So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
-1
-0.96
0.88
2.5
0.92
4.75
3.80
1.60
Live
0.80
-1
-0.93
0.97
2.5
0.89
4.75
3.70
1.62
Run
0.02
-0.25
-0.20
-0.26
2.5
0.06
23.00
14.00
1.01
BET365Sớm
0.98
-0.75
0.83
0.83
2.75
0.98
5.25
3.90
1.67
Live
0.80
-1
1.00
0.98
2.5
0.83
5.25
4.00
1.61
Run
0.19
-0.25
-0.29
-0.15
2.5
0.09
501.00
26.00
1.01
Mansion88Sớm
0.83
-1
-0.97
0.88
2.5
0.96
4.55
3.75
1.58
Live
0.80
-1
-0.90
0.68
2.25
-0.80
4.60
3.60
1.65
Run
0.48
-0.25
-0.58
-0.43
1.5
0.31
300.00
8.60
1.02
188betSớm
0.79
-1
-0.95
0.89
2.5
0.93
4.75
3.80
1.60
Live
0.81
-1
-0.92
0.98
2.5
0.90
4.75
3.70
1.62
Run
0.03
-0.25
-0.19
-0.25
2.5
0.07
23.00
14.00
1.01
SbobetSớm
0.82
-1
-0.94
0.90
2.5
0.96
5.00
3.66
1.54
Live
0.86
-1
-0.96
-0.97
2.5
0.85
5.40
3.74
1.54
Run
0.47
-0.25
-0.57
-0.20
2.5
0.10
190.00
8.00
1.03

Bên nào sẽ thắng?

Panserraikos
ChủHòaKhách
Levadiakos
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
PanserraikosSo Sánh Sức MạnhLevadiakos
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 22%So Sánh Đối Đầu78%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League-14] Panserraikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1612137405146.3%
811631641412.5%
80174241140.0%
600622000.0%
[GRE Super League-4] Levadiakos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16943391831456.3%
9612271019466.7%
733112812442.9%
64111681366.7%

Thành tích đối đầu

Panserraikos            
Chủ - Khách
LevadiakosPanserraikos
PanserraikosLevadiakos
LevadiakosPanserraikos
LevadiakosPanserraikos
PanserraikosLevadiakos
PanserraikosLevadiakos
LevadiakosPanserraikos
PanserraikosLevadiakos
LevadiakosPanserraikos
LevadiakosPanserraikos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D109-11-255 - 2
(2 - 1)
6 - 4-0.67-0.25-0.19B0.921.000.90BT
GRE D118-05-250 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.47-0.29-0.32B0.860.25-0.98BX
GRE D105-04-253 - 0
(2 - 0)
3 - 5-0.52-0.30-0.26B0.930.500.95BT
GRE D105-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.47-0.28-0.33B0.880.251.00BX
GRE D115-09-242 - 2
(2 - 0)
2 - 5-0.50-0.30-0.28H1.000.500.82TT
INT CF28-07-241 - 1
(1 - 0)
- ---H---
GRE Cup01-12-163 - 1
(3 - 0)
10 - 1-0.68-0.26-0.17B0.851.000.91BT
GRE D122-02-091 - 0
(0 - 0)
- -0.50-0.33-0.26T-0.990.500.89TX
GRE D101-11-080 - 0
(0 - 0)
- -0.56-0.32-0.27H0.910.500.99TX
GRE D220-05-073 - 2
(2 - 0)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Panserraikos            
Chủ - Khách
OFI CretePanserraikos
PanserraikosPanaitolikos Agrinio
AE KifisiasPanserraikos
PanserraikosPanathinaikos
LevadiakosPanserraikos
PanserraikosPAOK Saloniki
PanserraikosAEL Larisa
Volos NFCPanserraikos
PanserraikosAsteras Tripolis
Aris ThessalonikiPanserraikos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D113-12-253 - 0
(3 - 0)
8 - 5-0.57-0.27-0.26B0.980.750.84BT
GRE D108-12-250 - 1
(0 - 1)
2 - 0-0.37-0.31-0.42B-0.9600.78BX
GRE D129-11-253 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.65-0.25-0.20B0.9810.84BT
GRE D123-11-250 - 3
(0 - 1)
3 - 8-0.13-0.20-0.77B0.86-1.50.96BT
GRE D109-11-255 - 2
(2 - 1)
6 - 4-0.67-0.25-0.19B0.9210.90BT
GRE D102-11-250 - 5
(0 - 2)
2 - 4-0.12-0.20-0.79B0.95-1.50.87BT
GRE D125-10-250 - 2
(0 - 2)
1 - 6-0.44-0.30-0.36B-0.990.250.81BX
GRE D119-10-252 - 1
(1 - 0)
11 - 2-0.59-0.27-0.24B0.910.750.91BT
GRE D104-10-252 - 1
(1 - 0)
2 - 4-0.37-0.30-0.43T0.76-0.25-0.94TT
GRE D127-09-251 - 1
(1 - 0)
10 - 1-0.74-0.22-0.14H0.851.250.97TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 70%

