So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
1
0.86
0.86
3
0.84
1.47
4.05
4.50
Live
0.90
1
0.80
0.84
3
0.86
1.55
3.90
4.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.90
1
0.90
0.90
3
0.90
1.50
3.90
5.00
Live
1.00
1
0.80
0.90
3
0.90
1.57
3.80
4.75
Run
-0.41
0.25
0.30
-0.25
1.5
0.17
301.00
15.00
1.03
Mansion88Sớm
0.86
1
0.90
0.89
3
0.87
1.56
3.80
4.65
Live
-0.97
1
0.81
0.90
3
0.92
1.61
3.75
4.30
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.85
1
0.87
0.87
3
0.85
1.47
4.05
4.50
Live
0.91
1
0.81
0.85
3
0.87
1.50
4.00
4.30
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.94
1
0.84
0.95
3
0.83
1.48
3.67
4.40
Live
1.00
1
0.84
0.99
3
0.83
1.54
3.88
4.67
Run
-0.41
0.25
0.25
-0.34
1.5
0.20
36.00
5.10
1.11

Bên nào sẽ thắng?

Maccabi Haifa
ChủHòaKhách
Hapoel Petah Tikva
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Maccabi HaifaSo Sánh Sức MạnhHapoel Petah Tikva
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 73%So Sánh Đối Đầu27%
  • Tất cả
  • 5T 4H 1B
    1T 4H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Premier League-5] Maccabi Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241095462539541.7%
12714291422558.3%
12381171117525.0%
64111281366.7%
[ISR Premier League-6] Hapoel Petah Tikva
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
24987403535637.5%
12444171616733.3%
12543231919441.7%
620479633.3%

Thành tích đối đầu

Maccabi Haifa            
Chủ - Khách
Hapoel Petah TikvaMaccabi Haifa
Hapoel Petah TikvaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Petah Tikva
Maccabi HaifaHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Petah Tikva
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D129-11-250 - 0
(0 - 0)
11 - 5-0.29-0.28-0.57H0.75-0.750.95BX
ISR D103-01-242 - 2
(1 - 1)
6 - 8-0.12-0.19-0.81H0.80-1.75-0.98BT
ISR D125-11-233 - 1
(2 - 0)
6 - 4---T---
ISR D104-01-152 - 2
(0 - 2)
1 - 7-0.24-0.28-0.61H0.85-0.750.91BT
ISR D128-09-143 - 1
(2 - 1)
7 - 2-0.85-0.15-0.11T0.77-0.57-0.95TT
ISR D124-12-113 - 1
(1 - 0)
- -0.17-0.26-0.69B-0.98-1.000.80BT
ISR D127-08-112 - 2
(0 - 0)
- -0.83-0.18-0.10H0.75-0.57-0.93TT
ISR D121-02-112 - 0
(1 - 0)
- -0.74-0.23-0.15T0.93-0.670.83TX
ISR D131-10-100 - 1
(0 - 0)
- -0.15-0.28-0.69T1.00-1.000.82HX
ISR D128-03-103 - 0
(2 - 0)
- -0.74-0.25-0.13T0.98-0.670.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Maccabi Haifa            
Chủ - Khách
Hapoel JerusalemMaccabi Haifa
Maccabi HaifaKafr Qasim
Maccabi HaifaIroni Tiberias
Maccabi NetanyaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaMaccabi Tel Aviv
Hapoel RaananaMaccabi Haifa
Hapoel Beer ShevaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Haifa
Ashdod MSMaccabi Haifa
Maccabi Ahi NazarethMaccabi Haifa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D107-02-261 - 1
(1 - 0)
2 - 9-0.20-0.25-0.70H0.94-10.76BX
ISR CUP03-02-262 - 0
(1 - 0)
7 - 1-0.67-0.26-0.22T0.9310.77TX
ISR D131-01-263 - 2
(2 - 1)
11 - 1-0.79-0.20-0.15T0.821.50.88TT
ISR D124-01-264 - 1
(2 - 1)
6 - 5-0.30-0.27-0.57B0.75-0.750.95BT
ISR D118-01-264 - 1
(1 - 0)
4 - 7-0.40-0.29-0.47T0.74-0.250.96TT
ISR CUP14-01-260 - 1
(0 - 0)
4 - 9-0.15-0.21-0.76T0.83-1.50.93BX
ISR D110-01-260 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.57-0.28-0.30H0.760.50.94TX
ISR D105-01-262 - 0
(2 - 0)
8 - 2-0.76-0.22-0.18T0.941.50.76TX
ISR D131-12-250 - 4
(0 - 2)
1 - 9-0.25-0.26-0.63T0.96-0.750.74TT
ISR CUP27-12-251 - 8
(0 - 6)
2 - 5-0.13-0.19-0.81T0.82-1.750.94TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%

