

| [BLR Super Cup-] Maxline Vitebsk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18 | 100.0% |
| [BLR Super Cup-] Neman Grodno |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 6 | 8 | 33.3% |
| Maxline Vitebsk |
| Chủ - Khách |
|---|
| Neman GrodnoML Vitebsk |
| ML VitebskNeman Grodno |
| Neman GrodnoML Vitebsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BLR D1 | 20-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.37 | -0.33 | -0.42 | B | -0.98 | 0.00 | 0.80 | B | T |
| BLR D1 | 03-05-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.44 | -0.32 | -0.36 | T | -0.95 | 0.25 | 0.77 | T | X |
| INT CF | 09-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.63 | -0.25 | -0.27 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Maxline Vitebsk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 21-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 14-02-26 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 04-02-26 | 4 - 1 (3 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 24-01-26 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| BLR CUP | 04-12-25 | 8 - 1 (3 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | T | 0.90 | 4.75 | 0.80 | T | T |
| BLR D1 | 29-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | -0.46 | -0.32 | -0.33 | H | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | X |
| BLR D1 | 23-11-25 | 5 - 0 (4 - 0) | 6 - 7 | -0.71 | -0.25 | -0.16 | T | -0.99 | 1.25 | 0.75 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:91% Tỷ lệ tài: 67%
| Neman Grodno |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 15-02-26 | 2 - 2 (0 - 2) | - | -0.55 | -0.29 | -0.32 | 0.83 | 0.5 | 0.87 | T | ||
| INT CF | 11-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.59 | -0.28 | -0.28 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
| INT CF | 28-01-26 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 24-01-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 21-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BLR D1 | 29-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 3 | -0.42 | -0.32 | -0.38 | 0.79 | 0 | 0.97 | X | ||
| BLR D1 | 22-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | 0.80 | 0.75 | 0.96 | T | ||
| BLR CUP | 12-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
| Maxline Vitebsk |
| Maxline Vitebsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BLR CUP | 08-03-2026 | Khách | Dinamo Brest | 8 Ngày |
| BLR CUP | 15-03-2026 | Chủ | Dinamo Brest | 15 Ngày |
| BLR D1 | 21-03-2026 | Khách | FC Torpedo Zhodino | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BLR D1 | 21-03-2026 | Chủ | BATE Borisov | 21 Ngày |
| BLR D1 | 04-04-2026 | Chủ | FK Vitebsk | 35 Ngày |
| BLR D1 | 11-04-2026 | Khách | FC Minsk | 42 Ngày |