So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
0.5
0.87
0.71
2
0.99
1.83
3.05
3.60
Live
0.82
0.5
1.00
-0.98
2.25
0.78
1.87
3.15
3.75
Run
-0.19
0.25
0.01
-0.22
0.5
0.02
14.00
1.01
16.00
BET365Sớm
0.80
0.5
1.00
1.00
2.25
0.80
1.80
3.40
4.50
Live
0.82
0.5
0.97
-0.95
2.25
0.75
1.80
3.50
4.33
Run
0.37
0
-0.50
-0.14
0.5
0.08
21.00
1.01
21.00
Mansion88Sớm
0.86
0.5
0.90
0.73
2
-0.97
1.86
3.10
3.85
Live
0.90
0.5
0.94
0.75
2
-0.93
1.90
3.20
3.55
Run
-0.17
0.25
0.01
-0.14
0.5
0.04
12.00
1.02
18.00
188betSớm
0.84
0.5
0.88
0.72
2
1.00
1.83
3.05
3.60
Live
0.88
0.5
0.96
-0.97
2.25
0.79
1.87
3.15
3.75
Run
-0.18
0.25
0.02
-0.20
0.5
0.02
14.00
1.01
15.50
SbobetSớm
0.64
0.25
-0.83
-0.97
2.25
0.77
1.90
2.96
3.61
Live
0.85
0.5
0.99
0.77
2
-0.95
1.85
3.06
3.95
Run
0.55
0
-0.71
-0.15
0.5
0.01
9.00
1.07
13.00

Bên nào sẽ thắng?

Habitpharm Javor
ChủHòaKhách
Mladost Lucani
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Habitpharm JavorSo Sánh Sức MạnhMladost Lucani
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Mozzart Bet Superliga-14] Habitpharm Javor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2568112435261424.0%
124531412171233.3%
13238102391215.4%
621347733.3%
[SER Mozzart Bet Superliga-13] Mladost Lucani
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2569101937271324.0%
124531114171133.3%
13247823101015.4%
60513850.0%

Thành tích đối đầu

Habitpharm Javor            
Chủ - Khách
Habitpharm JavorMladost Lucani
Mladost LucaniHabitpharm Javor
Habitpharm JavorMladost Lucani
Habitpharm JavorMladost Lucani
Mladost LucaniHabitpharm Javor
Habitpharm JavorMladost Lucani
Habitpharm JavorMladost Lucani
Habitpharm JavorMladost Lucani
Mladost LucaniHabitpharm Javor
Habitpharm JavorMladost Lucani
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF11-10-253 - 3
(3 - 2)
5 - 3---H---
SER D121-09-252 - 1
(1 - 1)
6 - 3-0.40-0.31-0.41B0.950.000.87BT
INT CF28-06-250 - 2
(0 - 2)
1 - 0---B---
SER D108-04-241 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.47-0.32-0.33T0.880.250.94TX
SER D106-11-231 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.43-0.31-0.38B0.800.00-0.98BX
INT CF28-06-232 - 0
(1 - 0)
2 - 2---T---
SER D122-05-230 - 1
(0 - 0)
6 - 7-0.49-0.31-0.32B0.800.25-0.98BX
SER D106-03-231 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.45-0.30-0.36H1.000.250.82TX
SER D105-09-224 - 1
(3 - 1)
3 - 2-0.45-0.30-0.37B-0.990.250.81BT
SER D107-02-214 - 1
(3 - 0)
6 - 5-0.47-0.31-0.34T0.890.250.93TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

Habitpharm Javor            
Chủ - Khách
Habitpharm JavorBacka Topola
FK Napredak KrusevacHabitpharm Javor
Habitpharm JavorNasaf Qarshi
LKS LodzHabitpharm Javor
Habitpharm JavorBanik Ostrava
Habitpharm JavorVojvodina Novi Sad
Radnicki 1923 KragujevacHabitpharm Javor
Habitpharm JavorOFK Beograd
Partizan BelgradeHabitpharm Javor
Habitpharm JavorCrvena Zvezda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D107-02-260 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.43-0.30-0.39H0.8201.00HX
SER D131-01-261 - 2
(1 - 2)
4 - 6-0.43-0.31-0.37T0.770-0.95TT
INT CF21-01-261 - 0
(1 - 0)
- ---T--
INT CF17-01-262 - 0
(1 - 0)
- ---B--
INT CF14-01-260 - 2
(0 - 1)
- ---B--
SER D120-12-251 - 2
(1 - 0)
4 - 5-0.32-0.32-0.52B0.76-0.50.94BT
SER D113-12-251 - 1
(1 - 0)
7 - 5-0.69-0.23-0.20H1.001.250.76TX
SER D106-12-250 - 1
(0 - 0)
1 - 7-0.43-0.31-0.41B0.8200.88BX
SER D129-11-254 - 0
(1 - 0)
13 - 3-0.83-0.19-0.13B0.891.750.81BT
SER D123-11-251 - 0
(0 - 0)
4 - 17-0.08-0.15-0.89T0.75-2.250.95BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%

