So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
0.25
0.95
0.96
2.5
0.74
1.99
3.20
3.00
Live
0.89
0.25
0.81
0.90
2.5
0.80
2.09
3.25
2.76
Run
-0.25
0.25
0.01
-0.26
5.5
0.02
1.01
11.50
21.00
BET365Sớm
0.98
0.5
0.83
0.85
2.5
0.95
1.90
3.60
3.20
Live
0.87
0.25
0.92
0.97
2.5
0.82
2.05
3.40
2.90
Run
0.72
0
-0.93
-0.15
5.5
0.09
1.02
19.00
81.00
Mansion88Sớm
0.73
0.25
0.97
0.92
2.5
0.78
1.90
3.10
3.30
Live
0.78
0.25
0.92
-0.98
2.75
0.68
1.94
3.15
3.15
Run
0.74
0
-0.98
-0.23
5.5
0.10
45.00
4.50
1.10
188betSớm
0.76
0.25
0.96
0.97
2.5
0.75
1.99
3.20
3.00
Live
0.90
0.25
0.82
0.93
2.5
0.79
2.09
3.25
2.76
Run
-0.24
0.25
0.02
-0.25
5.5
0.03
1.01
11.50
21.00
SbobetSớm
0.75
0.25
0.95
0.90
2.5
0.80
1.97
3.10
3.10
Live
0.75
0.25
0.95
0.71
2.5
0.99
1.96
3.18
3.04
Run
0.64
0
-0.94
-0.45
4.5
0.25
10.00
3.15
1.36

Bên nào sẽ thắng?

Rahmatgonj MFS
ChủHòaKhách
Brothers Union
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Rahmatgonj MFSSo Sánh Sức MạnhBrothers Union
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 4T 6H 0B
    0T 6H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BGD Premier League-3] Rahmatgonj MFS
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
9432121115344.4%
53118410360.0%
4121475525.0%
6321761150.0%
[BGD Premier League-7] Brothers Union
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
92348139722.2%
5122475720.0%
4112464625.0%
6321661150.0%

Thành tích đối đầu

Rahmatgonj MFS            
Chủ - Khách
Rahmatganj MFSBrothers Union
Brothers UnionRahmatganj MFS
Brothers UnionRahmatganj MFS
Rahmatganj MFSBrothers Union
Brothers UnionRahmatganj MFS
Rahmatganj MFSBrothers Union
Brothers UnionRahmatganj MFS
Rahmatganj MFSBrothers Union
Rahmatganj MFSBrothers Union
Brothers UnionRahmatganj MFS
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BDFC24-10-250 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.56-0.29-0.30H0.790.500.91TX
BGD D103-05-250 - 0
(0 - 0)
2 - 1---H---
BDFC08-04-251 - 1
(1 - 0)
6 - 8-0.37-0.29-0.45H0.78-0.250.98BX
BGD D121-12-243 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.48-0.29-0.35T0.850.250.97TT
BGD D105-04-240 - 2
(0 - 1)
3 - 2---T---
BGD D129-12-232 - 2
(1 - 1)
3 - 2-0.78-0.23-0.14H0.74-0.800.96TT
BGD D103-08-210 - 2
(0 - 0)
- -0.41-0.30-0.44T0.900.000.80TX
BGD D107-02-212 - 0
(1 - 0)
4 - 2---T---
BGD D123-07-192 - 2
(1 - 0)
4 - 4-0.46-0.28-0.41H0.750.000.95HT
BGD D106-04-190 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.38-0.32-0.42H0.960.000.80HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

