So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0.25
0.82
-0.99
3
0.79
2.16
3.60
2.62
Live
0.98
0.5
0.88
0.82
3
-0.98
1.98
3.65
2.93
Run
0.56
-0.25
-0.74
-0.69
4.5
0.49
18.50
12.50
1.01
BET365Sớm
1.00
0.25
0.80
0.80
2.75
1.00
2.20
3.40
2.70
Live
0.95
0.5
0.85
0.82
3
0.97
1.90
3.70
3.20
Run
0.35
-0.25
-0.48
-0.37
5.5
0.26
51.00
21.00
1.02
Mansion88Sớm
0.71
0
-0.95
0.76
2.75
1.00
2.20
3.45
2.65
Live
0.74
0.25
-0.90
0.63
2.75
-0.81
1.83
3.70
3.30
Run
0.54
-0.25
-0.70
-0.67
4.5
0.49
100.00
8.00
1.01
188betSớm
-0.99
0.25
0.83
-0.98
3
0.80
2.16
3.60
2.62
Live
0.99
0.5
0.89
0.83
3
-0.97
1.98
3.65
2.93
Run
-0.46
0
0.30
-0.35
5.5
0.17
18.50
12.50
1.01
SbobetSớm
0.82
0
1.00
0.80
2.75
1.00
2.30
3.23
2.52
Live
0.72
0.25
-0.88
0.77
2.75
-0.95
1.88
3.47
3.30
Run
0.32
-0.25
-0.48
-0.32
5.5
0.18
42.00
9.80
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Club Nxt
ChủHòaKhách
RSCA Futures
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Club NxtSo Sánh Sức MạnhRSCA Futures
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 69%So Sánh Đối Đầu31%
  • Tất cả
  • 4T 4H 1B
    1T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BEL Second Division-16] Club Nxt
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2644182747161615.4%
143291225111621.4%
1212915225178.3%
6303118950.0%
[BEL Second Division-12] RSCA Futures
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2569103639271224.0%
122641720121416.7%
134361919151130.8%
622278833.3%

Thành tích đối đầu

Club Nxt            
Chủ - Khách
Anderlecht IIClub Brugge Ⅱ
Anderlecht IIClub Brugge Ⅱ
Club Brugge ⅡAnderlecht II
Anderlecht IIClub Brugge Ⅱ
Club Brugge ⅡAnderlecht II
Club Brugge ⅡAnderlecht II
Anderlecht IIClub Brugge Ⅱ
Club Brugge ⅡAnderlecht II
Anderlecht IIClub Brugge Ⅱ
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL D227-09-252 - 2
(1 - 1)
6 - 4-0.43-0.27-0.42H0.900.000.92HT
BEL D201-02-252 - 3
(0 - 2)
4 - 7-0.41-0.29-0.40T0.900.000.96TT
BEL D206-12-243 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.47-0.28-0.37T0.900.250.92TT
BEL D220-04-241 - 2
(1 - 2)
4 - 5-0.55-0.27-0.30T0.820.501.00TH
BEL D209-12-230 - 1
(0 - 1)
4 - 10-0.41-0.27-0.43B0.960.000.86BX
BEL D221-04-230 - 0
(0 - 0)
7 - 12-0.46-0.27-0.38H1.000.250.82TX
BEL D203-03-231 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.56-0.26-0.30T-0.990.750.81TX
BEL D211-11-222 - 2
(1 - 1)
2 - 3-0.38-0.27-0.47H0.84-0.250.98BT
BEL D210-09-221 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.58-0.27-0.27H0.900.750.92TX

Thống kê 9 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:44% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Club Nxt            
Chủ - Khách
RFC de LiegeClub Brugge Ⅱ
Club Brugge ⅡPatro Eisden
Beerschot WilrijkClub Brugge Ⅱ
Club Brugge ⅡSeraing United
Club Brugge ⅡKortrijk
Olympic CharleroiClub Brugge Ⅱ
Club Brugge ⅡLokeren
Francs BorainsClub Brugge Ⅱ
Club Brugge ⅡRWDM Brussels
KAS EupenClub Brugge Ⅱ
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL D220-02-263 - 2
(2 - 1)
4 - 4-0.58-0.27-0.27B0.950.750.81BT
BEL D213-02-262 - 3
(0 - 1)
1 - 4-0.31-0.29-0.52B0.84-0.50.92BT
BEL D207-02-262 - 1
(0 - 0)
7 - 6-0.64-0.25-0.22B-0.9710.79HT
BEL D230-01-261 - 0
(0 - 0)
1 - 7-0.46-0.29-0.36T0.940.250.88TX
BEL D227-01-262 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.20-0.24-0.69T1.00-10.82TX
BEL D223-01-260 - 3
(0 - 0)
2 - 3-0.50-0.29-0.33T-0.990.50.81TT
BEL D218-01-261 - 2
(1 - 0)
6 - 7-0.34-0.29-0.49B-0.98-0.250.80BT
BEL D220-12-251 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.55-0.29-0.29B0.820.51.00BX
BEL D217-12-250 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.34-0.29-0.49B-0.97-0.250.79BX
BEL D214-12-252 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.55-0.29-0.29B0.820.51.00BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%

