So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
-0.5
0.99
0.94
2.25
0.92
3.60
3.35
1.99
Live
0.79
-0.5
-0.92
0.83
2
-0.97
3.50
3.15
2.09
Run
0.05
-0.25
-0.17
-0.32
1.5
0.18
1.03
10.50
56.00
BET365Sớm
0.85
-0.5
0.95
0.90
2.25
0.90
4.20
3.20
1.91
Live
0.77
-0.5
-0.98
0.78
2
-0.97
3.90
3.20
2.01
Run
-0.25
0
0.17
-0.12
1.5
0.06
1.03
15.00
501.00
Mansion88Sớm
0.84
-0.5
-0.98
0.94
2.25
0.90
3.70
3.30
1.98
Live
0.84
-0.5
-0.93
-0.92
2.25
0.81
3.60
3.10
2.08
Run
-0.16
0
0.08
-0.18
1.5
0.10
1.15
5.30
40.00
188betSớm
0.90
-0.5
1.00
0.95
2.25
0.93
3.60
3.35
1.99
Live
0.79
-0.5
-0.89
0.85
2
-0.97
3.50
3.20
2.07
Run
0.04
-0.25
-0.14
-0.15
1.5
0.05
1.01
10.50
56.00
SbobetSớm
0.90
-0.5
1.00
0.93
2.25
0.95
3.55
3.13
2.00
Live
0.83
-0.5
-0.92
-0.92
2.25
0.81
3.59
3.07
2.09
Run
-0.16
0
0.08
-0.14
1.5
0.06
1.15
5.30
40.00

Bên nào sẽ thắng?

A.C. Reggiana 1919
ChủHòaKhách
Modena
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
A.C. Reggiana 1919So Sánh Sức MạnhModena
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie B-11] A.C. Reggiana 1919
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
144551819171128.6%
733110612942.9%
712481351414.3%
623198933.3%
[ITA Serie B-3] Modena
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1475221926350.0%
752013317371.4%
7232869528.6%
64201131466.7%

Thành tích đối đầu

A.C. Reggiana 1919            
Chủ - Khách
ModenaA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Modena
A.C. Reggiana 1919Modena
ModenaA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Modena
ModenaA.C. Reggiana 1919
ModenaA.C. Reggiana 1919
ModenaA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Modena
ModenaA.C. Reggiana 1919
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA D201-05-252 - 3
(2 - 1)
1 - 8-0.49-0.32-0.28T-0.940.500.82TT
ITA D214-12-240 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.36-0.32-0.41B-0.930.000.81BX
ITA D201-05-241 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.37-0.31-0.40T-0.990.000.87TX
ITA D202-12-232 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.52-0.29-0.27B0.940.500.94BT
ITA C102-02-220 - 0
(0 - 0)
9 - 7-0.47-0.32-0.33H0.860.250.96TX
ITA C106-09-211 - 1
(1 - 0)
1 - 1-0.43-0.32-0.37H0.770.00-0.95HX
ITA C127-10-190 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.41-0.32-0.39T0.850.000.97TX
ITA S426-05-194 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.51-0.30-0.31B0.960.500.80BT
ITA S407-04-190 - 0
(0 - 0)
2 - 3---H---
ITA S402-12-181 - 0
(0 - 0)
8 - 3---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