Rahmatgonj MFS            
Chủ - Khách
Rahmatganj MFSArambagh KS
Bashundhara KingsRahmatganj MFS
Rahmatganj MFSPWD Sports Club
Rahmatganj MFSBrothers Union
Fakirapool Young Mens ClubRahmatganj MFS
Rahmatganj MFSAbahani Limited
Rahmatganj MFSBangladesh Police Club
Abahani LimitedRahmatganj MFS
Mohammedan DhakaRahmatganj MFS
Dhaka WanderersRahmatganj MFS
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BGD D106-12-253 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.72-0.24-0.20T0.921.250.78TH
BGD D129-11-255 - 0
(2 - 0)
4 - 2-0.70-0.25-0.20B0.7410.96BT
BGD D125-11-252 - 1
(1 - 0)
3 - 0-0.75-0.23-0.14T0.861.250.90TT
BDFC24-10-250 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.56-0.29-0.30H0.790.50.91TX
BGD D119-10-250 - 2
(0 - 0)
6 - 6---T--
BGD D126-09-250 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.29-0.27-0.57H1.00-0.50.76BX
BGD D127-05-254 - 1
(2 - 1)
4 - 7-0.45-0.30-0.40T0.7200.98TT
BGD D124-05-251 - 1
(0 - 0)
5 - 6---H--
BGD D121-05-253 - 4
(3 - 2)
- -0.81-0.24-0.15T0.651.250.95TT
BGD D117-05-251 - 3
(0 - 2)
3 - 5-0.24-0.23-0.65T0.84-10.92TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 71%

Brothers Union            
Chủ - Khách
Abahani LimitedBrothers Union
Brothers UnionBashundhara Kings
PWD Sports ClubBrothers Union
Brothers UnionFakirapool Young Mens Club
Rahmatganj MFSBrothers Union
Abahani LimitedBrothers Union
Brothers UnionBangladesh Police Club
Abahani LimitedBrothers Union
Mohammedan DhakaBrothers Union
Brothers UnionDhaka Wanderers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BDFC09-12-250 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.56-0.31-0.280.800.50.90X
BGD D105-12-251 - 5
(0 - 2)
2 - 6-0.26-0.27-0.600.81-0.750.89T
BGD D129-11-250 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.27-0.30-0.570.96-0.50.74X
BGD D124-11-252 - 0
(0 - 0)
3 - 3-----
BDFC24-10-250 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.56-0.29-0.30H0.790.50.91TX
BGD D119-10-251 - 2
(0 - 1)
11 - 1-----
BGD D127-09-250 - 1
(0 - 1)
6 - 1-----
BGD D127-05-253 - 0
(1 - 0)
- -----
BGD D123-05-253 - 3
(2 - 1)
9 - 4-0.63-0.25-0.270.800.750.90T
BGD D120-05-255 - 0
(3 - 0)
4 - 2-0.92-0.17-0.120.6520.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Rahmatgonj MFSSo sánh số liệuBrothers Union
  • 19Tổng số ghi bàn14
  • 1.9Trung bình ghi bàn1.4
  • 12Tổng số mất bàn13
  • 1.2Trung bình mất bàn1.3
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 10.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Rahmatgonj MFS
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
420250.0%Xem250.0%125.0%Xem
Brothers Union
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
20020.0%Xem150.0%150.0%Xem
Rahmatgonj MFS
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
430175.0%Xem250.0%125.0%Xem
Brothers Union
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
20020.0%Xem150.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Rahmatgonj MFSThời gian ghi bànBrothers Union
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    3
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    1
    Bàn thắng H1
    3
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Rahmatgonj MFSChi tiết về HT/FTBrothers Union
  • 2
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    1
    1
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    3
    B/B
ChủKhách
Rahmatgonj MFSSố bàn thắng trong H1&H2Brothers Union
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    1
    1
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Rahmatgonj MFS
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BGD D127-12-2025KháchMohammedan Dhaka8 Ngày
BGD D103-01-2026KháchBangladesh Police Club15 Ngày
Brothers Union
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BGD D127-12-2025ChủFortis Limited8 Ngày
BGD D102-01-2026ChủMohammedan Dhaka14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 44.4%Thắng22.2% [2]
  • [3] 33.3%Hòa33.3% [2]
  • [2] 22.2%Bại44.4% [4]
  • Chủ/Khách
  • [3] 33.3%Thắng11.1% [1]
  • [1] 11.1%Hòa11.1% [1]
  • [1] 11.1%Bại22.2% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.22 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.89 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.89
  • TB mất điểm
    1.44
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.44
  • TB mất điểm
    0.78
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [3] 33.33%Hòa33.33% [3]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Rahmatgonj MFS VS Brothers Union ngày 19-12-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.