So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.81
0.25
0.95
0.85
2.5
0.91
2.04
3.40
2.98
Live
0.84
0.5
-0.98
0.89
2.5
0.95
1.84
3.50
3.65
Run
-0.17
0.25
0.03
-0.18
5.5
0.02
21.00
11.50
1.01
BET365Sớm
1.00
0.5
0.80
0.85
2.5
0.95
2.00
3.40
3.10
Live
0.80
0.5
1.00
0.85
2.5
0.95
1.75
3.60
3.75
Run
0.45
0
-0.60
-0.14
5.5
0.08
81.00
17.00
1.02
Mansion88Sớm
0.70
0.25
-0.96
0.82
2.5
0.92
1.89
3.35
3.40
Live
0.57
0.25
-0.73
0.87
2.5
0.95
1.70
3.45
4.10
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.11
5.5
0.01
150.00
6.40
1.05
SbobetSớm
0.78
0.25
-0.96
0.88
2.5
0.92
1.95
3.17
3.18
Live
0.79
0.5
-0.95
0.90
2.5
0.92
1.79
3.29
3.87
Run
-0.63
0.25
0.47
-0.25
5.5
0.11
60.00
5.80
1.07

Bên nào sẽ thắng?

Sogdiana Jizak
ChủHòaKhách
Bunyodkor
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sogdiana JizakSo Sánh Sức MạnhBunyodkor
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UZB Super League-15] Sogdiana Jizak
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
8125122051512.5%
40136111150.0%
41126941225.0%
602471620.0%
[UZB Super League-4] Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
851210616462.5%
31023331333.3%
54107313180.0%
6411731366.7%

Thành tích đối đầu

Sogdiana Jizak            
Chủ - Khách
Sogdiana JizakKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorSogdiana Jizak
Kuruvchi BunyodkorSogdiana Jizak
Sogdiana JizakKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorSogdiana Jizak
Sogdiana JizakKuruvchi Bunyodkor
Sogdiana JizakKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorSogdiana Jizak
Sogdiana JizakKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorSogdiana Jizak
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D122-11-250 - 2
(0 - 1)
8 - 3-0.54-0.29-0.29B0.850.500.91BX
UZB D129-06-253 - 2
(1 - 2)
10 - 8-0.44-0.31-0.37B-0.940.250.76BT
UZB D127-10-241 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.37-0.31-0.41H-0.990.000.81HX
UZB D126-05-244 - 0
(3 - 0)
5 - 8-0.51-0.31-0.30T0.950.500.87TT
UZB D130-07-230 - 2
(0 - 2)
11 - 0---T---
UZB D104-03-230 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.51-0.31-0.30B0.950.500.87BX
UZB D101-08-222 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.56-0.29-0.27T-0.970.750.79TX
UZB D103-03-220 - 0
(0 - 0)
7 - 7-0.44-0.36-0.31H0.940.250.82TX
UZB D116-09-210 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.50-0.31-0.31H1.000.500.82TX
UzbC24-04-211 - 1
(0 - 1)
3 - 1---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 25%

Thành tích gần đây

Sogdiana Jizak            
Chủ - Khách
Dinamo SamarqandSogdiana Jizak
Sogdiana JizakKuruvchi Kokand Qoqon
Sogdiana JizakPakhtakor
OTMK OlmaliqSogdiana Jizak
Sogdiana JizakNasaf Qarshi
FK AndijonSogdiana Jizak
Sogdiana JizakFakel
Sogdiana JizakDinamo Batumi
Sogdiana JizakFK Nizhny Novgorod
Sogdiana JizakFC Metalurgi Rustavi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D108-04-262 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.53-0.29-0.28B0.880.50.88BT
UZB D102-04-262 - 2
(2 - 0)
3 - 7-0.45-0.32-0.35H0.970.250.79TT
UZB D120-03-262 - 4
(1 - 1)
1 - 5-0.29-0.30-0.52B0.85-0.50.91BT
UZB D112-03-262 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.49-0.30-0.33H0.810.250.95TT
UZB D106-03-260 - 2
(0 - 2)
7 - 6-0.33-0.32-0.47B0.88-0.250.88BX
UZB D127-02-264 - 0
(2 - 0)
2 - 8-0.45-0.30-0.37B1.000.250.76BT
INT CF19-02-260 - 1
(0 - 0)
- ---B--
INT CF16-02-262 - 0
(2 - 0)
- ---T--
INT CF13-02-261 - 4
(1 - 1)
10 - 3---B--
INT CF10-02-261 - 3
(0 - 1)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 83%

