So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
-0.75
0.95
0.78
2.75
0.92
3.40
3.55
1.74
Live
0.95
-0.25
0.75
0.80
2.75
0.90
2.94
3.30
1.98
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.83
-0.75
0.98
0.83
2.75
0.98
4.00
3.60
1.70
Live
0.83
-0.5
0.98
0.83
2.75
0.98
3.40
3.40
1.90
Run
0.40
0
-0.54
-0.14
0.5
0.08
17.00
1.02
26.00
Mansion88Sớm
0.81
-0.75
0.95
0.79
2.75
0.97
3.50
3.65
1.78
Live
0.75
-0.5
-0.92
0.82
2.75
1.00
2.82
3.50
2.09
Run
0.43
0
-0.55
-0.47
0.5
0.33
5.50
1.21
11.00
188betSớm
0.76
-0.75
0.96
0.79
2.75
0.93
3.40
3.55
1.74
Live
0.96
-0.25
0.76
0.81
2.75
0.91
2.94
3.30
1.98
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.77
-0.75
-0.95
0.84
2.75
0.96
3.61
3.43
1.74
Live
0.58
-0.75
-0.74
0.86
2.75
0.96
3.10
3.36
1.99
Run
0.39
0
-0.55
-0.31
0.5
0.17
6.10
1.16
10.50

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Petah Tikva
ChủHòaKhách
Maccabi Haifa
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel Petah TikvaSo Sánh Sức MạnhMaccabi Haifa
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 22%So Sánh Đối Đầu78%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Premier League-10] Hapoel Petah Tikva
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
112631618121018.2%
61325961016.7%
51311196920.0%
604271240.0%
[ISR Premier League-7] Maccabi Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11272191313718.2%
52121377740.0%
606066670.0%
604291140.0%

Thành tích đối đầu

Hapoel Petah Tikva            
Chủ - Khách
Hapoel Petah TikvaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Petah Tikva
Maccabi HaifaHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Petah Tikva
Maccabi HaifaHapoel Petah Tikva
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D103-01-242 - 2
(1 - 1)
6 - 8-0.12-0.19-0.81H0.80-1.75-0.98BT
ISR D125-11-233 - 1
(2 - 0)
6 - 4---B---
ISR D104-01-152 - 2
(0 - 2)
1 - 7-0.24-0.28-0.61H0.85-0.750.91BT
ISR D128-09-143 - 1
(2 - 1)
7 - 2-0.85-0.15-0.11B0.77-0.57-0.95BT
ISR D124-12-113 - 1
(1 - 0)
- -0.17-0.26-0.69T-0.98-1.000.80TT
ISR D127-08-112 - 2
(0 - 0)
- -0.83-0.18-0.10H0.75-0.57-0.93TT
ISR D121-02-112 - 0
(1 - 0)
- -0.74-0.23-0.15B0.93-0.670.83BX
ISR D131-10-100 - 1
(0 - 0)
- -0.15-0.28-0.69B1.00-1.000.82BX
ISR D128-03-103 - 0
(2 - 0)
- -0.74-0.25-0.13B0.98-0.670.80BT
ISR LATTC23-12-092 - 1
(0 - 0)
- -0.83-0.20-0.09B0.85-0.570.93TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 78%

