So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.73
1
0.97
0.86
2.75
0.84
1.41
4.05
5.20
Live
0.87
0.5
0.83
0.81
2.5
0.89
2.01
3.20
2.93
Run
0.52
0
-0.70
-0.39
3.5
0.19
1.01
13.50
17.00
BET365Sớm
0.83
1
0.98
0.83
2.5
0.98
1.50
4.10
6.25
Live
0.80
0.25
1.00
0.80
2.5
1.00
2.05
3.40
3.50
Run
0.42
0
-0.57
-0.31
3.5
0.21
1.01
34.00
81.00
Mansion88Sớm
0.84
1
0.92
0.91
2.75
0.85
1.46
4.10
5.20
Live
-0.90
0.5
0.74
-0.98
2.75
0.80
2.11
3.35
2.88
Run
0.46
0
-0.62
-0.25
3.5
0.13
1.01
8.20
130.00
SbobetSớm
0.77
1
-0.95
0.85
2.75
0.95
1.41
3.95
5.40
Live
-0.92
0.5
0.75
0.92
2.5
0.90
2.09
3.13
3.08
Run
0.51
0
-0.67
-0.36
3.5
0.22
1.01
9.40
38.00

Bên nào sẽ thắng?

Vojvodina Novi Sad
ChủHòaKhách
Novi Pazar
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Vojvodina Novi SadSo Sánh Sức MạnhNovi Pazar
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 5T 1H 4B
    4T 1H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Mozzart Bet Superliga-2] Vojvodina Novi Sad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301956552962263.3%
151032351633266.7%
15924201329260.0%
6330941250.0%
[SER Mozzart Bet Superliga-5] Novi Pazar
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
301389383747543.3%
15834211827553.3%
15555171920533.3%
6114815416.7%

Thành tích đối đầu

Vojvodina Novi Sad            
Chủ - Khách
Vojvodina Novi SadNovi Pazar
Novi PazarVojvodina Novi Sad
Novi PazarVojvodina Novi Sad
Novi PazarVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadNovi Pazar
Vojvodina Novi SadNovi Pazar
Novi PazarVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadNovi Pazar
Vojvodina Novi SadNovi Pazar
Novi PazarVojvodina Novi Sad
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D121-02-260 - 3
(0 - 2)
13 - 3-0.71-0.25-0.19B0.741.000.96BT
SER D120-09-251 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.34-0.28-0.50B0.80-0.50-0.98BX
SER D123-04-250 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.37-0.29-0.47T0.82-0.250.94TX
SER D129-11-240 - 4
(0 - 1)
6 - 8-0.33-0.31-0.48T0.99-0.250.83TT
SER D102-10-240 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.68-0.24-0.20B0.821.000.94HX
SER D116-03-241 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.55-0.30-0.27T0.820.501.00TX
SER D107-10-233 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.33-0.31-0.48B0.98-0.250.84BT
SER D122-04-234 - 0
(2 - 0)
4 - 2-0.60-0.29-0.24T0.880.750.94TT
SER D111-04-232 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.58-0.30-0.24T0.940.750.88TX
SER D114-10-221 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.39-0.31-0.42H0.970.000.85HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Vojvodina Novi Sad            
Chủ - Khách
Vojvodina Novi SadCrvena Zvezda
Vojvodina Novi SadCukaricki Stankom
Radnik SurdulicaVojvodina Novi Sad
FK Graficar BeogradVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadFK Zeleznicar Pancevo
Vojvodina Novi SadPartizan Belgrade
Crvena ZvezdaVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadRadnicki Nis
IMT Novi BeogradVojvodina Novi Sad
FK Spartak Zlatibor VodaVojvodina Novi Sad
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER CUP13-05-262 - 2
(2 - 0)
1 - 8---H--
SER D108-05-261 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.67-0.25-0.20T0.9310.89TX
SER D104-05-261 - 4
(0 - 1)
7 - 3-0.34-0.32-0.49T0.90-0.250.80TT
SER CUP29-04-261 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.20-0.24-0.68T0.92-10.84HT
SER D126-04-260 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.63-0.27-0.22H0.770.750.93TX
SER D122-04-260 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.50-0.29-0.34H0.800.250.90TX
SER D118-04-264 - 1
(2 - 0)
4 - 0-0.80-0.19-0.13B0.941.750.76BT
SER D108-04-263 - 2
(1 - 0)
2 - 5-0.76-0.23-0.16T0.801.250.90TT
SER D104-04-260 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.29-0.29-0.57H0.94-0.50.76BX
INT CF28-03-261 - 3
(1 - 2)
8 - 2-0.23-0.25-0.67T0.81-10.89TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Novi Pazar            
Chủ - Khách
Crvena ZvezdaNovi Pazar
Partizan BelgradeNovi Pazar
Novi PazarCukaricki Stankom
Radnik SurdulicaNovi Pazar
Novi PazarOFK Beograd
Novi PazarPartizan Belgrade
FK Zeleznicar PancevoNovi Pazar
Habitpharm JavorNovi Pazar
Novi PazarCukaricki Stankom
Mladost LucaniNovi Pazar
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D109-05-261 - 2
(0 - 0)
3 - 3-0.88-0.16-0.110.942.250.76X
SER D102-05-262 - 1
(2 - 0)
3 - 5-0.66-0.25-0.210.9010.80T
SER D126-04-262 - 2
(1 - 1)
5 - 8-0.44-0.31-0.370.980.250.72T
SER D122-04-262 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.50-0.30-0.320.770.250.93X
SER D118-04-261 - 5
(1 - 1)
2 - 3-0.51-0.29-0.320.740.250.96T
SER D109-04-262 - 3
(1 - 1)
6 - 2-0.36-0.30-0.490.86-0.250.84T
SER D104-04-262 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.47-0.31-0.370.920.250.78X
SER D121-03-260 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.33-0.31-0.480.87-0.250.83X
SER D115-03-261 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.48-0.30-0.340.860.250.96X
SER D109-03-260 - 2
(0 - 1)
7 - 1-0.32-0.32-0.480.98-0.250.84X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%

