

| [THA FC-] Khonkaen United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 4 | 2 | 7 | 9 | 4 | 0.0% |
| [THA FC-] Nakhon Pathom FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 5 | 3 | 0.0% |
| Khonkaen United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA L2 | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.33 | -0.31 | -0.51 | H | 0.74 | -0.50 | 0.96 | B | X |
| THA PR | 09-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.55 | -0.27 | -0.29 | B | 0.82 | 0.50 | 1.00 | B | T |
| THA PR | 20-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.42 | -0.29 | -0.41 | H | 0.89 | 0.00 | 0.93 | H | X |
| THA PR | 31-03-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.41 | -0.30 | -0.41 | T | 0.91 | 0.00 | 0.91 | T | T |
| THA PR | 21-10-23 | 4 - 2 (2 - 1) | 4 - 9 | -0.53 | -0.27 | -0.30 | B | 0.90 | 0.50 | 0.94 | B | T |
| THA L2 | 24-04-21 | 2 - 1 (0 - 0) | 12 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| THA L2 | 17-04-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| THA L2 | 14-03-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.45 | -0.35 | -0.32 | B | 0.93 | 0.25 | 0.89 | B | X |
| THA L2 | 14-11-20 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 5 | -0.41 | -0.29 | -0.41 | B | 0.88 | 0.00 | 0.88 | B | T |
| THA L3 | 29-09-19 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%
| Khonkaen United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA LC | 27-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.38 | -0.32 | -0.45 | H | 0.70 | -0.25 | 1.00 | B | X |
| TH FC | 21-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| THA L2 | 12-12-25 | 3 - 3 (1 - 3) | 2 - 4 | -0.27 | -0.28 | -0.60 | H | 0.82 | -0.75 | 0.88 | B | T |
| THA L2 | 06-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.67 | -0.23 | -0.25 | B | 0.85 | 1 | 0.85 | H | X |
| THA L2 | 03-12-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| THA L2 | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.33 | -0.31 | -0.51 | H | 0.74 | -0.5 | 0.96 | B | X |
| THA LC | 26-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| THA L2 | 21-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
| THA L2 | 08-11-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 8 | -0.40 | -0.29 | -0.46 | H | 0.72 | -0.25 | 0.98 | B | T |
| THA L2 | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 8 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 33%
| Nakhon Pathom FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| THA LC | 27-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.34 | -0.32 | -0.49 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X | ||
| TH FC | 20-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L2 | 14-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.43 | -0.34 | -0.38 | 0.73 | 0 | 0.97 | X | ||
| THA L2 | 06-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.39 | -0.32 | -0.44 | 0.95 | 0 | 0.75 | X | ||
| THA L2 | 03-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.58 | -0.30 | -0.27 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | X | ||
| THA L2 | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.33 | -0.31 | -0.51 | H | 0.74 | -0.5 | 0.96 | B | X |
| THA L2 | 22-11-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 6 | -0.44 | -0.32 | -0.39 | 0.74 | 0 | 0.96 | T | ||
| THA L2 | 09-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| THA L2 | 03-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| TH FC | 29-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 17%
| Khonkaen United |
| Khonkaen United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| THA L2 | 18-01-2026 | Khách | Bangkok FC | 4 Ngày |
| THA L2 | 24-01-2026 | Chủ | Sisaket United | 10 Ngày |
| THA L2 | 31-01-2026 | Khách | Pattani | 17 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| THA L2 | 18-01-2026 | Khách | Chainat FC | 4 Ngày |
| THA L2 | 24-01-2026 | Chủ | Nakhon Si United FC | 10 Ngày |
| THA L2 | 01-02-2026 | Khách | Songkhla FC | 18 Ngày |