So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
0.5
0.91
0.87
2.5
0.99
1.97
3.60
3.40
Live
-0.94
0.5
0.82
-0.93
2.5
0.78
2.06
3.20
3.50
Run
0.67
0
-0.79
-0.31
2.5
0.17
11.00
1.09
13.50
BET365Sớm
-0.95
0.5
0.80
1.00
2.5
0.80
1.96
3.40
3.60
Live
-0.98
0.5
0.82
-0.98
2.5
0.82
2.00
3.40
3.75
Run
-0.98
0
0.82
-0.16
2.5
0.10
23.00
1.01
26.00
Mansion88Sớm
0.97
0.5
0.89
0.85
2.5
0.99
1.96
3.55
3.45
Live
-0.93
0.5
0.85
-0.95
2.5
0.85
2.06
3.35
3.40
Run
0.69
0
-0.78
-0.10
2.5
0.02
10.00
1.10
14.00
188betSớm
0.98
0.5
0.92
0.88
2.5
1.00
1.97
3.60
3.40
Live
-0.93
0.5
0.85
-0.92
2.5
0.79
2.06
3.20
3.50
Run
-0.17
0.25
0.07
-0.16
2.5
0.06
16.50
1.03
19.00
SbobetSớm
0.98
0.5
0.90
0.86
2.5
1.00
1.98
3.19
3.31
Live
-0.93
0.5
0.85
-0.97
2.5
0.87
2.07
3.25
3.43
Run
0.72
0
-0.80
-0.13
2.5
0.05
8.40
1.15
11.00

Bên nào sẽ thắng?

Hibernian
ChủHòaKhách
Motherwell
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
HibernianSo Sánh Sức MạnhMotherwell
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO Premiership-5] Hibernian
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22985372435540.9%
11542221219545.5%
11443151216436.4%
63121061050.0%
[SCO Premiership-4] Motherwell
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
229103311737440.9%
1173118524363.6%
11272131213618.2%
6321611150.0%

Thành tích đối đầu

Hibernian            
Chủ - Khách
MotherwellHibernian
HibernianMotherwell
MotherwellHibernian
HibernianMotherwell
HibernianMotherwell
MotherwellHibernian
HibernianMotherwell
MotherwellHibernian
HibernianMotherwell
MotherwellHibernian
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR25-11-252 - 0
(2 - 0)
0 - 2-0.41-0.28-0.39B0.900.000.98BX
SCO PR11-01-253 - 1
(2 - 0)
3 - 6-0.61-0.25-0.22T0.830.75-0.95TT
SCO PR30-11-240 - 3
(0 - 2)
3 - 4-0.41-0.29-0.38T0.830.00-0.95TT
SCO PR05-10-241 - 2
(0 - 0)
10 - 5-0.49-0.29-0.31B0.810.25-0.93BT
SCO PR15-05-243 - 0
(2 - 0)
8 - 4-0.54-0.26-0.27T0.840.50-0.96TT
SCO PR13-04-241 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.37-0.28-0.43H0.80-0.25-0.93BX
SCO PR02-01-242 - 2
(1 - 1)
7 - 3-0.52-0.29-0.27H0.920.500.96TT
SCO PR13-08-232 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.41-0.29-0.38B0.850.00-0.97BT
SCO PR01-04-231 - 3
(0 - 1)
6 - 5-0.53-0.29-0.26B0.880.501.00BT
SCO PR08-01-232 - 3
(0 - 1)
5 - 2-0.37-0.30-0.40T-0.970.000.85TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Hibernian            
Chủ - Khách
HibernianAberdeen
HibernianHeart of Midlothian
Dundee UnitedHibernian
Glasgow RangersHibernian
HibernianFalkirk
HibernianCeltic FC
MotherwellHibernian
HibernianDundee
Saint MirrenHibernian
LivingstonHibernian
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR30-12-252 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.53-0.27-0.28T0.890.50.99TX
SCO PR27-12-253 - 2
(2 - 0)
3 - 8-0.37-0.29-0.41T-0.9600.84TT
SCO PR20-12-251 - 1
(1 - 1)
5 - 7-0.31-0.28-0.49H-0.94-0.250.82BX
SCO PR15-12-251 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.53-0.27-0.27B0.870.5-0.99BX
SCO PR06-12-253 - 0
(2 - 0)
10 - 4-0.64-0.24-0.20T1.0010.88TT
SCO PR30-11-251 - 2
(0 - 2)
4 - 3-0.24-0.25-0.59B1.00-0.750.88BH
SCO PR25-11-252 - 0
(2 - 0)
0 - 2-0.41-0.28-0.39B0.9000.98BX
SCO PR22-11-252 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.74-0.20-0.14T0.831.25-0.95TX
SCO PR08-11-250 - 3
(0 - 1)
5 - 6-0.36-0.29-0.43T0.81-0.25-0.93TT
SCO PR01-11-252 - 2
(1 - 1)
6 - 1-0.28-0.27-0.52H0.97-0.50.91BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Motherwell            
Chủ - Khách
MotherwellCeltic FC
Glasgow RangersMotherwell
MotherwellDundee
Dundee UnitedMotherwell
MotherwellLivingston
FalkirkMotherwell
MotherwellHeart of Midlothian
MotherwellHibernian
KilmarnockMotherwell
AberdeenMotherwell
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR30-12-252 - 0
(1 - 0)
1 - 3-0.30-0.27-0.510.90-0.50.98X
SCO PR27-12-251 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.59-0.26-0.230.890.750.99X
SCO PR20-12-251 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.69-0.22-0.16-0.981.250.86X
SCO PR13-12-250 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.37-0.29-0.42-0.9500.83X
SCO PR06-12-253 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.58-0.27-0.240.940.750.94T
SCO PR03-12-250 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.42-0.27-0.390.850-0.97X
SCO PR29-11-250 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.27-0.27-0.54-0.97-0.50.85X
SCO PR25-11-252 - 0
(2 - 0)
0 - 2-0.41-0.28-0.39B0.9000.98BX
SCO PR22-11-251 - 3
(0 - 2)
3 - 3-0.38-0.30-0.400.9800.90T
SCO PR09-11-251 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.44-0.28-0.36-0.990.250.87X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%

