So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
0.5
0.80
0.89
2.75
0.87
1.96
3.50
3.05
Live
0.96
0.5
0.86
0.93
2.75
0.87
1.96
3.30
3.25
Run
-
-
-
0.95
2.5
0.85
-
-
-
BET365Sớm
0.83
0.5
0.98
0.80
2.5
1.00
1.80
3.50
4.00
Live
0.95
0.5
0.85
0.85
2.75
0.95
1.90
3.30
3.75
Run
-0.41
0
0.30
-0.13
4.5
0.07
1.01
51.00
126.00
Mansion88Sớm
0.96
0.5
0.88
0.80
2.75
-0.98
1.96
3.50
3.10
Live
0.97
0.5
0.87
-0.93
2.75
0.74
1.97
3.30
3.20
Run
-0.55
0
0.39
-0.27
4.5
0.13
1.16
4.64
21.00
188betSớm
0.97
0.5
0.81
0.90
2.75
0.88
1.96
3.50
3.05
Live
0.97
0.5
0.87
-0.99
2.5
0.81
1.96
3.30
3.25
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.99
0.5
0.83
0.90
2.75
0.90
1.99
3.18
3.09
Live
0.94
0.5
0.90
-0.93
2.75
0.75
1.94
3.22
3.39
Run
0.64
0
-0.80
-0.27
4.5
0.13
1.16
4.64
21.00

Bên nào sẽ thắng?

Vojvodina Novi Sad
ChủHòaKhách
Radnicki 1923 Kragujevac
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Vojvodina Novi SadSo Sánh Sức MạnhRadnicki 1923 Kragujevac
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 73%So Sánh Đối Đầu27%
  • Tất cả
  • 5T 4H 1B
    1T 4H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Mozzart Bet Superliga-3] Vojvodina Novi Sad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
171034311833358.8%
9621201020266.7%
841311813450.0%
613277616.7%
[SER Mozzart Bet Superliga-12] Radnicki 1923 Kragujevac
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
154561520171226.7%
733164121142.9%
812591651212.5%
6312871050.0%

Thành tích đối đầu

Vojvodina Novi Sad            
Chủ - Khách
Vojvodina Novi SadRadnicki 1923 Kragujevac
Vojvodina Novi SadRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacVojvodina Novi Sad
Radnicki 1923 KragujevacVojvodina Novi Sad
Radnicki 1923 KragujevacVojvodina Novi Sad
Radnicki 1923 KragujevacVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacVojvodina Novi Sad
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D117-05-250 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.52-0.29-0.31H0.920.500.90TX
SER D121-12-243 - 2
(2 - 0)
1 - 4-0.62-0.26-0.25T0.860.750.96TT
SER D119-08-242 - 2
(1 - 2)
5 - 5-0.46-0.30-0.36H0.950.250.81TT
SER D116-05-240 - 0
(0 - 0)
6 - 10-0.43-0.28-0.41H0.880.000.94HX
SER CUP24-04-240 - 1
(0 - 0)
- -0.41-0.30-0.41T0.860.000.90TX
SER D118-02-242 - 1
(1 - 0)
3 - 7-0.36-0.30-0.46B0.88-0.250.94BT
SER D102-09-232 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.68-0.26-0.18T0.881.000.94TT
SER D126-04-232 - 2
(1 - 1)
3 - 6-0.32-0.32-0.49H-0.97-0.250.79BT
SER D112-11-222 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.67-0.26-0.19T0.941.000.88TT
SER D130-07-220 - 2
(0 - 0)
5 - 5-0.35-0.31-0.46T0.83-0.250.99TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Vojvodina Novi Sad            
Chủ - Khách
Partizan BelgradeVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadFK Zeleznicar Pancevo
Novi PazarVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadCukaricki Stankom
Vojvodina Novi SadRadnik Bijeljina
Mladost LucaniVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadBacka Topola
Vojvodina Novi SadHabitpharm Javor
OFK BeogradVojvodina Novi Sad
FK Spartak Zlatibor VodaVojvodina Novi Sad
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D104-10-251 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.56-0.27-0.29B0.990.750.83BX
SER D127-09-251 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.70-0.23-0.19H-0.981.250.80TX
SER D120-09-251 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.34-0.28-0.50B0.80-0.5-0.98BX
SER D113-09-253 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.64-0.26-0.22T0.790.75-0.97TT
INT CF06-09-253 - 3
(1 - 0)
- ---H--
SER D130-08-250 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.21-0.26-0.65H-0.93-0.750.75BX
SER D123-08-252 - 0
(2 - 0)
4 - 3-0.57-0.28-0.27T0.970.750.85TX
SER D116-08-252 - 2
(0 - 0)
7 - 4-0.70-0.24-0.18H0.801-0.98TT
SER D109-08-251 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.30-0.28-0.53T0.89-0.50.87TT
SER D127-07-251 - 3
(0 - 1)
0 - 8-0.39-0.31-0.45T0.72-0.250.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Radnicki 1923 Kragujevac            
Chủ - Khách
Radnicki 1923 KragujevacOFK Beograd
Crvena ZvezdaRadnicki 1923 Kragujevac
Novi PazarRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacFK Spartak Zlatibor Voda
Radnik SurdulicaRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacRadnicki Nis
IMT Novi BeogradRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacFK Napredak Krusevac
Habitpharm JavorRadnicki 1923 Kragujevac
Partizan BelgradeRadnicki 1923 Kragujevac
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D104-10-250 - 2
(0 - 1)
9 - 0-0.57-0.28-0.270.970.750.85X
SER D128-09-252 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.85-0.16-0.110.8620.96X
SER D124-09-251 - 1
(0 - 1)
1 - 2-0.36-0.29-0.470.90-0.250.92X
SER D120-09-252 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.59-0.27-0.260.900.750.92X
SER D113-09-252 - 3
(2 - 0)
2 - 9-0.36-0.29-0.470.92-0.250.90T
SER D131-08-251 - 0
(0 - 0)
10 - 4-0.59-0.29-0.270.900.750.80X
SER D124-08-252 - 0
(1 - 0)
0 - 12-0.31-0.28-0.530.92-0.50.90X
SER D117-08-250 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.67-0.25-0.210.9410.88X
SER D111-08-252 - 2
(2 - 0)
1 - 7-0.29-0.31-0.520.84-0.50.92T
SER D103-08-252 - 1
(0 - 1)
6 - 2-0.69-0.23-0.200.791-0.97H