Vojvodina Novi SadSo sánh số liệuNovi Pazar
  • 16Tổng số ghi bàn11
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.1
  • 11Tổng số mất bàn18
  • 1.1Trung bình mất bàn1.8
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 10.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Vojvodina Novi Sad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem19XemXem1XemXem15XemXem54.3%XemXem18XemXem51.4%XemXem17XemXem48.6%XemXem
18XemXem9XemXem1XemXem8XemXem50%XemXem10XemXem55.6%XemXem8XemXem44.4%XemXem
17XemXem10XemXem0XemXem7XemXem58.8%XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem
Novi Pazar
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem17XemXem3XemXem15XemXem48.6%XemXem15XemXem42.9%XemXem20XemXem57.1%XemXem
17XemXem8XemXem1XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem
18XemXem9XemXem2XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem33.3%XemXem12XemXem66.7%XemXem
611416.7%Xem466.7%233.3%Xem
Vojvodina Novi Sad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem12XemXem1XemXem22XemXem34.3%XemXem11XemXem31.4%XemXem16XemXem45.7%XemXem
18XemXem7XemXem0XemXem11XemXem38.9%XemXem6XemXem33.3%XemXem8XemXem44.4%XemXem
17XemXem5XemXem1XemXem11XemXem29.4%XemXem5XemXem29.4%XemXem8XemXem47.1%XemXem
630350.0%Xem116.7%233.3%Xem
Novi Pazar
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem14XemXem5XemXem16XemXem40%XemXem14XemXem40%XemXem14XemXem40%XemXem
17XemXem5XemXem2XemXem10XemXem29.4%XemXem9XemXem52.9%XemXem4XemXem23.5%XemXem
18XemXem9XemXem3XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem27.8%XemXem10XemXem55.6%XemXem
622233.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Vojvodina Novi SadThời gian ghi bànNovi Pazar
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    10
    0 Bàn
    10
    14
    1 Bàn
    9
    10
    2 Bàn
    4
    2
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    21
    19
    Bàn thắng H1
    32
    21
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Vojvodina Novi SadChi tiết về HT/FTNovi Pazar
  • 12
    8
    T/T
    0
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    7
    5
    H/T
    7
    8
    H/H
    0
    3
    H/B
    2
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    7
    8
    B/B
ChủKhách
Vojvodina Novi SadSố bàn thắng trong H1&H2Novi Pazar
  • 12
    5
    Thắng 2+ bàn
    9
    8
    Thắng 1 bàn
    8
    12
    Hòa
    2
    5
    Mất 1 bàn
    5
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Vojvodina Novi Sad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Novi Pazar
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [19] 63.3%Thắng43.3% [13]
  • [5] 16.7%Hòa26.7% [13]
  • [6] 20.0%Bại30.0% [9]
  • Chủ/Khách
  • [10] 33.3%Thắng16.7% [5]
  • [3] 10.0%Hòa16.7% [5]
  • [2] 6.7%Bại16.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    55 
  • Bàn thua
    29 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.97 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    35 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    0.53 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    38
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.27
  • TB mất điểm
    1.23
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    0.60
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    2.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 33.33%Hòa30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Vojvodina Novi Sad VS Novi Pazar ngày 23-05-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.