HibernianSo sánh số liệuMotherwell
  • 17Tổng số ghi bàn12
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.2
  • 10Tổng số mất bàn3
  • 1.0Trung bình mất bàn0.3
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Hibernian
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem9XemXem0XemXem11XemXem45%XemXem9XemXem45%XemXem9XemXem45%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
630350.0%Xem233.3%350.0%Xem
Motherwell
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem13XemXem2XemXem5XemXem65%XemXem7XemXem35%XemXem13XemXem65%XemXem
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
10XemXem6XemXem2XemXem2XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
622233.3%Xem116.7%583.3%Xem
Hibernian
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem0XemXem9XemXem55%XemXem10XemXem50%XemXem4XemXem20%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem
620433.3%Xem466.7%116.7%Xem
Motherwell
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem12XemXem3XemXem5XemXem60%XemXem4XemXem20%XemXem9XemXem45%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem4XemXem40%XemXem
10XemXem6XemXem3XemXem1XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem5XemXem50%XemXem
632150.0%Xem00.0%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

HibernianThời gian ghi bànMotherwell
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    7
    0 Bàn
    4
    6
    1 Bàn
    6
    5
    2 Bàn
    4
    3
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    17
    11
    Bàn thắng H1
    15
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
HibernianChi tiết về HT/FTMotherwell
  • 7
    5
    T/T
    2
    2
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    2
    H/T
    5
    6
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    2
    B/H
    4
    0
    B/B
ChủKhách
HibernianSố bàn thắng trong H1&H2Motherwell
  • 5
    6
    Thắng 2+ bàn
    3
    2
    Thắng 1 bàn
    8
    10
    Hòa
    4
    3
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hibernian
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCOFAC17-01-2026KháchDunfermline Athletic7 Ngày
SCO PR24-01-2026KháchFalkirk14 Ngày
SCO PR31-01-2026ChủGlasgow Rangers21 Ngày
Motherwell
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCOFAC17-01-2026ChủRoss County7 Ngày
SCO PR24-01-2026ChủKilmarnock14 Ngày
SCO PR31-01-2026KháchLivingston21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 40.9%Thắng40.9% [9]
  • [8] 36.4%Hòa45.5% [9]
  • [5] 22.7%Bại13.6% [3]
  • Chủ/Khách
  • [5] 22.7%Thắng9.1% [2]
  • [4] 18.2%Hòa31.8% [7]
  • [2] 9.1%Bại9.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.68 
  • TB mất điểm
    1.09 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.55 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.41
  • TB mất điểm
    0.77
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.82
  • TB mất điểm
    0.23
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 37.50%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [1] 12.50%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 25.00%Hòa40.00% [4]
  • [2] 25.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Hibernian VS Motherwell ngày 10-01-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.