So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0.75
-0.98
0.82
2.5
0.98
1.62
3.80
4.55
Live
0.91
1
0.97
0.98
2.5
0.88
1.51
3.95
5.30
Run
-0.19
0.25
0.07
-0.19
4.5
0.05
1.01
14.50
23.00
BET365Sớm
1.00
1
0.80
0.98
2.75
0.83
1.60
3.80
6.00
Live
0.85
1
0.95
0.93
2.5
0.88
1.49
4.00
6.25
Run
0.45
0
-0.60
-0.13
4.5
0.07
1.01
51.00
451.00
Mansion88Sớm
0.81
0.75
-0.97
0.91
2.5
0.91
1.60
3.65
4.50
Live
0.92
1
0.98
0.89
2.5
0.99
1.53
4.00
5.10
Run
0.66
0
-0.76
-0.11
4.5
0.03
1.01
9.70
150.00
188betSớm
0.81
0.75
-0.97
0.83
2.5
0.99
1.62
3.80
4.55
Live
0.92
1
0.98
0.99
2.5
0.89
1.53
3.90
5.20
Run
-0.17
0.25
0.07
-0.17
4.5
0.05
1.01
14.00
26.00
SbobetSớm
0.82
0.75
-0.94
0.84
2.5
-0.98
1.57
3.63
4.78
Live
-0.99
1
0.89
-0.99
2.5
0.87
1.47
3.87
6.10
Run
0.50
0
-0.60
-0.33
4.5
0.23
1.01
11.00
55.00

Bên nào sẽ thắng?

Levadiakos
ChủHòaKhách
Volos NPS
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
LevadiakosSo Sánh Sức MạnhVolos NPS
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 4T 1H 5B
    5T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League-4] Levadiakos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16943391831456.3%
9612271019466.7%
733112812442.9%
64111361366.7%
[GRE Super League-6] Volos NPS
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16817192125650.0%
74128713657.1%
9405111412544.4%
63121151050.0%

Thành tích đối đầu

Levadiakos            
Chủ - Khách
Volos NFCLevadiakos
Volos NFCLevadiakos
LevadiakosVolos NFC
Volos NFCLevadiakos
Volos NFCLevadiakos
LevadiakosVolos NFC
LevadiakosVolos NFC
Volos NFCLevadiakos
LevadiakosVolos NFC
LevadiakosVolos NFC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D124-11-251 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.36-0.31-0.43T-0.930.000.75TT
INT CF12-08-252 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.39-0.28-0.45B0.75-0.25-0.99BX
GRE D122-05-253 - 2
(1 - 1)
2 - 6-0.40-0.33-0.36T0.830.00-0.95TT
GRE D112-04-251 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.43-0.32-0.33B-0.960.250.84BX
GRE D122-02-251 - 2
(1 - 0)
4 - 2-0.42-0.32-0.33T-0.940.250.82TT
GRE D110-11-243 - 2
(1 - 1)
6 - 1-0.47-0.31-0.30T0.860.25-0.98TT
GRE D106-02-230 - 3
(0 - 0)
4 - 1-0.37-0.32-0.39B1.000.000.88BT
GRE D115-10-222 - 1
(0 - 0)
11 - 10-0.61-0.27-0.20B0.850.75-0.97BT
INT CF28-07-220 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.45-0.29-0.38B0.980.250.78BX
INT CF01-08-190 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.31-0.30-0.50H0.82-0.501.00BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Levadiakos            
Chủ - Khách
PanserraikosLevadiakos
LevadiakosAEL Larisa
Asteras TripolisLevadiakos
MarkoLevadiakos
LevadiakosPAOK Saloniki
Volos NFCLevadiakos
LevadiakosPanserraikos
AEL LarisaLevadiakos
LevadiakosAsteras Tripolis
LevadiakosAris Thessaloniki
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D122-12-250 - 2
(0 - 0)
2 - 7-0.21-0.26-0.63T0.78-1-0.96TX
GRE D113-12-253 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.72-0.22-0.15T0.921.250.90TT
GRE D107-12-251 - 1
(1 - 0)
2 - 9-0.34-0.31-0.45H0.83-0.250.99BX
GRE Cup03-12-251 - 3
(0 - 1)
4 - 5-0.15-0.21-0.79T0.85-1.50.85TT
GRE D130-11-252 - 3
(1 - 1)
2 - 5-0.22-0.26-0.62B-0.97-0.750.79BT
GRE D124-11-251 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.36-0.31-0.43T-0.9300.75TT
GRE D109-11-255 - 2
(2 - 1)
6 - 4-0.67-0.25-0.19T0.9210.90TT
GRE D102-11-250 - 2
(0 - 1)
3 - 11-0.35-0.30-0.45T0.84-0.250.98TX
GRE Cup29-10-251 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.54-0.29-0.29T0.860.50.84TX
GRE D126-10-251 - 1
(0 - 1)
5 - 7-0.39-0.30-0.41H0.9700.85HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Volos NPS            
Chủ - Khách
Volos NFCPanaitolikos Agrinio
PanathinaikosVolos NFC
Volos NFCAE Kifisias
Volos NFCEgaleo Athens
OFI CreteVolos NFC
Volos NFCLevadiakos
Atromitos AthensVolos NFC
Volos NFCPanathinaikos
Olympiakos PiraeusVolos NFC
PAOK SalonikiVolos NFC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D120-12-251 - 0
(0 - 0)
4 - 9-0.53-0.30-0.270.920.50.90X
GRE D114-12-252 - 1
(2 - 1)
6 - 5-0.75-0.21-0.140.811.25-0.99T
GRE D106-12-251 - 1
(1 - 1)
8 - 8-0.49-0.30-0.310.810.25-0.99X
GRE Cup02-12-256 - 0
(2 - 0)
1 - 5-0.93-0.14-0.070.802.250.90T
GRE D129-11-250 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.42-0.30-0.380.8201.00X
GRE D124-11-251 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.36-0.31-0.43T-0.9300.75TT
GRE D109-11-250 - 1
(0 - 1)
7 - 0-0.41-0.30-0.390.8600.96X
GRE D101-11-251 - 0
(1 - 0)
0 - 5-0.23-0.27-0.600.95-0.750.87X
GRE Cup29-10-255 - 0
(4 - 0)
4 - 1-0.85-0.17-0.100.751.750.95T
GRE D126-10-253 - 0
(0 - 0)
6 - 0-0.81-0.19-0.111.001.750.82H

