So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
-0.25
0.98
0.89
2.5
0.97
2.87
3.55
2.23
Live
0.92
-0.25
0.96
0.94
2.5
0.92
2.90
3.45
2.25
Run
0.01
-0.25
-0.13
-0.15
1.5
0.01
29.00
17.50
1.01
BET365Sớm
0.85
-0.25
0.95
0.85
2.5
0.95
2.95
3.30
2.15
Live
0.92
-0.25
0.87
0.80
2.5
1.00
3.10
3.50
2.15
Run
-0.41
0
0.30
-0.13
0.5
0.07
501.00
21.00
1.01
Mansion88Sớm
0.88
-0.25
0.98
0.88
2.5
0.96
2.98
3.30
2.09
Live
-0.99
-0.25
0.89
-0.88
2.75
0.76
2.91
3.25
2.23
Run
-0.50
0
0.40
-0.17
0.5
0.09
19.00
1.07
8.80
188betSớm
0.91
-0.25
0.99
0.90
2.5
0.98
2.87
3.55
2.23
Live
0.92
-0.25
1.00
0.94
2.5
0.94
2.90
3.45
2.25
Run
0.02
-0.25
-0.12
-0.14
1.5
0.04
29.00
17.50
1.01
SbobetSớm
0.88
-0.25
0.96
0.89
2.5
0.95
2.84
3.11
2.13
Live
-0.99
-0.25
0.89
0.89
2.5
0.99
3.03
3.18
2.19
Run
-0.70
0
0.60
-0.17
1.5
0.07
11.50
1.17
6.20

Bên nào sẽ thắng?

Hobro
ChủHòaKhách
Hvidovre IF
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
HobroSo Sánh Sức MạnhHvidovre IF
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 32%So Sánh Đối Đầu68%
  • Tất cả
  • 1T 5H 4B
    4T 5H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[DEN 1st Division-10] Hobro
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
184681828181022.2%
922591481022.2%
924391410922.2%
6123813516.7%
[DEN 1st Division-4] Hvidovre IF
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18783252129438.9%
10361171315630.0%
84228814550.0%
62401061033.3%

Thành tích đối đầu

Hobro            
Chủ - Khách
Hvidovre IFHobro
Hvidovre IFHobro
HobroHvidovre IF
HobroHvidovre IF
Hvidovre IFHobro
HobroHvidovre IF
Hvidovre IFHobro
Hvidovre IFHobro
HobroHvidovre IF
HobroHvidovre IF
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN D129-08-251 - 1
(1 - 0)
4 - 0-0.49-0.28-0.32H-0.950.500.83TX
DEN D129-11-241 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.49-0.27-0.32B-0.960.500.84BX
DEN D117-08-241 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.37-0.27-0.44H0.82-0.25-0.94BX
DEN D112-03-232 - 2
(2 - 1)
1 - 8-0.29-0.28-0.53H0.94-0.500.88BT
DEN D101-09-226 - 0
(3 - 0)
8 - 5-0.63-0.25-0.22B0.790.75-0.97BT
DEN D119-11-212 - 1
(1 - 0)
6 - 8-0.33-0.27-0.50T0.80-0.50-0.98TT
DEN D130-08-212 - 2
(1 - 1)
5 - 3-0.47-0.29-0.34H0.890.250.99TT
DEN D127-05-214 - 0
(2 - 0)
3 - 5-0.45-0.31-0.36B0.980.250.84BT
DEN D124-04-211 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.46-0.30-0.34H0.940.250.88TX
DEN D129-11-203 - 4
(1 - 3)
12 - 3-0.47-0.28-0.35B0.890.250.93BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Hobro            
Chủ - Khách
HobroAarhus Fremad
LyngbyHobro
HobroFC Copenhagen
HobroHillerod Fodbold
EsbjergHobro
AC HorsensHobro
HobroKolding IF
Aarhus FremadHobro
Aarhus FremadHobro
HobroLyngby
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN D107-11-252 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.33-0.27-0.48T0.96-0.250.86TX
DEN D102-11-253 - 0
(2 - 0)
6 - 6-0.63-0.24-0.22B-0.9510.83BH
DAN Cup29-10-251 - 4
(0 - 1)
3 - 6-0.12-0.19-0.79B0.81-1.75-0.99BT
DEN D125-10-251 - 2
(1 - 2)
3 - 5-0.35-0.28-0.45B0.84-0.250.98BT
DEN D116-10-251 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.51-0.26-0.31H0.970.50.85TX
DEN D103-10-253 - 3
(2 - 2)
6 - 6-0.63-0.25-0.21H0.810.75-0.93TT
DEN D128-09-252 - 2
(1 - 0)
6 - 6-0.27-0.28-0.53H0.92-0.50.90BT
DAN Cup24-09-251 - 2
(1 - 1)
10 - 3-0.66-0.24-0.22T0.8910.81TH
DEN D120-09-253 - 0
(2 - 0)
3 - 9-0.54-0.26-0.27B0.840.50.98BT
DEN D111-09-251 - 4
(1 - 1)
5 - 0-0.31-0.28-0.49B0.83-0.5-0.95BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 75%

