 6 Ngày |
| CHA CSL | 04-04-2026 | Khách | Qingdao Manatee | 20 Ngày |
| CHA CSL | 10-04-2026 | Chủ | Shandong Taishan | 26 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 21-03-2026 | Chủ | Shandong Taishan | 6 Ngày |
| CHA CSL | 04-04-2026 | Khách | Shanghai Port | 20 Ngày |
| CHA CSL | 10-04-2026 | Khách | Shenzhen Xinpengcheng | 26 Ngày |

