| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [AFC Champions League Elite-6] Johor Darul Ta'zim FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 8 | 6 | 33.3% |
| 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 | 8 | 33.3% |
| 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 6 | 33.3% |
| 6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 5 | 15 | 83.3% |
| [AFC Champions League Elite-12] Shanghai Port FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 11 | 2 | 12 | 0.0% |
| 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | 12 | 0.0% |
| 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 8 | 0.0% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | 6 | 33.3% |
| Johor Darul Ta'zim FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Shanghai PortJohor Darul Takzim |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ACLE | 18-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 0 | -0.77 | -0.20 | -0.16 | H | 0.88 | -0.67 | 0.88 | T | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Johor Darul Ta'zim FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| MAS FAC | 30-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 13 - 0 | -0.90 | -0.16 | -0.10 | T | 0.93 | 2.25 | 0.77 | T | X |
| ACLE | 25-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.33 | -0.27 | -0.47 | B | 0.98 | -0.25 | 0.84 | B | X |
| MAS SL | 21-11-25 | 7 - 1 (2 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | 0.75 | 4.5 | 0.95 | T | T |
| MAS FAC | 09-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.15 | -0.20 | -0.80 | T | 0.93 | -1.5 | 0.77 | B | X |
| ACLE | 05-11-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.61 | -0.25 | -0.22 | T | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | T |
| MAS SL | 31-10-25 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.11 | -0.16 | -0.88 | T | 0.95 | -2 | 0.75 | T | T |
| MAS FAC | 28-10-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | 0.75 | 4.75 | 0.95 | T | X |
| MAS SL | 25-10-25 | 10 - 0 (4 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | 0.65 | 4.75 | -0.95 | T | T |
| ACLE | 21-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.53 | -0.26 | -0.29 | T | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | X |
| MAS FAC | 17-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | T | 0.77 | -4.25 | 0.93 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%
| Shanghai Port FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ACLE | 25-11-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.37 | -0.26 | -0.45 | 0.84 | -0.25 | 0.98 | T | ||
| CHA CSL | 22-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.19 | -0.22 | -0.74 | 0.90 | -1.25 | 0.80 | X | ||
| ACLE | 04-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.60 | -0.24 | -0.24 | 0.83 | 0.75 | 0.99 | X | ||
| CHA CSL | 31-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.72 | -0.21 | -0.22 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | X | ||
| CHA CSL | 26-10-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.40 | -0.26 | -0.50 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | T | ||
| ACLE | 21-10-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 8 | -0.33 | -0.27 | -0.47 | 0.99 | -0.25 | 0.83 | X | ||
| CHA CSL | 17-10-25 | 3 - 4 (2 - 3) | 5 - 2 | -0.22 | -0.23 | -0.67 | 0.93 | -1 | 0.83 | T | ||
| ACLE | 30-09-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 14 - 1 | -0.76 | -0.19 | -0.13 | 0.92 | 1.5 | 0.90 | X | ||
| CHA CSL | 26-09-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.86 | -0.17 | -0.12 | 0.85 | 2 | 0.85 | T | ||
| CHA CSL | 21-09-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.49 | -0.27 | -0.39 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%
| Johor Darul Ta'zim FC |
| Johor Darul Ta'zim FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| MAS SL | 17-12-2025 | Khách | Kuala Lumpur City F.C. | 8 Ngày |
| MAS SL | 20-12-2025 | Chủ | Kelantan United | 11 Ngày |
| MAS SL | 04-01-2026 | Khách | Selangor | 26 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ACLE | 11-02-2026 | Khách | Gangwon FC | 64 Ngày |
| ACLE | 18-02-2026 | Chủ | Ulsan HD FC | 71 Ngày |

