So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
-0.5
0.94
0.98
2.25
0.78
3.90
3.20
1.95
Live
0.85
1.75
0.85
0.65
3.25
-0.95
1.21
5.30
7.20
Run
-0.19
0.25
0.01
-0.21
3.5
0.01
1.01
11.00
13.00
BET365Sớm
0.95
1.25
0.85
1.00
3.25
0.80
5.00
3.75
1.55
Live
0.97
1.75
0.82
0.85
3.25
0.95
1.30
5.00
7.50
Run
0.32
0
-0.43
-0.08
3.5
0.04
1.01
29.00
51.00
Mansion88Sớm
0.78
-0.5
0.98
0.81
2.25
0.95
1.24
5.30
7.70
Live
-
-
-
-
-
-
1.30
4.80
6.90
Run
0.43
0
-0.53
-0.10
3.5
0.02
1.01
10.00
100.00
188betSớm
0.83
-0.5
0.95
0.99
2.25
0.79
3.90
3.20
1.95
Live
0.86
1.75
0.86
0.66
3.25
-0.94
1.21
5.30
7.20
Run
-0.21
0.25
0.05
-0.20
3.5
0.02
1.01
11.00
13.00
SbobetSớm
0.89
1.25
0.95
0.87
3
0.95
1.37
4.40
6.10
Live
0.94
1.5
0.90
0.98
3.5
0.84
1.33
4.92
5.90
Run
0.38
0
-0.48
-0.18
3.5
0.08
1.06
8.40
25.00

Bên nào sẽ thắng?

Ittihad Alexandria SC
ChủHòaKhách
Zamalek SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ittihad Alexandria SCSo Sánh Sức MạnhZamalek SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 11%So Sánh Đối Đầu89%
  • Tất cả
  • 0T 3H 7B
    7T 3H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY LC-4] Ittihad Alexandria SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
5140527420.0%
00000000%
00000000%
60422540.0%
[EGY LC-6] Zamalek SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
5113594620.0%
00000000%
00000000%
623177933.3%

