So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.99
-0.25
0.83
0.91
1.75
0.89
3.80
2.84
2.15
Live
0.94
-0.75
0.94
0.97
2
0.90
5.60
3.15
1.70
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.13
4.5
0.01
26.00
1.01
18.50
BET365Sớm
0.80
-0.5
1.00
0.90
1.75
0.90
4.10
2.80
1.95
Live
0.82
-0.75
0.97
0.95
2
0.85
5.00
3.20
1.66
Run
-0.57
0
0.42
-0.09
4.5
0.04
21.00
1.01
21.00
Mansion88Sớm
1.00
-0.25
0.74
0.84
1.75
0.90
4.25
2.87
1.88
Live
-0.88
-0.5
0.75
0.74
1.75
-0.88
4.25
3.15
1.76
Run
-0.57
0
0.47
-0.11
4.5
0.03
20.00
1.05
10.00
SbobetSớm
0.84
-0.5
-0.98
0.84
1.75
1.00
3.61
2.71
2.02
Live
0.88
-0.75
1.00
-0.99
2
0.85
4.47
2.98
1.78
Run
0.75
-0.25
-0.85
0.73
4
-0.85
12.50
4.39
1.26

Bên nào sẽ thắng?

Haras El Hodood
ChủHòaKhách
Ittihad Alexandria SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Haras El HodoodSo Sánh Sức MạnhIttihad Alexandria SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 32%So Sánh Đối Đầu68%
  • Tất cả
  • 1T 5H 4B
    4T 5H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-31] Haras El Hodood
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2548132037373116.0%
133641317152623.1%
121297205348.3%
612348516.7%
[EGY Premier League-23] Ittihad Alexandria SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2576122129472328.0%
125251213172041.7%
13247916102115.4%
613244616.7%

Thành tích đối đầu

Haras El Hodood            
Chủ - Khách
Al-Ittihad AlexandriaHaras El Hedoud
Haras El HedoudAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaHaras El Hedoud
Al-Ittihad AlexandriaHaras El Hedoud
Haras El HedoudAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaHaras El Hedoud
Al-Ittihad AlexandriaHaras El Hedoud
Haras El HedoudAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaHaras El Hedoud
Haras El HedoudAl-Ittihad Alexandria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D130-01-262 - 0
(2 - 0)
4 - 6-0.48-0.35-0.24B-0.930.500.81BT
EGY LC17-01-260 - 0
(0 - 0)
3 - 9-0.31-0.34-0.47H0.96-0.250.86BX
EGY LC23-03-250 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.40-0.37-0.31T-0.920.250.73TX
EGY D107-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.58-0.29-0.21B0.970.750.85BX
EGY D101-07-232 - 2
(1 - 0)
6 - 7-0.28-0.31-0.49H0.82-0.50-0.94BT
EGY D123-01-231 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.56-0.32-0.22B-0.970.750.79BX
EGY D127-08-201 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.55-0.33-0.22H0.820.500.94TH
EGY D104-12-190 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.38-0.35-0.38B0.900.000.92BX
EGY D117-03-191 - 1
(0 - 0)
7 - 5-0.49-0.33-0.27H-0.970.500.85TH
EGY D112-09-181 - 1
(0 - 0)
5 - 10-0.39-0.35-0.38H0.880.000.94HH

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 29%

Thành tích gần đây

Haras El Hodood            
Chủ - Khách
Haras El HedoudFuture FC
NBE SCHaras El Hedoud
Haras El HedoudIsmaily
Haras El HedoudPyramids FC
Talaea EI-GaishHaras El Hedoud
Haras El HedoudEnppi
ZamalekHaras El Hedoud
Haras El HedoudZED FC
Haras El HedoudPharco
Al-Ittihad AlexandriaHaras El Hedoud
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D108-04-260 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.24-0.33-0.51H0.92-0.50.96BX
EGY D105-04-264 - 2
(1 - 1)
4 - 1-0.68-0.27-0.13B0.9110.97BT
EGY D120-03-260 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.39-0.34-0.35H0.800-0.98HX
EGY D105-03-261 - 3
(0 - 1)
2 - 10-0.14-0.24-0.75B0.90-1.250.92BT
EGY D128-02-261 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.47-0.35-0.26B0.820.251.00BX
EGY D124-02-261 - 0
(1 - 0)
0 - 4-0.27-0.34-0.47T-0.95-0.250.83TX
EGY D120-02-262 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.71-0.24-0.13B-0.981.250.80BX
EGY Cup14-02-261 - 1
(0 - 0)
0 - 7-0.27-0.33-0.50H0.80-0.5-0.98BT
EGY D105-02-262 - 2
(1 - 1)
4 - 5-0.42-0.34-0.32H-0.960.250.78TT
EGY D130-01-262 - 0
(2 - 0)
4 - 6-0.48-0.35-0.24B-0.930.50.81BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 50%