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%

LevadiakosSo sánh số liệuVolos NPS
  • 22Tổng số ghi bàn13
  • 2.2Trung bình ghi bàn1.3
  • 9Tổng số mất bàn13
  • 0.9Trung bình mất bàn1.3
  • 70.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 10.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Levadiakos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem10XemXem3XemXem2XemXem66.7%XemXem9XemXem60%XemXem6XemXem40%XemXem
8XemXem5XemXem2XemXem1XemXem62.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
7XemXem5XemXem1XemXem1XemXem71.4%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Volos NPS
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem10XemXem0XemXem5XemXem66.7%XemXem6XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Levadiakos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem1XemXem7XemXem46.7%XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem33.3%XemXem
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
7XemXem1XemXem1XemXem5XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem
Volos NPS
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem10XemXem2XemXem3XemXem66.7%XemXem6XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
8XemXem6XemXem1XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
612316.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

LevadiakosThời gian ghi bànVolos NPS
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    4
    0 Bàn
    4
    7
    1 Bàn
    5
    3
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    3
    1
    4+ Bàn
    12
    10
    Bàn thắng H1
    22
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
LevadiakosChi tiết về HT/FTVolos NPS
  • 4
    6
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    2
    H/T
    0
    2
    H/H
    2
    4
    H/B
    0
    0
    B/T
    4
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
LevadiakosSố bàn thắng trong H1&H2Volos NPS
  • 6
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    7
    Thắng 1 bàn
    4
    2
    Hòa
    3
    3
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Levadiakos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D119-01-2026KháchPanaitolikos Agrinio8 Ngày
GRE D125-01-2026KháchAris Thessaloniki14 Ngày
GRE D131-01-2026ChủAsteras Tripolis20 Ngày
Volos NPS
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D119-01-2026ChủAtromitos Athens8 Ngày
GRE D124-01-2026KháchOlympiakos Piraeus13 Ngày
GRE D131-01-2026ChủAEL Larisa20 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 56.3%Thắng50.0% [8]
  • [4] 25.0%Hòa6.3% [8]
  • [3] 18.8%Bại43.8% [7]
  • Chủ/Khách
  • [6] 37.5%Thắng25.0% [4]
  • [1] 6.3%Hòa0.0% [0]
  • [2] 12.5%Bại31.3% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    2.44 
  • TB mất điểm
    1.13 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.69 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    1.19
  • TB mất điểm
    1.31
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.44
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 55.56%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn50.00% [5]
  • [2] 22.22%Hòa10.00% [1]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Levadiakos VS Volos NPS ngày 11-01-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.