So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
0
-0.96
0.85
2.25
0.95
2.36
3.25
2.72
Live
-0.90
0
0.78
0.96
2.25
0.90
2.83
3.05
2.37
Run
-0.64
0
0.52
-0.23
2.5
0.09
1.01
16.00
20.00
BET365Sớm
1.00
0
0.80
0.90
2.25
0.90
2.80
3.00
2.45
Live
-0.95
0
0.75
0.85
2.25
0.95
2.80
3.00
2.45
Run
-0.60
0
0.45
-0.15
2.5
0.09
1.01
29.00
101.00
Mansion88Sớm
-0.95
0
0.79
0.82
2.25
1.00
2.65
3.25
2.31
Live
-0.93
0
0.80
0.97
2.25
0.89
2.82
2.83
2.43
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.79
0
-0.95
0.86
2.25
0.96
2.36
3.25
2.72
Live
-0.89
0
0.79
0.97
2.25
0.91
2.83
3.05
2.37
Run
0.09
-0.25
-0.19
-0.23
2.5
0.11
1.01
16.00
20.00
SbobetSớm
-0.95
0
0.81
0.92
2.25
0.92
2.64
2.96
2.35
Live
0.77
-0.25
-0.89
0.98
2.25
0.88
2.77
2.99
2.34
Run
0.61
-0.25
-0.71
-0.25
2.5
0.15
1.02
9.40
60.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Rapid 1923
ChủHòaKhách
FC Dinamo 1948
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Rapid 1923So Sánh Sức MạnhFC Dinamo 1948
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 80%So Sánh Đối Đầu20%
  • Tất cả
  • 5T 5H 0B
    0T 5H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Super Liga-2] FC Rapid 1923
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281576442852253.6%
14833251527357.1%
14743191325150.0%
6321851150.0%
[ROM Super Liga-3] FC Dinamo 1948
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2914105422652348.3%
15852231129253.3%
14653191523442.9%
64201051466.7%

Thành tích đối đầu

FC Rapid 1923            
Chủ - Khách
Dinamo BucurestiRapid Bucuresti
Dinamo BucurestiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiRapid Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Rapid BucurestiDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiRapid Bucuresti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D119-10-250 - 2
(0 - 0)
11 - 6-0.43-0.31-0.35T-0.960.250.78TX
ROM D112-05-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.37-0.31-0.42H-0.970.000.79HX
ROM D106-04-251 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.47-0.31-0.32T0.850.250.97TX
ROM D122-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.36-0.33-0.41H-0.960.000.78HX
ROM D118-08-241 - 1
(0 - 0)
1 - 3-0.57-0.28-0.25H0.990.750.83TX
ROM D127-01-241 - 2
(1 - 1)
8 - 0-0.29-0.31-0.51T0.84-0.500.98TT
ROM D101-09-234 - 0
(1 - 0)
5 - 0-0.56-0.29-0.26T0.800.50-0.98TT
ROM D113-03-223 - 1
(3 - 1)
5 - 3-0.56-0.30-0.25T0.800.50-0.98TT
ROM D126-02-221 - 1
(1 - 1)
3 - 5-0.54-0.30-0.25H0.850.500.97TX
ROM D123-10-211 - 1
(0 - 0)
6 - 10-0.29-0.31-0.50H0.81-0.50-0.99BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

FC Rapid 1923            
Chủ - Khách
CFR ClujRapid Bucuresti
Rapid BucurestiPetrolul Ploiesti
HermannstadtRapid Bucuresti
Rapid BucurestiUniversitaea Cluj
UTA AradRapid Bucuresti
Rapid BucurestiMetaloglobus
Rapid BucurestiCSKA 1948 Sofia
Wisla PlockRapid Bucuresti
FCSBRapid Bucuresti
Rapid BucurestiFC Otelul Galati
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROMC10-02-261 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.56-0.29-0.28H0.800.50.90TX
ROM D106-02-261 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.62-0.27-0.21H0.830.750.99TX
ROM D103-02-260 - 3
(0 - 1)
5 - 2-0.29-0.29-0.52T0.89-0.50.93TT
ROM D131-01-260 - 2
(0 - 0)
10 - 3-0.51-0.30-0.29B0.970.50.85BX
ROM D126-01-261 - 2
(1 - 1)
2 - 5-0.30-0.32-0.48T1.00-0.250.82TT
ROM D117-01-261 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.82-0.19-0.11T1.001.750.82TX
INT CF11-01-262 - 1
(1 - 1)
- ---T--
INT CF10-01-262 - 1
(1 - 0)
- ---B--
ROM D121-12-252 - 1
(1 - 0)
6 - 2-0.45-0.30-0.34B0.960.250.86BT
ROM D113-12-250 - 2
(0 - 1)
3 - 2-0.50-0.30-0.30B1.000.50.82BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%

