So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
0.5
0.90
0.87
2.25
0.93
1.90
3.35
3.65
Live
0.90
0.5
0.98
0.96
2.25
0.90
1.90
3.25
3.75
Run
-0.15
0.25
0.03
-0.16
1.5
0.02
1.01
13.00
23.00
BET365Sớm
-0.97
0.5
0.78
0.95
2.25
0.85
2.05
3.20
4.00
Live
0.85
0.5
0.95
0.93
2.25
0.88
1.81
3.40
4.33
Run
0.85
0
0.95
-0.10
1.5
0.05
1.01
23.00
501.00
Mansion88Sớm
0.92
0.5
0.94
0.94
2.25
0.90
1.92
3.15
3.50
Live
0.91
0.5
0.99
1.00
2.25
0.88
1.91
3.25
3.75
Run
0.87
0
-0.97
-0.17
1.5
0.09
1.11
5.50
70.00
188betSớm
0.91
0.5
0.93
0.88
2.25
0.94
1.90
3.35
3.65
Live
0.93
0.5
0.97
1.00
2.25
0.88
1.90
3.25
3.75
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.14
1.5
0.02
1.01
13.00
26.00
SbobetSớm
0.94
0.5
0.94
0.88
2.25
0.98
1.94
3.08
3.56
Live
0.85
0.5
-0.95
-0.95
2.25
0.83
1.85
3.24
3.97
Run
0.84
0
-0.94
-0.18
1.5
0.08
1.04
7.40
190.00

Bên nào sẽ thắng?

Volos NPS
ChủHòaKhách
Panaitolikos Agrinio
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Volos NPSSo Sánh Sức MạnhPanaitolikos Agrinio
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GRE Super League-6] Volos NPS
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16817192125650.0%
74128713657.1%
9405111412544.4%
64111131366.7%
[GRE Super League-9] Panaitolikos Agrinio
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16439142715925.0%
820691761125.0%
82335109825.0%
622253833.3%

Thành tích đối đầu

Volos NPS            
Chủ - Khách
Panaitolikos AgrinioVolos NFC
Panaitolikos AgrinioVolos NFC
Volos NFCPanaitolikos Agrinio
Volos NFCPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioVolos NFC
Panaitolikos AgrinioVolos NFC
Panaitolikos AgrinioVolos NFC
Volos NFCPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioVolos NFC
Volos NFCPanaitolikos Agrinio
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D113-09-251 - 2
(1 - 2)
7 - 3-0.40-0.32-0.38T0.870.000.95TT
GRE D110-05-250 - 3
(0 - 2)
3 - 6-0.24-0.32-0.52T0.96-0.500.92TT
GRE D106-04-250 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.43-0.34-0.31H-0.970.250.85TX
GRE D108-02-250 - 1
(0 - 0)
7 - 1-0.43-0.33-0.32B-0.980.250.86BX
GRE D126-10-240 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.45-0.32-0.31T0.940.250.94TX
INT CF31-07-242 - 2
(0 - 2)
9 - 3-0.44-0.29-0.38H0.780.00-0.96HT
GRE D106-04-240 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.46-0.30-0.32T0.900.250.98TX
GRE D103-02-241 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.43-0.30-0.36H-0.930.250.81TX
GRE D121-10-232 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.44-0.31-0.33B0.980.250.90BX
INT CF09-08-232 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.48-0.30-0.34T0.850.250.97TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Volos NPS            
Chủ - Khách
Volos NFCAE Kifisias
Volos NFCEgaleo Athens
OFI CreteVolos NFC
Volos NFCLevadiakos
Atromitos AthensVolos NFC
Volos NFCPanathinaikos
Olympiakos PiraeusVolos NFC
PAOK SalonikiVolos NFC
Volos NFCPanserraikos
AEL LarisaVolos NFC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D106-12-251 - 1
(1 - 1)
8 - 8-0.49-0.30-0.31H0.810.25-0.99TX
GRE Cup02-12-256 - 0
(2 - 0)
1 - 5-0.93-0.14-0.07T0.802.250.90TT
GRE D129-11-250 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.42-0.30-0.38T0.8201.00TX
GRE D124-11-251 - 2
(1 - 1)
2 - 2-0.36-0.31-0.43B-0.9300.75BT
GRE D109-11-250 - 1
(0 - 1)
7 - 0-0.41-0.30-0.39T0.8600.96TX
GRE D101-11-251 - 0
(1 - 0)
0 - 5-0.23-0.27-0.60T0.95-0.750.87TX
GRE Cup29-10-255 - 0
(4 - 0)
4 - 1-0.85-0.17-0.10B0.751.750.95BT
GRE D126-10-253 - 0
(0 - 0)
6 - 0-0.81-0.19-0.11B1.001.750.82BH
GRE D119-10-252 - 1
(1 - 0)
11 - 2-0.59-0.27-0.24T0.910.750.91TT
GRE D104-10-252 - 5
(1 - 2)
10 - 2-0.45-0.31-0.34T0.990.250.83TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