Thành tích gần đây

Hapoel Petah Tikva            
Chủ - Khách
Hapoel HaifaHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaHapoel Bnei Sakhnin FC
Ashdod MSHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaHapoel Jerusalem
Beitar JerusalemHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaIroni Tiberias
Maccabi Bnei RainaHapoel Petah Tikva
Hapoel Petah TikvaMaccabi Tel Aviv
Hapoel Petah TikvaMaccabi Netanya
Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Petah Tikva
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D109-11-252 - 2
(1 - 1)
1 - 8-0.42-0.30-0.42H0.8500.85HT
ISR D101-11-252 - 2
(2 - 1)
8 - 1-0.54-0.31-0.30H0.860.50.84TT
ISR D125-10-251 - 1
(1 - 1)
5 - 7-0.39-0.29-0.47H0.76-0.250.94BX
ISR D118-10-250 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.56-0.29-0.30H0.800.50.90TX
ISR D104-10-255 - 2
(0 - 1)
3 - 5-0.67-0.25-0.23B0.8810.82BT
ISR D127-09-250 - 2
(0 - 0)
9 - 1-0.58-0.30-0.27B0.950.750.75BX
ISR D120-09-251 - 6
(0 - 3)
1 - 7-0.40-0.31-0.44T0.9500.75TT
ISR D116-09-250 - 4
(0 - 1)
4 - 3-0.14-0.22-0.79B0.80-1.50.90BT
ISR D113-09-253 - 1
(2 - 0)
3 - 4-0.36-0.30-0.48T0.82-0.250.88TT
ISR D130-08-250 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.47-0.30-0.35H0.900.250.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Maccabi Haifa            
Chủ - Khách
Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Jerusalem
Ironi TiberiasMaccabi Haifa
Maccabi HaifaMaccabi Netanya
Maccabi Tel AvivMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Beer Sheva
Hapoel HaifaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaAshdod MS
Beitar JerusalemMaccabi Haifa
Maccabi HaifaMaccabi Bnei Raina
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D108-11-253 - 3
(1 - 0)
1 - 5-0.20-0.26-0.690.90-10.80T
ISR D101-11-252 - 2
(0 - 0)
6 - 4-0.78-0.21-0.160.871.50.83T
ISR D125-10-251 - 1
(0 - 1)
5 - 10-0.17-0.22-0.750.91-1.250.79X
ISR D118-10-252 - 3
(1 - 0)
5 - 6-0.69-0.24-0.220.7610.94T
ISR D105-10-251 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.66-0.25-0.230.9110.79X
ISR D129-09-250 - 1
(0 - 0)
8 - 9-0.31-0.28-0.560.93-0.50.77X
ISR D121-09-251 - 1
(1 - 1)
2 - 7-0.25-0.26-0.640.94-0.750.76X
ISR D115-09-255 - 1
(2 - 1)
5 - 4-0.71-0.24-0.200.961.250.74T
ISR D131-08-250 - 0
(0 - 0)
1 - 8-0.41-0.27-0.430.9000.80X
ISR D123-08-254 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.65-0.27-0.240.750.750.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Hapoel Petah TikvaSo sánh số liệuMaccabi Haifa
  • 16Tổng số ghi bàn19
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.9
  • 18Tổng số mất bàn13
  • 1.8Trung bình mất bàn1.3
  • 20.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 50.0%TL hòa60.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Petah Tikva
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
60150.0%Xem350.0%350.0%Xem
Maccabi Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Hapoel Petah Tikva
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem3XemXem3XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem2XemXem3XemXem0XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
Maccabi Haifa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
640266.7%Xem00.0%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel Petah TikvaThời gian ghi bànMaccabi Haifa
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    4
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    3
    1
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    1
    2
    4+ Bàn
    9
    6
    Bàn thắng H1
    7
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel Petah TikvaChi tiết về HT/FTMaccabi Haifa
  • 2
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    1
    1
    T/B
    0
    0
    H/T
    5
    4
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Hapoel Petah TikvaSố bàn thắng trong H1&H2Maccabi Haifa
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    5
    6
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Petah Tikva
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D102-12-2025ChủHapoel Beer Sheva3 Ngày
ISR D106-12-2025KháchHapoel Tel Aviv7 Ngày
ISR D113-12-2025KháchMaccabi Tel Aviv14 Ngày
Maccabi Haifa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D102-12-2025ChủHapoel Tel Aviv3 Ngày
ISR D106-12-2025KháchHapoel Kiryat Shmona7 Ngày
ISR D113-12-2025KháchMaccabi Bnei Raina14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 18.2%Thắng18.2% [2]
  • [6] 54.5%Hòa63.6% [2]
  • [3] 27.3%Bại18.2% [2]
  • Chủ/Khách
  • [1] 9.1%Thắng0.0% [0]
  • [3] 27.3%Hòa54.5% [6]
  • [2] 18.2%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.45 
  • TB mất điểm
    1.64 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.45 
  • TB mất điểm
    0.82 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.73
  • TB mất điểm
    1.18
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.18
  • TB mất điểm
    0.64
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [5] 55.56%Hòa60.00% [6]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Hapoel Petah Tikva VS Maccabi Haifa ngày 30-11-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.