Levadiakos            
Chủ - Khách
LevadiakosAEL Larisa
Asteras TripolisLevadiakos
MarkoLevadiakos
LevadiakosPAOK Saloniki
Volos NFCLevadiakos
LevadiakosPanserraikos
AEL LarisaLevadiakos
LevadiakosAsteras Tripolis
LevadiakosAris Thessaloniki
Atromitos AthensLevadiakos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D113-12-253 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.72-0.22-0.150.921.250.90T
GRE D107-12-251 - 1
(1 - 0)
2 - 9-0.34-0.31-0.450.83-0.250.99X
GRE Cup03-12-251 - 3
(0 - 1)
4 - 5-0.15-0.21-0.790.85-1.50.85T
GRE D130-11-252 - 3
(1 - 1)
2 - 5-0.22-0.26-0.62-0.97-0.750.79T
GRE D124-11-251 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.36-0.31-0.43-0.9300.75T
GRE D109-11-255 - 2
(2 - 1)
6 - 4-0.67-0.25-0.19B0.9210.90BT
GRE D102-11-250 - 2
(0 - 1)
3 - 11-0.35-0.30-0.450.84-0.250.98X
GRE Cup29-10-251 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.54-0.29-0.290.860.50.84X
GRE D126-10-251 - 1
(0 - 1)
5 - 7-0.39-0.30-0.410.9700.85X
GRE D118-10-252 - 2
(2 - 1)
1 - 5-0.40-0.31-0.400.9100.91T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

PanserraikosSo sánh số liệuLevadiakos
  • 6Tổng số ghi bàn22
  • 0.6Trung bình ghi bàn2.2
  • 26Tổng số mất bàn11
  • 2.6Trung bình mất bàn1.1
  • 10.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 80.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Panserraikos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem3XemXem0XemXem11XemXem21.4%XemXem8XemXem57.1%XemXem5XemXem35.7%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem1XemXem0XemXem6XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
60060.0%Xem583.3%116.7%Xem
Levadiakos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem9XemXem3XemXem2XemXem64.3%XemXem9XemXem64.3%XemXem5XemXem35.7%XemXem
8XemXem5XemXem2XemXem1XemXem62.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
640266.7%Xem466.7%233.3%Xem
Panserraikos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem2XemXem1XemXem11XemXem14.3%XemXem6XemXem42.9%XemXem3XemXem21.4%XemXem
7XemXem1XemXem1XemXem5XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
7XemXem1XemXem0XemXem6XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem
60060.0%Xem350.0%116.7%Xem
Levadiakos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem4XemXem28.6%XemXem
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem
641166.7%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

PanserraikosThời gian ghi bànLevadiakos
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    1
    0 Bàn
    3
    4
    1 Bàn
    1
    4
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    0
    3
    4+ Bàn
    1
    12
    Bàn thắng H1
    4
    20
    Bàn thắng H2
ChủKhách
PanserraikosChi tiết về HT/FTLevadiakos
  • 0
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    3
    H/T
    2
    0
    H/H
    3
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    2
    4
    B/H
    7
    1
    B/B
ChủKhách
PanserraikosSố bàn thắng trong H1&H2Levadiakos
  • 0
    5
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    4
    4
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    8
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Panserraikos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D111-01-2026KháchPanathinaikos20 Ngày
GRE D117-01-2026ChủAE Kifisias26 Ngày
GRE D124-01-2026KháchAEL Larisa33 Ngày
Levadiakos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D111-01-2026ChủVolos NFC20 Ngày
GRE D117-01-2026KháchPanaitolikos Agrinio26 Ngày
GRE D124-01-2026KháchAris Thessaloniki33 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Panserraikos
Chấn thương
Levadiakos
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 6.3%Thắng56.3% [9]
  • [2] 12.5%Hòa25.0% [9]
  • [13] 81.3%Bại18.8% [3]
  • Chủ/Khách
  • [1] 6.3%Thắng18.8% [3]
  • [1] 6.3%Hòa18.8% [3]
  • [6] 37.5%Bại6.3% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    40 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    2.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.19 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    3.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    2.44
  • TB mất điểm
    1.13
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.69
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+55.56% [5]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Hòa22.22% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [8] 80.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Panserraikos VS Levadiakos ngày 22-12-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.