Ittihad Alexandria SC            
Chủ - Khách
Kahraba IsmailiaAl-Ittihad Alexandria
El Gouna FCAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaPharco
ZamalekAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaGhazl El Mahallah
PetrojetAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaSmouha SC
Talaea EI-GaishAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaHaras El Hedoud
Ceramica Cleopatra FCAl-Ittihad Alexandria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D109-04-261 - 1
(0 - 0)
6 - 10-0.34-0.33-0.41-0.9300.74H
EGY D104-04-260 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.39-0.35-0.340.770-0.95X
EGY D122-03-261 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.48-0.36-0.240.760.25-0.94T
EGY D106-03-261 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.63-0.30-0.190.760.75-0.94X
EGY D102-03-262 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.47-0.35-0.260.800.25-0.98T
EGY D125-02-261 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.37-0.35-0.360.8900.99X
EGY D116-02-261 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.32-0.35-0.400.74-0.25-0.93X
EGY D106-02-260 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.35-0.38-0.350.9100.91X
EGY D130-01-262 - 0
(2 - 0)
4 - 6-0.48-0.35-0.24B-0.930.50.81BT
EGY D121-01-263 - 1
(2 - 1)
6 - 7-0.56-0.30-0.22-0.970.750.85T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Haras El HodoodSo sánh số liệuIttihad Alexandria SC
  • 7Tổng số ghi bàn9
  • 0.7Trung bình ghi bàn0.9
  • 15Tổng số mất bàn7
  • 1.5Trung bình mất bàn0.7
  • 10.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Haras El Hodood
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem10XemXem1XemXem12XemXem43.5%XemXem11XemXem47.8%XemXem12XemXem52.2%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
11XemXem3XemXem0XemXem8XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Ittihad Alexandria SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem9XemXem2XemXem12XemXem39.1%XemXem12XemXem52.2%XemXem10XemXem43.5%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem8XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
612316.7%Xem233.3%350.0%Xem
Haras El Hodood
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem8XemXem5XemXem10XemXem34.8%XemXem16XemXem69.6%XemXem5XemXem21.7%XemXem
12XemXem3XemXem4XemXem5XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem3XemXem25%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem9XemXem81.8%XemXem2XemXem18.2%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem
Ittihad Alexandria SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem2XemXem8XemXem13XemXem8.7%XemXem10XemXem43.5%XemXem11XemXem47.8%XemXem
11XemXem2XemXem2XemXem7XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
12XemXem0XemXem6XemXem6XemXem0%XemXem4XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem
60330.0%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Haras El HodoodThời gian ghi bànIttihad Alexandria SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    11
    0 Bàn
    9
    9
    1 Bàn
    4
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    11
    5
    Bàn thắng H1
    6
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Haras El HodoodChi tiết về HT/FTIttihad Alexandria SC
  • 3
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    5
    H/T
    6
    4
    H/H
    4
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    8
    9
    B/B
ChủKhách
Haras El HodoodSố bàn thắng trong H1&H2Ittihad Alexandria SC
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    4
    5
    Thắng 1 bàn
    7
    4
    Hòa
    6
    8
    Mất 1 bàn
    7
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Haras El Hodood
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D125-04-2026ChủWadi Degla SC6 Ngày
EGY D129-04-2026KháchEl Gouna FC10 Ngày
EGY D103-05-2026ChủTalaea EI-Gaish14 Ngày
Ittihad Alexandria SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D123-04-2026KháchEl Mokawloon El Arab4 Ngày
EGY D129-04-2026KháchWadi Degla SC10 Ngày
EGY D104-05-2026ChủPetrojet15 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 16.0%Thắng28.0% [7]
  • [8] 32.0%Hòa24.0% [7]
  • [13] 52.0%Bại48.0% [12]
  • Chủ/Khách
  • [3] 12.0%Thắng8.0% [2]
  • [6] 24.0%Hòa16.0% [4]
  • [4] 16.0%Bại28.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    1.48 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    0.52 
  • TB mất điểm
    0.68 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    29
  • TB được điểm
    0.84
  • TB mất điểm
    1.16
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.48
  • TB mất điểm
    0.52
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+16.67% [2]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn25.00% [3]
  • [3] 30.00%Hòa25.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn16.67% [2]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 16.67% [2]

Haras El Hodood VS Ittihad Alexandria SC ngày 19-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.