So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
-0.25
-0.98
0.91
2.25
0.89
2.84
3.25
2.27
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.83
-0.25
0.98
0.90
2.25
0.90
2.90
3.10
2.20
Live
0.90
-0.25
0.90
-0.97
2.5
0.78
3.25
3.25
2.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.81
-0.25
-0.97
0.91
2.25
0.91
2.87
3.30
2.15
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.84
-0.25
-0.98
0.82
2.25
-0.98
2.80
3.02
2.20
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Metaloglobus
ChủHòaKhách
FC Unirea 2004 Slobozia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MetaloglobusSo Sánh Sức MạnhFC Unirea 2004 Slobozia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Super Liga-26] Metaloglobus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
353725297516268.6%
1734101326132617.6%
18031516493230.0%
6123510516.7%
[ROM Super Liga-21] FC Unirea 2004 Slobozia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3594223555312125.7%
1751111824162229.4%
1843111731151822.2%
62041113633.3%

Thành tích đối đầu

Metaloglobus            
Chủ - Khách
MetaloglobusFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaMetaloglobus
MetaloglobusFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaMetaloglobus
MetaloglobusFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaMetaloglobus
FC Unirea 2004 SloboziaMetaloglobus
FC Unirea 2004 SloboziaMetaloglobus
FC Unirea 2004 SloboziaMetaloglobus
MetaloglobusFC Unirea 2004 Slobozia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D120-12-252 - 3
(0 - 2)
7 - 3-0.38-0.30-0.42B-0.980.000.80BT
ROM D115-08-252 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.64-0.26-0.20B-0.951.000.77HT
INT CF03-02-240 - 1
(0 - 1)
7 - 2---B---
ROM D216-09-232 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.52-0.32-0.29B0.940.500.88BX
ROM D214-04-233 - 3
(1 - 1)
4 - 7-0.45-0.32-0.35H1.000.250.82TT
ROM D220-08-221 - 0
(1 - 0)
7 - 2---B---
ROM D220-11-211 - 1
(0 - 0)
3 - 6-0.31-0.31-0.50H0.82-0.501.00BX
INT CF10-07-210 - 1
(0 - 0)
- ---T---
ROM D220-03-210 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.43-0.32-0.36T-0.940.250.76TX
ROM D307-10-162 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.77-0.21-0.17T0.70-0.801.00TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

Metaloglobus            
Chủ - Khách
MetaloglobusFK Csikszereda Miercurea Ciuc
UTA AradMetaloglobus
MetaloglobusPetrolul Ploiesti
FCSBMetaloglobus
MetaloglobusUTA Arad
CS Universitatea CraiovaMetaloglobus
FCSBMetaloglobus
MetaloglobusFC Otelul Galati
CSM SlatinaMetaloglobus
FC BotosaniMetaloglobus
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D113-04-260 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.31-0.31-0.48B0.98-0.250.84BX
ROM D105-04-265 - 1
(2 - 0)
9 - 7-0.74-0.22-0.14B0.851.250.97BT
ROM D121-03-261 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.22-0.30-0.58T0.85-0.750.97TX
ROM D115-03-260 - 0
(0 - 0)
14 - 5-0.90-0.13-0.07H0.842.250.98TX
ROM D107-03-262 - 2
(1 - 1)
7 - 6-0.21-0.27-0.62H0.99-0.750.83BT
ROM D128-02-262 - 1
(0 - 1)
12 - 1-0.86-0.15-0.08B0.8820.94TX
ROM D123-02-264 - 1
(2 - 1)
9 - 2-0.91-0.12-0.07B0.972.50.85BT
ROM D114-02-260 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.17-0.23-0.70B-0.93-10.75BX
ROMC11-02-262 - 2
(2 - 2)
4 - 4-0.38-0.32-0.42H0.9500.75HT
ROM D108-02-263 - 0
(2 - 0)
6 - 3-0.76-0.21-0.13B-0.981.50.80BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