A.C. Reggiana 1919            
Chủ - Khách
A.C. Reggiana 1919Bari
CesenaA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Spezia
SudTirolA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Catanzaro
Juve StabiaA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Empoli
PalermoA.C. Reggiana 1919
EmpoliA.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 1919Cremonese
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA D218-10-253 - 1
(1 - 1)
3 - 1-0.38-0.32-0.39T0.9400.88TT
ITA D204-10-251 - 2
(1 - 2)
4 - 0-0.62-0.26-0.20T0.850.75-0.97TT
ITA D230-09-251 - 1
(0 - 1)
2 - 5-0.31-0.31-0.46H0.99-0.250.89BX
ITA D227-09-253 - 1
(2 - 0)
9 - 4-0.47-0.30-0.31B0.860.25-0.98BT
ITA D220-09-252 - 2
(1 - 1)
3 - 3-0.42-0.30-0.36H-0.900.250.78TT
ITA D213-09-250 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.47-0.32-0.29H0.860.25-0.98TX
ITA D229-08-253 - 1
(1 - 1)
8 - 2-0.34-0.30-0.44T0.89-0.250.99TT
ITA D223-08-252 - 1
(1 - 0)
9 - 6-0.55-0.28-0.25B0.830.5-0.95BT
ITA Cup15-08-251 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.51-0.29-0.29H0.960.50.86TX
INT CF09-08-250 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.20-0.25-0.67H0.89-10.93BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Modena            
Chủ - Khách
PalermoModena
ModenaACD Virtus Entella
CarrareseModena
ModenaPescara
MantovaModena
ModenaBari
ModenaAvellino
SampdoriaModena
TorinoModena
ModenaForli
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA D219-10-251 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.50-0.31-0.28-0.980.50.80X
ITA D205-10-252 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.55-0.30-0.230.820.5-0.94H
ITA D201-10-250 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.37-0.31-0.40-0.9900.87X
ITA D228-09-252 - 1
(0 - 1)
4 - 0-0.62-0.26-0.200.850.75-0.97T
ITA D220-09-251 - 3
(1 - 2)
4 - 10-0.38-0.30-0.401.0000.88T
ITA D213-09-253 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.44-0.32-0.33-0.990.250.87T
ITA D231-08-251 - 1
(0 - 0)
7 - 2-0.53-0.29-0.270.900.50.98X
ITA D225-08-250 - 2
(0 - 0)
4 - 0-0.46-0.33-0.300.890.250.99H
ITA Cup18-08-251 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.67-0.25-0.180.9110.91X
INT CF10-08-252 - 1
(2 - 0)
8 - 4-0.86-0.17-0.09-0.9820.80H

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 43%

A.C. Reggiana 1919So sánh số liệuModena
  • 14Tổng số ghi bàn16
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.6
  • 12Tổng số mất bàn6
  • 1.2Trung bình mất bàn0.6
  • 30.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 50.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

A.C. Reggiana 1919
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Modena
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem6XemXem1XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
4XemXem3XemXem1XemXem0XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
651083.3%Xem350.0%233.3%Xem
A.C. Reggiana 1919
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem3XemXem3XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem1XemXem12.5%XemXem
4XemXem0XemXem3XemXem1XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
622233.3%Xem583.3%116.7%Xem
Modena
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem2XemXem50%XemXem
621333.3%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

A.C. Reggiana 1919Thời gian ghi bànModena
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    2
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    2
    3
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    3
    Bàn thắng H1
    6
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
A.C. Reggiana 1919Chi tiết về HT/FTModena
  • 1
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    4
    3
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    2
    B/T
    1
    1
    B/H
    2
    0
    B/B
ChủKhách
A.C. Reggiana 1919Số bàn thắng trong H1&H2Modena
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    5
    4
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
A.C. Reggiana 1919
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA D201-11-2025KháchAvellino4 Ngày
ITA D208-11-2025ChủACD Virtus Entella11 Ngày
ITA D222-11-2025KháchCarrarese25 Ngày
Modena
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA D202-11-2025ChủJuve Stabia5 Ngày
ITA D208-11-2025KháchFrosinone11 Ngày
ITA D223-11-2025ChủSudTirol26 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 28.6%Thắng50.0% [7]
  • [5] 35.7%Hòa35.7% [7]
  • [5] 35.7%Bại14.3% [2]
  • Chủ/Khách
  • [3] 21.4%Thắng14.3% [2]
  • [3] 21.4%Hòa21.4% [3]
  • [1] 7.1%Bại14.3% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.29 
  • TB mất điểm
    1.36 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    0.43 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.64
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.93
  • TB mất điểm
    0.21
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 36.36%Hòa40.00% [4]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

A.C. Reggiana 1919 VS Modena ngày 29-10-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.