Bunyodkor            
Chủ - Khách
Mashal MuborakKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorLokomotiv Tashkent
Xorazm UrganchKuruvchi Bunyodkor
Termez SurkhonKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorDinamo Samarqand
OTMK OlmaliqKuruvchi Bunyodkor
Kuruvchi BunyodkorShurtan Guzor
Kuruvchi BunyodkorGagra Tbilisi
Kuruvchi BunyodkorVysocina jihlava
Herfolge Boldklub KogeKuruvchi Bunyodkor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UZB D107-04-260 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.29-0.31-0.500.76-0.51.00X
UZB D102-04-262 - 0
(2 - 0)
1 - 7-0.44-0.32-0.350.990.250.77H
UZB D118-03-261 - 2
(0 - 2)
7 - 1-0.43-0.33-0.360.730-0.97T
UZB D111-03-260 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.36-0.31-0.460.80-0.250.96X
UZB D106-03-261 - 2
(0 - 2)
2 - 2-0.38-0.32-0.420.9900.77T
UZB D101-03-260 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.52-0.29-0.290.940.50.92X
INT CF23-02-260 - 0
(0 - 0)
8 - 3-----
INT CF17-02-261 - 1
(0 - 1)
- -----
INT CF10-02-262 - 0
(1 - 0)
- -----
INT CF10-02-264 - 2
(1 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%

Sogdiana JizakSo sánh số liệuBunyodkor
  • 11Tổng số ghi bàn12
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.2
  • 24Tổng số mất bàn8
  • 2.4Trung bình mất bàn0.8
  • 10.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 70.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Sogdiana Jizak
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
610516.7%Xem583.3%116.7%Xem
Bunyodkor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
Sogdiana Jizak
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem466.7%116.7%Xem
Bunyodkor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
4XemXem2XemXem1XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sogdiana JizakThời gian ghi bànBunyodkor
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    5
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    2
    Bàn thắng H1
    2
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Sogdiana JizakChi tiết về HT/FTBunyodkor
  • 1
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    1
    3
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    1
    B/B
ChủKhách
Sogdiana JizakSố bàn thắng trong H1&H2Bunyodkor
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    3
    Thắng 1 bàn
    2
    3
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sogdiana Jizak
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D122-04-2026KháchNavbahor Namangan3 Ngày
UZB D127-04-2026ChủTermez Surkhon8 Ngày
UZB D102-05-2026KháchBuxoro FK13 Ngày
Bunyodkor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UZB D122-04-2026ChủFK Andijon3 Ngày
UZB D127-04-2026ChủNavbahor Namangan8 Ngày
UZB D102-05-2026KháchKuruvchi Kokand Qoqon13 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 12.5%Thắng62.5% [5]
  • [2] 25.0%Hòa12.5% [5]
  • [5] 62.5%Bại25.0% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng50.0% [4]
  • [1] 12.5%Hòa12.5% [1]
  • [3] 37.5%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    2.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.75 
  • TB mất điểm
    1.38 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.25
  • TB mất điểm
    0.75
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.38
  • TB mất điểm
    0.38
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 12.50%thắng 2 bàn+12.50% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn50.00% [4]
  • [2] 25.00%Hòa12.50% [1]
  • [2] 25.00%Mất 1 bàn25.00% [2]
  • [3] 37.50%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Sogdiana Jizak VS Bunyodkor ngày 19-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.