FC Dinamo 1948            
Chủ - Khách
Dinamo BucurestiHermannstadt
Dinamo BucurestiCS Universitatea Craiova
Farul ConstantaDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiPetrolul Ploiesti
HermannstadtDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj
Dinamo BucurestiGangwon FC
Young BoysDinamo Bucuresti
UTA AradDinamo Bucuresti
Dinamo BucurestiMetaloglobus
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROMC12-02-262 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.61-0.29-0.250.820.750.88X
ROM D109-02-261 - 1
(0 - 0)
0 - 2-0.46-0.30-0.340.940.250.88X
ROM D104-02-262 - 3
(1 - 1)
4 - 10-0.34-0.31-0.440.82-0.251.00T
ROM D130-01-261 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.67-0.27-0.160.9510.87X
ROM D123-01-261 - 2
(0 - 0)
1 - 8-0.22-0.32-0.560.79-0.75-0.97T
ROM D118-01-261 - 0
(1 - 0)
6 - 0-0.53-0.32-0.280.900.50.92X
INT CF11-01-263 - 2
(2 - 0)
- -----
INT CF07-01-260 - 2
(0 - 2)
2 - 5-0.56-0.28-0.290.800.50.96X
ROM D120-12-252 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.29-0.30-0.510.87-0.50.95X
ROM D114-12-254 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.81-0.19-0.110.811.5-0.99T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%

FC Rapid 1923So sánh số liệuFC Dinamo 1948
  • 12Tổng số ghi bàn19
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.9
  • 12Tổng số mất bàn9
  • 1.2Trung bình mất bàn0.9
  • 40.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Rapid 1923
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem13XemXem3XemXem10XemXem50%XemXem12XemXem46.2%XemXem14XemXem53.8%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
13XemXem7XemXem2XemXem4XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
FC Dinamo 1948
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem14XemXem0XemXem12XemXem53.8%XemXem10XemXem38.5%XemXem16XemXem61.5%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
FC Rapid 1923
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem11XemXem4XemXem11XemXem42.3%XemXem9XemXem34.6%XemXem9XemXem34.6%XemXem
13XemXem5XemXem0XemXem8XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
13XemXem6XemXem4XemXem3XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
610516.7%Xem116.7%350.0%Xem
FC Dinamo 1948
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem8XemXem9XemXem9XemXem30.8%XemXem7XemXem26.9%XemXem12XemXem46.2%XemXem
13XemXem6XemXem3XemXem4XemXem46.2%XemXem1XemXem7.7%XemXem8XemXem61.5%XemXem
13XemXem2XemXem6XemXem5XemXem15.4%XemXem6XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
612316.7%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Rapid 1923Thời gian ghi bànFC Dinamo 1948
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    5
    0 Bàn
    9
    14
    1 Bàn
    8
    4
    2 Bàn
    2
    2
    3 Bàn
    2
    2
    4+ Bàn
    18
    11
    Bàn thắng H1
    21
    25
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Rapid 1923Chi tiết về HT/FTFC Dinamo 1948
  • 9
    6
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    8
    H/T
    5
    7
    H/H
    4
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    3
    2
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
FC Rapid 1923Số bàn thắng trong H1&H2FC Dinamo 1948
  • 8
    4
    Thắng 2+ bàn
    5
    10
    Thắng 1 bàn
    8
    10
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    4
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Rapid 1923
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D128-02-2026KháchFC Unirea 2004 Slobozia7 Ngày
ROM D107-03-2026ChủCS Universitatea Craiova14 Ngày
FC Dinamo 1948
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D128-02-2026ChủArges7 Ngày
ROMC04-03-2026ChủAFC Metalul Buzau11 Ngày
ROM D107-03-2026KháchCFR Cluj14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 53.6%Thắng48.3% [14]
  • [7] 25.0%Hòa34.5% [14]
  • [6] 21.4%Bại17.2% [5]
  • Chủ/Khách
  • [8] 28.6%Thắng20.7% [6]
  • [3] 10.7%Hòa17.2% [5]
  • [3] 10.7%Bại10.3% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    1.57 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    0.89 
  • TB mất điểm
    0.54 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    1.45
  • TB mất điểm
    0.90
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.79
  • TB mất điểm
    0.38
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn44.44% [4]
  • [2] 20.00%Hòa22.22% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn22.22% [2]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 11.11% [1]

FC Rapid 1923 VS FC Dinamo 1948 ngày 22-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.