Thành tích đối đầu

Ittihad Alexandria SC            
Chủ - Khách
ZamalekAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaZamalek
ZamalekAl-Ittihad Alexandria
ZamalekAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaZamalek
ZamalekAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaZamalek
Al-Ittihad AlexandriaZamalek
ZamalekAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaZamalek
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D129-12-242 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.58-0.29-0.23B0.970.750.85BX
EGY D127-05-240 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.27-0.30-0.51B0.90-0.500.98BX
EGY D111-04-243 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.60-0.27-0.22B0.880.751.00BT
EGY D105-06-232 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.54-0.29-0.26B0.860.50-0.98BT
EGY D111-01-230 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.30-0.29-0.49H0.84-0.50-0.96BX
EGY D123-08-221 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.65-0.24-0.20H0.991.000.89TX
EGY D119-04-220 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.23-0.31-0.56B-0.98-0.500.80BX
EGY D110-08-211 - 2
(0 - 0)
2 - 6-0.28-0.30-0.54B0.96-0.500.86BT
EGY D107-02-212 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.65-0.27-0.20B0.770.75-0.95BX
EGY D110-08-201 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.26-0.32-0.52H0.90-0.500.92BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:14% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Ittihad Alexandria SC            
Chủ - Khách
Kahraba IsmailiaAl-Ittihad Alexandria
Smouha SCAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaAl Masry
Al-Ittihad AlexandriaKahraba Ismailia
Al-Ittihad AlexandriaEl Gouna FC
Pyramids FCAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaWadi Degla SC
Al Ahly SCAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaEl Mokawloon El Arab
ZED FCAl-Ittihad Alexandria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY LC24-12-251 - 1
(1 - 0)
2 - 3-0.43-0.35-0.29H0.970.250.85TT
EGY LC20-12-250 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.48-0.33-0.26H0.780.25-0.96TX
EGY LC11-12-250 - 0
(0 - 0)
7 - 0-0.26-0.33-0.49H0.79-0.5-0.97BX
EGY Cup29-11-250 - 0
(0 - 0)
8 - 4-0.46-0.36-0.30H0.850.250.85TX
EGY D123-11-250 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.40-0.36-0.32B-0.880.250.75BT
EGY D102-11-252 - 1
(1 - 0)
7 - 1-0.71-0.24-0.13B-0.951.250.83TT
EGY D127-10-251 - 2
(0 - 1)
3 - 3-0.30-0.38-0.39B0.75-0.25-0.88BT
EGY D122-10-252 - 1
(1 - 0)
6 - 6-0.79-0.20-0.09B0.931.50.95TT
EGY D103-10-252 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.38-0.36-0.34T0.8201.00TT
EGY D122-09-251 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.43-0.34-0.30B0.980.250.84BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Zamalek SC            
Chủ - Khách
ZamalekHaras El Hedoud
Kahraba IsmailiaZamalek
Kaizer ChiefsZamalek
ZamalekZESCO United Ndola
ZamalekAl Ahly SC
ZamalekPyramids FC
ZamalekTalaea EI-Gaish
NBE SCZamalek
ZamalekDekedaha FC
Dekedaha FCZamalek
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY LC20-12-252 - 1
(1 - 1)
7 - 2-0.49-0.31-0.280.790.25-0.97T
EGY LC09-12-253 - 3
(0 - 1)
7 - 2-0.24-0.31-0.570.82-0.751.00T
CAF Cup29-11-251 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.36-0.38-0.410.9800.72H
CAF Cup23-11-251 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.85-0.20-0.100.941.750.76X
EGY SC09-11-250 - 2
(0 - 1)
2 - 4-0.33-0.35-0.400.77-0.25-0.88H
EGY SC06-11-250 - 0
(0 - 0)
0 - 5-0.34-0.32-0.410.75-0.25-0.93X
EGY D102-11-253 - 1
(1 - 0)
1 - 3-0.68-0.27-0.140.9410.94T
EGY D130-10-251 - 1
(1 - 1)
1 - 1-0.27-0.34-0.47-0.96-0.250.84H
CAF Cup24-10-251 - 0
(1 - 0)
3 - 5-----
CAF Cup18-10-250 - 6
(0 - 3)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%

Ittihad Alexandria SCSo sánh số liệuZamalek SC
  • 6Tổng số ghi bàn18
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.8
  • 11Tổng số mất bàn9
  • 1.1Trung bình mất bàn0.9
  • 10.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 50.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Ittihad Alexandria SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem0XemXem8XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem
Zamalek SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem5XemXem0XemXem7XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
620433.3%Xem233.3%116.7%Xem
Ittihad Alexandria SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem1XemXem3XemXem9XemXem7.7%XemXem7XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
7XemXem1XemXem1XemXem5XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem0XemXem2XemXem4XemXem0%XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem
610516.7%Xem466.7%00.0%Xem
Zamalek SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem8XemXem1XemXem3XemXem66.7%XemXem8XemXem66.7%XemXem3XemXem25%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
650183.3%Xem583.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ittihad Alexandria SCThời gian ghi bànZamalek SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    1
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    2
    Bàn thắng H1
    1
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ittihad Alexandria SCChi tiết về HT/FTZamalek SC
  • 0
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    3
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Ittihad Alexandria SCSố bàn thắng trong H1&H2Zamalek SC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    3
    1
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ittihad Alexandria SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY LC06-01-2026ChủZED FC5 Ngày
EGY LC17-01-2026KháchHaras El Hedoud16 Ngày
EGY D121-01-2026KháchCeramica Cleopatra FC20 Ngày
Zamalek SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY LC11-01-2026ChủZED FC10 Ngày
EGY LC15-01-2026KháchAl Masry14 Ngày
EGY D120-01-2026KháchEnppi19 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 20.0%Thắng20.0% [1]
  • [4] 80.0%Hòa20.0% [1]
  • [0] 0.0%Bại60.0% [3]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.80
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn20.00% [1]
  • [4] 80.00%Hòa20.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn40.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [1]

Ittihad Alexandria SC VS Zamalek SC ngày 01-01-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.