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 22%

Vojvodina Novi SadSo sánh số liệuRadnicki 1923 Kragujevac
  • 16Tổng số ghi bàn11
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.1
  • 11Tổng số mất bàn13
  • 1.1Trung bình mất bàn1.3
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Vojvodina Novi Sad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
Radnicki 1923 Kragujevac
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem2XemXem18.2%XemXem8XemXem72.7%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem0XemXem0%XemXem5XemXem100%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem
Vojvodina Novi Sad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem2XemXem20%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
610516.7%Xem116.7%583.3%Xem
Radnicki 1923 Kragujevac
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem7XemXem63.6%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Vojvodina Novi SadThời gian ghi bànRadnicki 1923 Kragujevac
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    4
    0 Bàn
    1
    4
    1 Bàn
    5
    3
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    3
    Bàn thắng H1
    9
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Vojvodina Novi SadChi tiết về HT/FTRadnicki 1923 Kragujevac
  • 3
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    2
    1
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    1
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
Vojvodina Novi SadSố bàn thắng trong H1&H2Radnicki 1923 Kragujevac
  • 4
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    3
    4
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Vojvodina Novi Sad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D125-10-2025KháchFK Napredak Krusevac7 Ngày
SER D102-11-2025ChủIMT Novi Beograd15 Ngày
SER D109-11-2025KháchRadnicki Nis22 Ngày
Radnicki 1923 Kragujevac
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D125-10-2025ChủBacka Topola7 Ngày
SER D102-11-2025KháchMladost Lucani15 Ngày
SER D109-11-2025ChủCukaricki Stankom22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 58.8%Thắng26.7% [4]
  • [3] 17.6%Hòa33.3% [4]
  • [4] 23.5%Bại40.0% [6]
  • Chủ/Khách
  • [6] 35.3%Thắng6.7% [1]
  • [2] 11.8%Hòa13.3% [2]
  • [1] 5.9%Bại33.3% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.82 
  • TB mất điểm
    1.06 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.18 
  • TB mất điểm
    0.59 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    20
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.40
  • TB mất điểm
    0.27
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Hòa20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Vojvodina Novi Sad VS Radnicki 1923 Kragujevac ngày 18-10-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.