

| [INT CF-] Borussia Monchengladbach |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 10 | 12 | 66.7% |
| [INT CF-] Lierse Kempenzonen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Borussia Monchengladbach |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Borussia Monchengladbach |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER D1 | 08-11-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.43 | -0.27 | -0.34 | T | -0.97 | 0.25 | 0.85 | T | T |
| GER D1 | 01-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 8 - 1 | -0.49 | -0.28 | -0.27 | T | -0.95 | 0.5 | 0.83 | T | T |
| GERC | 28-10-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 10 - 4 | -0.63 | -0.24 | -0.22 | T | 1.00 | 1 | 0.82 | T | T |
| GER D1 | 25-10-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.12 | -0.14 | -0.78 | B | 0.84 | -2 | -0.96 | B | X |
| GER D1 | 17-10-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 6 | -0.44 | -0.27 | -0.33 | B | 0.97 | 0.25 | 0.91 | B | T |
| INT CF | 10-10-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.58 | -0.25 | -0.26 | T | 0.94 | 0.75 | 0.88 | T | T |
| GER D1 | 05-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.41 | -0.27 | -0.37 | H | 0.85 | 0 | -0.97 | H | X |
| GER D1 | 27-09-25 | 4 - 6 (0 - 5) | 4 - 6 | -0.32 | -0.24 | -0.48 | B | -0.97 | -0.25 | 0.85 | B | T |
| GER D1 | 21-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.61 | -0.22 | -0.22 | H | -0.94 | 1 | 0.82 | T | X |
| GER D1 | 14-09-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 9 - 4 | -0.52 | -0.26 | -0.26 | B | 0.92 | 0.5 | 0.96 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%
| Lierse Kempenzonen |
| Chủ - Khách |
|---|
| Lierse SKAlemannia Aachen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 19-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.27 | -0.25 | -0.63 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | X | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
| Borussia Monchengladbach |
| Lierse Kempenzonen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Borussia Monchengladbach |
| Lierse Kempenzonen |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||