Hapoel Petah Tikva            
Chủ - Khách
Hapoel Petah TikvaHapoel Haifa
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaAshdod MS
Hapoel JerusalemHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaBeitar Jerusalem
Hapoel Petah TikvaMaccabi Bnei Raina
Ironi TiberiasHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaMaccabi Bnei Raina
Maccabi NetanyaHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaHapoel Ironi Karmiel
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D114-02-260 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.55-0.29-0.310.820.50.88X
ISR D107-02-261 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.34-0.31-0.500.92-0.250.78T
ISR D101-02-262 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.51-0.31-0.330.960.50.74X
ISR D123-01-262 - 1
(0 - 0)
0 - 9-0.36-0.31-0.480.82-0.250.88T
ISR D117-01-261 - 3
(0 - 0)
3 - 5-0.30-0.29-0.560.90-0.50.80T
ISR CUP13-01-261 - 2
(0 - 1)
6 - 7-0.65-0.25-0.220.9610.80H
ISR D110-01-261 - 4
(1 - 4)
4 - 4-0.32-0.30-0.530.82-0.50.88T
ISR D103-01-264 - 1
(3 - 0)
2 - 2-0.61-0.29-0.260.850.750.85T
ISR D131-12-250 - 2
(0 - 1)
8 - 2-0.50-0.29-0.370.800.250.90X
ISR CUP25-12-252 - 1
(2 - 1)
6 - 1-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 63%

Maccabi HaifaSo sánh số liệuHapoel Petah Tikva
  • 26Tổng số ghi bàn19
  • 2.6Trung bình ghi bàn1.9
  • 9Tổng số mất bàn12
  • 0.9Trung bình mất bàn1.2
  • 70.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa0.0%
  • 10.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Maccabi Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem10XemXem1XemXem11XemXem45.5%XemXem10XemXem45.5%XemXem10XemXem45.5%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Hapoel Petah Tikva
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem1XemXem10XemXem52.2%XemXem14XemXem60.9%XemXem9XemXem39.1%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem8XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Maccabi Haifa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem12XemXem3XemXem7XemXem54.5%XemXem7XemXem31.8%XemXem12XemXem54.5%XemXem
10XemXem7XemXem2XemXem1XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem6XemXem50%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem
Hapoel Petah Tikva
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem4XemXem7XemXem52.2%XemXem9XemXem39.1%XemXem11XemXem47.8%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem7XemXem58.3%XemXem
11XemXem6XemXem4XemXem1XemXem54.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
631250.0%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Maccabi HaifaThời gian ghi bànHapoel Petah Tikva
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    10
    0 Bàn
    5
    4
    1 Bàn
    2
    5
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    5
    3
    4+ Bàn
    13
    16
    Bàn thắng H1
    22
    15
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Maccabi HaifaChi tiết về HT/FTHapoel Petah Tikva
  • 5
    5
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    1
    T/B
    3
    1
    H/T
    8
    10
    H/H
    3
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    1
    B/H
    0
    2
    B/B
ChủKhách
Maccabi HaifaSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Petah Tikva
  • 5
    5
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    11
    12
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Maccabi Haifa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D128-02-2026KháchHapoel Tel Aviv7 Ngày
ISR D107-03-2026ChủHapoel Kiryat Shmona14 Ngày
Hapoel Petah Tikva
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D128-02-2026KháchHapoel Beer Sheva7 Ngày
ISR D107-03-2026ChủHapoel Tel Aviv14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 41.7%Thắng37.5% [9]
  • [9] 37.5%Hòa33.3% [9]
  • [5] 20.8%Bại29.2% [7]
  • Chủ/Khách
  • [7] 29.2%Thắng20.8% [5]
  • [1] 4.2%Hòa16.7% [4]
  • [4] 16.7%Bại12.5% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    46 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    1.92 
  • TB mất điểm
    1.04 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.21 
  • TB mất điểm
    0.58 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.46
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.67
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 50.00%thắng 2 bàn+50.00% [5]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Maccabi Haifa VS Hapoel Petah Tikva ngày 21-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.