Mladost Lucani            
Chủ - Khách
Vojvodina Novi SadMladost Lucani
Mladost LucaniOFK Beograd
Lechia GdanskMladost Lucani
ChelyabinskMladost Lucani
Slavia SofiaMladost Lucani
Wisla KrakowMladost Lucani
Mladost LucaniMetaloglobus
Crvena ZvezdaMladost Lucani
Mladost LucaniFK Spartak Zlatibor Voda
Radnik SurdulicaMladost Lucani
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D108-02-265 - 0
(3 - 0)
8 - 3-0.74-0.24-0.150.941.250.88T
SER D101-02-260 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.36-0.32-0.440.77-0.25-0.95X
INT CF22-01-261 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF20-01-260 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF17-01-261 - 1
(1 - 1)
- -----
INT CF14-01-261 - 1
(1 - 1)
- -----
INT CF11-01-263 - 1
(2 - 1)
- -----
SER D120-12-254 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.99-0.10-0.060.863.250.84X
SER D114-12-250 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.43-0.33-0.360.720-0.96X
SER D108-12-250 - 0
(0 - 0)
1 - 1-0.60-0.30-0.250.870.750.83X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 7 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 20%

Habitpharm JavorSo sánh số liệuMladost Lucani
  • 6Tổng số ghi bàn6
  • 0.6Trung bình ghi bàn0.6
  • 13Tổng số mất bàn13
  • 1.3Trung bình mất bàn1.3
  • 30.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 20.0%TL hòa70.0%
  • 50.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Habitpharm Javor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem11XemXem3XemXem8XemXem50%XemXem11XemXem50%XemXem11XemXem50%XemXem
11XemXem6XemXem2XemXem3XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Mladost Lucani
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem12XemXem3XemXem7XemXem54.5%XemXem7XemXem31.8%XemXem14XemXem63.6%XemXem
11XemXem7XemXem2XemXem2XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
621333.3%Xem116.7%583.3%Xem
Habitpharm Javor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem5XemXem8XemXem40.9%XemXem8XemXem36.4%XemXem10XemXem45.5%XemXem
11XemXem5XemXem4XemXem2XemXem45.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
622233.3%Xem116.7%466.7%Xem
Mladost Lucani
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem11XemXem4XemXem7XemXem50%XemXem7XemXem31.8%XemXem9XemXem40.9%XemXem
11XemXem5XemXem4XemXem2XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
11XemXem6XemXem0XemXem5XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem5XemXem45.5%XemXem
622233.3%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Habitpharm JavorThời gian ghi bànMladost Lucani
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    10
    0 Bàn
    6
    9
    1 Bàn
    7
    3
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    12
    9
    Bàn thắng H1
    11
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Habitpharm JavorChi tiết về HT/FTMladost Lucani
  • 3
    4
    T/T
    1
    1
    T/H
    2
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    5
    6
    H/H
    4
    4
    H/B
    1
    0
    B/T
    2
    1
    B/H
    3
    5
    B/B
ChủKhách
Habitpharm JavorSố bàn thắng trong H1&H2Mladost Lucani
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    5
    5
    Thắng 1 bàn
    8
    8
    Hòa
    7
    2
    Mất 1 bàn
    2
    7
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Habitpharm Javor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D101-03-2026KháchRadnicki Nis7 Ngày
SER D109-03-2026ChủCukaricki Stankom15 Ngày
SER D115-03-2026KháchRadnik Surdulica21 Ngày
Mladost Lucani
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D101-03-2026KháchCukaricki Stankom7 Ngày
SER D109-03-2026ChủNovi Pazar15 Ngày
SER D115-03-2026KháchFK Zeleznicar Pancevo21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 24.0%Thắng24.0% [6]
  • [8] 32.0%Hòa36.0% [6]
  • [11] 44.0%Bại40.0% [10]
  • Chủ/Khách
  • [4] 16.0%Thắng8.0% [2]
  • [5] 20.0%Hòa16.0% [4]
  • [3] 12.0%Bại28.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    0.96 
  • TB mất điểm
    1.40 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.48 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    0.76
  • TB mất điểm
    1.48
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.44
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [3] 30.00%Hòa36.36% [4]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 45.45% [5]

Habitpharm Javor VS Mladost Lucani ngày 23-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.