Hvidovre IF            
Chủ - Khách
Hvidovre IFAalborg
Aarhus FremadHvidovre IF
Hvidovre IFHerfolge Boldklub Koge
Hillerod FodboldHvidovre IF
Hvidovre IFLyngby
Herfolge Boldklub KogeHvidovre IF
Hvidovre IFHillerod Fodbold
Hvidovre IFSonderjyske
Kolding IFHvidovre IF
FA 2000Hvidovre IF
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN D109-11-252 - 2
(2 - 0)
8 - 4-0.39-0.27-0.420.9900.83T
DEN D101-11-250 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.47-0.27-0.330.870.25-0.99X
DEN D123-10-253 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.60-0.24-0.240.860.750.96T
DEN D118-10-251 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.48-0.29-0.310.850.250.97X
DEN D106-10-252 - 2
(2 - 1)
2 - 4-0.36-0.28-0.440.88-0.251.00T
DEN D127-09-250 - 2
(0 - 0)
5 - 5-0.37-0.27-0.440.80-0.25-0.98X
DEN D120-09-253 - 1
(2 - 0)
0 - 6-0.38-0.28-0.43-0.9800.80T
DAN Cup16-09-251 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.27-0.29-0.560.98-0.50.78T
DEN D113-09-250 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.60-0.26-0.220.900.750.98X
DAN Cup03-09-251 - 1
(1 - 1)
2 - 6-0.15-0.20-0.790.90-1.50.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

HobroSo sánh số liệuHvidovre IF
  • 13Tổng số ghi bàn16
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.6
  • 23Tổng số mất bàn10
  • 2.3Trung bình mất bàn1.0
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa50.0%
  • 50.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Hobro
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem0XemXem8XemXem50%XemXem6XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem
Hvidovre IF
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem10XemXem1XemXem5XemXem62.5%XemXem7XemXem43.8%XemXem8XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
651083.3%Xem350.0%350.0%Xem
Hobro
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem1XemXem6XemXem56.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem
Hvidovre IF
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem3XemXem4XemXem56.2%XemXem8XemXem50%XemXem4XemXem25%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
7XemXem4XemXem2XemXem1XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

HobroThời gian ghi bànHvidovre IF
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    3
    0 Bàn
    4
    5
    1 Bàn
    4
    7
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    9
    15
    Bàn thắng H1
    6
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
HobroChi tiết về HT/FTHvidovre IF
  • 2
    4
    T/T
    2
    3
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    3
    4
    H/H
    2
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    5
    1
    B/B
ChủKhách
HobroSố bàn thắng trong H1&H2Hvidovre IF
  • 3
    4
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    6
    8
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    5
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hobro
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN D130-11-2025KháchB93 Copenhagen10 Ngày
DEN D101-03-2026ChủHerfolge Boldklub Koge101 Ngày
DEN D108-03-2026KháchKolding IF108 Ngày
Hvidovre IF
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN D130-11-2025ChủEsbjerg10 Ngày
DEN D101-03-2026KháchB93 Copenhagen101 Ngày
DEN D108-03-2026KháchMiddelfart G og108 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 22.2%Thắng38.9% [7]
  • [6] 33.3%Hòa44.4% [7]
  • [8] 44.4%Bại16.7% [3]
  • Chủ/Khách
  • [2] 11.1%Thắng22.2% [4]
  • [2] 11.1%Hòa11.1% [2]
  • [5] 27.8%Bại11.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.56 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.78 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    2.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    21
  • TB được điểm
    1.39
  • TB mất điểm
    1.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.94
  • TB mất điểm
    0.72
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 30.00%Hòa40.00% [4]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Hobro VS Hvidovre IF ngày 21-11-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.