

| [CSL-2] Shanghai Shenhua FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 19 | 7 | 4 | 67 | 35 | 64 | 2 | 63.3% |
| 15 | 10 | 4 | 1 | 39 | 19 | 34 | 1 | 66.7% |
| 15 | 9 | 3 | 3 | 28 | 16 | 30 | 2 | 60.0% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 9 | 9 | 33.3% |
| [CSL-11] Dalian Yingbo FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 9 | 9 | 12 | 30 | 45 | 36 | 11 | 30.0% |
| 15 | 8 | 2 | 5 | 15 | 14 | 26 | 9 | 53.3% |
| 15 | 1 | 7 | 7 | 15 | 31 | 10 | 11 | 6.7% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 | 5 | 16.7% |
| Shanghai Shenhua FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Dalian ZhixingShanghai Shenhua |
| Shanghai ShenhuaDalian Zhixing |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 17-05-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 7 | -0.20 | -0.24 | -0.71 | T | 0.97 | -1.00 | 0.73 | T | T |
| INT CF | 18-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Shanghai Shenhua FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 17-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.24 | -0.25 | -0.63 | T | 0.75 | -1 | -0.99 | H | H |
| ACLE | 01-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.54 | -0.26 | -0.28 | H | 0.85 | 0.5 | 0.97 | T | X |
| CHA CSL | 26-09-25 | 6 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.90 | -0.15 | -0.10 | T | 0.85 | 2.25 | 0.85 | T | T |
| CHA CSL | 21-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 10 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | H | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | X |
| ACLE | 16-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | B | 0.79 | 0 | -0.97 | B | T |
| CHA CSL | 12-09-25 | 3 - 3 (2 - 2) | 7 - 2 | -0.56 | -0.26 | -0.33 | H | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | T |
| CHA CSL | 31-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.19 | -0.23 | -0.74 | B | 0.85 | -1.25 | 0.85 | B | X |
| CHA CSL | 23-08-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.14 | -0.20 | -0.75 | T | 0.80 | -1.5 | 0.90 | T | X |
| CHA CSL | 16-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.34 | -0.28 | -0.53 | H | 0.82 | -0.5 | 0.88 | B | X |
| CHA CSL | 09-08-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | B | 0.75 | 0.25 | 0.95 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%
| Dalian Yingbo FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHA CSL | 19-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 3 | -0.59 | -0.25 | -0.28 | 0.88 | 0.75 | 0.88 | X | ||
| CHA CSL | 04-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 4 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | 0.98 | 0.5 | 0.78 | X | ||
| CHA CSL | 26-09-25 | 4 - 2 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.74 | -0.22 | -0.19 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | ||
| CHA CSL | 19-09-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
| CHA CSL | 14-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.31 | 0.76 | 0.5 | 0.94 | X | ||
| CHA CSL | 24-08-25 | 4 - 0 (4 - 0) | 5 - 6 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
| CHA CSL | 16-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.44 | -0.30 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
| CHA CSL | 08-08-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.22 | -0.26 | -0.67 | 0.82 | -1 | 0.88 | X | ||
| CHA CSL | 03-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.62 | -0.29 | -0.24 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
| CHA CSL | 27-07-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.36 | -0.30 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 20%
| Shanghai Shenhua FC |
| Shanghai Shenhua FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 31-10-2025 | Chủ | Shenzhen Xinpengcheng | 5 Ngày |
| ACLE | 05-11-2025 | Khách | Johor Darul Takzim | 10 Ngày |
| CHA CSL | 22-11-2025 | Khách | Tianjin Tigers | 27 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 01-11-2025 | Khách | Meizhou Hakka | 6 Ngày |
| CHA CSL | 22-11-2025 | Chủ | Shanghai Port | 27 Ngày |