RSCA Futures            
Chủ - Khách
Anderlecht IIGenk II
KVSK LommelAnderlecht II
Seraing UnitedAnderlecht II
Anderlecht IIRFC de Liege
Anderlecht IILierse
Anderlecht IIGent B
KortrijkAnderlecht II
Anderlecht IIFrancs Borains
Red Star WaaslandAnderlecht II
Genk IIAnderlecht II
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL D220-02-262 - 1
(2 - 0)
3 - 8-0.48-0.27-0.370.880.250.88H
BEL D214-02-262 - 0
(2 - 0)
6 - 6-0.65-0.24-0.230.9710.79X
BEL D207-02-261 - 2
(0 - 1)
7 - 2-0.43-0.28-0.410.8600.96T
BEL D231-01-260 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.38-0.28-0.470.84-0.250.98X
BEL D228-01-262 - 2
(0 - 1)
9 - 1-0.39-0.28-0.450.78-0.25-0.96T
BEL D217-01-261 - 2
(1 - 1)
2 - 7-0.41-0.27-0.440.9900.83H
BEL D220-12-255 - 2
(2 - 1)
7 - 4-0.75-0.21-0.160.781.250.98T
BEL D217-12-252 - 0
(2 - 0)
5 - 3-0.40-0.29-0.44-0.9900.81X
BEL D212-12-252 - 1
(0 - 0)
10 - 1-0.79-0.20-0.130.851.50.97H
BEL D209-12-253 - 2
(3 - 1)
4 - 6-0.48-0.27-0.370.880.250.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 57%

Club NxtSo sánh số liệuRSCA Futures
  • 13Tổng số ghi bàn14
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.4
  • 14Tổng số mất bàn18
  • 1.4Trung bình mất bàn1.8
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 0.0%TL hòa20.0%
  • 70.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Club Nxt
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem6XemXem2XemXem17XemXem24%XemXem12XemXem48%XemXem11XemXem44%XemXem
13XemXem3XemXem0XemXem10XemXem23.1%XemXem4XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem
12XemXem3XemXem2XemXem7XemXem25%XemXem8XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
RSCA Futures
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem13XemXem1XemXem10XemXem54.2%XemXem10XemXem41.7%XemXem10XemXem41.7%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
640266.7%Xem233.3%233.3%Xem
Club Nxt
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem9XemXem4XemXem12XemXem36%XemXem6XemXem24%XemXem15XemXem60%XemXem
13XemXem4XemXem3XemXem6XemXem30.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem8XemXem61.5%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem
631250.0%Xem116.7%466.7%Xem
RSCA Futures
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem12XemXem4XemXem8XemXem50%XemXem11XemXem45.8%XemXem13XemXem54.2%XemXem
12XemXem6XemXem3XemXem3XemXem50%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Club NxtThời gian ghi bànRSCA Futures
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    8
    0 Bàn
    9
    7
    1 Bàn
    6
    8
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    16
    Bàn thắng H1
    18
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Club NxtChi tiết về HT/FTRSCA Futures
  • 1
    3
    T/T
    0
    2
    T/H
    2
    1
    T/B
    3
    1
    H/T
    4
    5
    H/H
    4
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    3
    B/H
    11
    5
    B/B
ChủKhách
Club NxtSố bàn thắng trong H1&H2RSCA Futures
  • 3
    2
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    4
    10
    Hòa
    13
    6
    Mất 1 bàn
    4
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Club Nxt
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BEL D208-03-2026KháchLierse8 Ngày
BEL D211-03-2026KháchGenk II11 Ngày
BEL D214-03-2026ChủRed Star Waasland14 Ngày
RSCA Futures
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BEL D208-03-2026ChủPatro Eisden8 Ngày
BEL D211-03-2026KháchBeerschot Wilrijk11 Ngày
BEL D214-03-2026ChủKAS Eupen14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 15.4%Thắng24.0% [6]
  • [4] 15.4%Hòa36.0% [6]
  • [18] 69.2%Bại40.0% [10]
  • Chủ/Khách
  • [3] 11.5%Thắng16.0% [4]
  • [2] 7.7%Hòa12.0% [3]
  • [9] 34.6%Bại24.0% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    47 
  • TB được điểm
    1.04 
  • TB mất điểm
    1.81 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    0.46 
  • TB mất điểm
    0.96 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    39
  • TB được điểm
    1.44
  • TB mất điểm
    1.56
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    0.68
  • TB mất điểm
    0.80
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Hòa20.00% [2]
  • [6] 60.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Club Nxt VS RSCA Futures ngày 01-03-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.