

| [CAF Confederation Cup-4] Stellenbosch FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 9 | 5 | 4 | 16.7% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 11 | 6 | 33.3% |
| [CAF Confederation Cup-3] Singida Black Stars |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | 5 | 3 | 16.7% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | 5 | 16.7% |
| Stellenbosch FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Singida Black StarsStellenbosch FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF Cup | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Stellenbosch FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF Cup | 08-02-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 7 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | B | 0.87 | 0.25 | 0.89 | B | T |
| SALC | 04-02-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 8 | -0.31 | -0.35 | -0.49 | T | 0.92 | -0.25 | 0.78 | T | T |
| CAF Cup | 01-02-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 10 - 0 | -0.41 | -0.31 | -0.40 | B | 0.84 | 0 | 0.92 | B | T |
| CAF Cup | 25-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.60 | -0.29 | -0.22 | B | 0.88 | 0.75 | 0.88 | B | X |
| SAPL D1 | 20-01-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.44 | -0.36 | -0.33 | T | -0.98 | 0.25 | 0.80 | T | X |
| SAPL D1 | 03-12-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 3 | -0.54 | -0.35 | -0.22 | B | 0.84 | 0.5 | 0.98 | B | T |
| CAF Cup | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| SAPL D1 | 26-11-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.30 | -0.34 | -0.48 | T | 0.95 | -0.25 | 0.81 | T | T |
| CAF Cup | 23-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| SAPL D1 | 05-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.58 | -0.33 | -0.21 | B | 0.96 | 0.75 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%
| Singida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF Cup | 01-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 0 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | ||
| CAF Cup | 25-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | 0.87 | 0.25 | 0.89 | X | ||
| Tanzania PL | 20-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 16-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ZAN CUP | 09-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 03-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ZAN CUP | 31-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ZAN CUP | 28-12-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 06-12-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 03-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Stellenbosch FC |
| Stellenbosch FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SAPL D1 | 20-02-2026 | Chủ | Magesi | 5 Ngày |
| SAPL D1 | 27-02-2026 | Chủ | AmaZulu | 12 Ngày |
| SAPL D1 | 03-03-2026 | Khách | Siwelele | 16 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 19-02-2026 | Khách | Namungo FC | 4 Ngày |
| Tanzania PL | 23-02-2026 | Chủ | Young Africans | 8 Ngày |
| Tanzania PL | 05-03-2026 | Chủ | Kinondoni FC | 18 Ngày |