FC Unirea 2004 Slobozia            
Chủ - Khách
FK Csikszereda Miercurea CiucFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaPetrolul Ploiesti
Farul ConstantaFC Unirea 2004 Slobozia
CSA Steaua BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaFC Otelul Galati
FC BotosaniFC Unirea 2004 Slobozia
ArgesFC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 SloboziaRapid Bucuresti
FC Unirea 2004 SloboziaCS Universitatea Craiova
Dinamo BucurestiFC Unirea 2004 Slobozia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D118-04-263 - 2
(2 - 1)
7 - 4-0.49-0.31-0.30-0.970.50.79T
ROM D112-04-261 - 2
(1 - 0)
1 - 7-0.39-0.33-0.390.9100.91T
ROM D105-04-260 - 1
(0 - 0)
11 - 2-0.52-0.29-0.290.910.50.91X
INT CF27-03-264 - 3
(3 - 1)
2 - 8-0.42-0.29-0.400.8500.91T
ROM D123-03-262 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.33-0.31-0.470.93-0.250.89T
ROM D116-03-263 - 2
(1 - 2)
9 - 2-0.64-0.26-0.20-0.9610.78T
ROM D108-03-260 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.64-0.28-0.190.780.75-0.96X
ROM D102-03-261 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.19-0.25-0.660.88-10.94T
ROM D122-02-260 - 3
(0 - 1)
2 - 6-0.14-0.24-0.720.83-1.250.99T
ROM D116-02-261 - 0
(0 - 0)
14 - 2-0.79-0.20-0.110.871.50.95X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 70%

MetaloglobusSo sánh số liệuFC Unirea 2004 Slobozia
  • 8Tổng số ghi bàn12
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.2
  • 20Tổng số mất bàn19
  • 2.0Trung bình mất bàn1.9
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Metaloglobus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem15XemXem2XemXem17XemXem44.1%XemXem20XemXem58.8%XemXem14XemXem41.2%XemXem
17XemXem9XemXem1XemXem7XemXem52.9%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
17XemXem6XemXem1XemXem10XemXem35.3%XemXem13XemXem76.5%XemXem4XemXem23.5%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
FC Unirea 2004 Slobozia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem13XemXem5XemXem17XemXem37.1%XemXem18XemXem51.4%XemXem17XemXem48.6%XemXem
17XemXem4XemXem3XemXem10XemXem23.5%XemXem9XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem
18XemXem9XemXem2XemXem7XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem9XemXem50%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem
Metaloglobus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem13XemXem2XemXem19XemXem38.2%XemXem15XemXem44.1%XemXem11XemXem32.4%XemXem
17XemXem6XemXem1XemXem10XemXem35.3%XemXem6XemXem35.3%XemXem5XemXem29.4%XemXem
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem9XemXem52.9%XemXem6XemXem35.3%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
FC Unirea 2004 Slobozia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem16XemXem5XemXem14XemXem45.7%XemXem13XemXem37.1%XemXem12XemXem34.3%XemXem
17XemXem7XemXem4XemXem6XemXem41.2%XemXem6XemXem35.3%XemXem6XemXem35.3%XemXem
18XemXem9XemXem1XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem38.9%XemXem6XemXem33.3%XemXem
641166.7%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MetaloglobusThời gian ghi bànFC Unirea 2004 Slobozia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    18
    0 Bàn
    11
    10
    1 Bàn
    7
    5
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    10
    12
    Bàn thắng H1
    15
    17
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MetaloglobusChi tiết về HT/FTFC Unirea 2004 Slobozia
  • 1
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    2
    T/B
    0
    4
    H/T
    9
    5
    H/H
    5
    8
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    17
    12
    B/B
ChủKhách
MetaloglobusSố bàn thắng trong H1&H2FC Unirea 2004 Slobozia
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    5
    Thắng 1 bàn
    10
    6
    Hòa
    10
    15
    Mất 1 bàn
    13
    7
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Metaloglobus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D102-05-2026KháchFC Otelul Galati7 Ngày
ROM D109-05-2026ChủHermannstadt14 Ngày
ROM D116-05-2026KháchFarul Constanta21 Ngày
FC Unirea 2004 Slobozia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D102-05-2026ChủHermannstadt7 Ngày
ROM D109-05-2026KháchFCSB14 Ngày
ROM D116-05-2026ChủUTA Arad21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 8.6%Thắng25.7% [9]
  • [7] 20.0%Hòa11.4% [9]
  • [25] 71.4%Bại62.9% [22]
  • Chủ/Khách
  • [3] 8.6%Thắng11.4% [4]
  • [4] 11.4%Hòa8.6% [3]
  • [10] 28.6%Bại31.4% [11]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    75 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    2.14 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    0.37 
  • TB mất điểm
    0.74 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    35
  • Bàn thua
    55
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.57
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.51
  • TB mất điểm
    0.69
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [2] 22.22%Hòa9.09% [1]
  • [5] 55.56%Mất 1 bàn54.55% [6]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Metaloglobus VS FC Unirea 2004 Slobozia ngày 27-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.