Panaitolikos Agrinio            
Chủ - Khách
PanserraikosPanaitolikos Agrinio
IraklisPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioOlympiakos Piraeus
Asteras TripolisPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioAEL Larisa
AEK AthensPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioHellas Syrou
AE KifisiasPanaitolikos Agrinio
Panaitolikos AgrinioOFI Crete
LevadiakosPanaitolikos Agrinio
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GRE D108-12-250 - 1
(0 - 1)
2 - 0-0.37-0.31-0.42-0.9600.78X
GRE Cup04-12-250 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.31-0.30-0.540.85-0.50.85X
GRE D130-11-250 - 1
(0 - 0)
3 - 9-0.10-0.18-0.820.90-1.750.92X
GRE D122-11-251 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.50-0.31-0.30-0.980.50.80X
GRE D108-11-253 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.47-0.30-0.330.900.250.92T
GRE D102-11-251 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.85-0.17-0.090.811.75-0.99X
GRE Cup28-10-254 - 1
(2 - 1)
5 - 5-0.85-0.18-0.100.831.750.87T
GRE D125-10-251 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.50-0.30-0.31-0.980.50.80X
GRE D118-10-254 - 2
(0 - 0)
4 - 7-0.35-0.33-0.420.75-0.25-0.93T
GRE D105-10-256 - 0
(4 - 0)
6 - 2-0.58-0.30-0.220.970.750.85T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Volos NPSSo sánh số liệuPanaitolikos Agrinio
  • 18Tổng số ghi bàn14
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.4
  • 14Tổng số mất bàn13
  • 1.4Trung bình mất bàn1.3
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Volos NPS
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
630350.0%Xem116.7%466.7%Xem
Panaitolikos Agrinio
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem9XemXem1XemXem3XemXem69.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
6600100.0%Xem116.7%583.3%Xem
Volos NPS
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem10XemXem2XemXem1XemXem76.9%XemXem5XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
6XemXem4XemXem1XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
7XemXem6XemXem1XemXem0XemXem85.7%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
632150.0%Xem233.3%233.3%Xem
Panaitolikos Agrinio
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem8XemXem1XemXem4XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
650183.3%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Volos NPSThời gian ghi bànPanaitolikos Agrinio
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    7
    0 Bàn
    6
    4
    1 Bàn
    3
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    10
    4
    Bàn thắng H1
    7
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Volos NPSChi tiết về HT/FTPanaitolikos Agrinio
  • 6
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    2
    H/T
    2
    3
    H/H
    4
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    1
    4
    B/B
ChủKhách
Volos NPSSố bàn thắng trong H1&H2Panaitolikos Agrinio
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    6
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    4
    Hòa
    3
    4
    Mất 1 bàn
    2
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Volos NPS
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D111-01-2026KháchLevadiakos22 Ngày
GRE D117-01-2026ChủAtromitos Athens28 Ngày
GRE D124-01-2026KháchOlympiakos Piraeus35 Ngày
Panaitolikos Agrinio
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GRE D110-01-2026ChủPAOK Saloniki21 Ngày
GRE D117-01-2026ChủLevadiakos28 Ngày
GRE D124-01-2026KháchOFI Crete35 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 50.0%Thắng25.0% [4]
  • [1] 6.3%Hòa18.8% [4]
  • [7] 43.8%Bại56.3% [9]
  • Chủ/Khách
  • [4] 25.0%Thắng12.5% [2]
  • [1] 6.3%Hòa18.8% [3]
  • [2] 12.5%Bại18.8% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.19 
  • TB mất điểm
    1.31 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    0.88
  • TB mất điểm
    1.69
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.56
  • TB mất điểm
    1.06
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [5] 50.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Hòa20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Volos NPS VS Panaitolikos Agrinio ngày 20-12-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.