So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
-0.5
0.91
0.95
2.5
0.91
3.65
3.55
1.91
Live
-0.98
-0.5
0.86
-0.95
2.5
0.81
3.85
3.55
1.86
Run
0.03
-0.25
-0.15
-0.19
4.5
0.05
36.00
15.50
1.01
BET365Sớm
-0.95
-0.5
0.80
1.00
2.5
0.80
4.50
3.40
1.79
Live
0.97
-0.5
0.87
1.00
2.5
0.85
4.10
3.50
1.85
Run
-0.33
0
0.24
-0.12
4.5
0.06
501.00
41.00
1.01
Mansion88Sớm
0.95
-0.5
0.91
0.95
2.5
0.89
3.75
3.45
1.91
Live
0.98
-0.5
0.92
-0.99
2.5
0.87
3.60
3.45
1.94
Run
0.09
-0.25
-0.19
-0.18
4.5
0.06
200.00
8.30
1.03
188betSớm
0.98
-0.5
0.92
0.96
2.5
0.92
3.65
3.55
1.91
Live
-0.97
-0.5
0.87
-0.94
2.5
0.82
3.85
3.55
1.86
Run
0.06
-0.25
-0.16
-0.18
4.5
0.08
36.00
15.50
1.01
SbobetSớm
0.95
-0.5
0.93
-0.99
2.5
0.85
3.51
3.14
1.93
Live
-0.98
-0.5
0.90
-0.98
2.5
0.88
3.89
3.37
1.90
Run
-0.40
0
0.30
-0.13
4.5
0.05
255.00
8.40
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Kilmarnock
ChủHòaKhách
Hibernian
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
KilmarnockSo Sánh Sức MạnhHibernian
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 32%So Sánh Đối Đầu68%
  • Tất cả
  • 1T 5H 4B
    4T 5H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO Premiership-11] Kilmarnock
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
222812203914119.1%
111378196119.1%
111551220899.1%
60333830.0%
[SCO Premiership-5] Hibernian
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
22985372435540.9%
11542221219545.5%
11443151216436.4%
621388733.3%

Thành tích đối đầu

Kilmarnock            
Chủ - Khách
HibernianKilmarnock
KilmarnockHibernian
HibernianKilmarnock
KilmarnockHibernian
KilmarnockHibernian
HibernianKilmarnock
KilmarnockHibernian
HibernianKilmarnock
KilmarnockHibernian
HibernianKilmarnock
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR10-08-252 - 2
(2 - 1)
4 - 7-0.58-0.26-0.24H0.920.750.96TT
SCO PR15-03-251 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.38-0.31-0.39H0.920.000.90HX
SCO PR29-12-241 - 0
(1 - 0)
5 - 10-0.54-0.26-0.28B0.840.50-0.96BX
SCO PR01-09-241 - 1
(0 - 0)
4 - 7-0.42-0.29-0.37H0.830.00-0.95HX
SCO PR27-01-242 - 2
(1 - 0)
7 - 3-0.49-0.29-0.30H-0.950.500.83TT
SCO PR11-11-231 - 0
(1 - 0)
5 - 10-0.45-0.31-0.32B0.950.250.93BX
SCO PR16-09-232 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.40-0.29-0.39H0.930.000.95HT
SCO PR18-02-232 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.57-0.28-0.23B0.970.750.91BX
SCO PR12-11-221 - 0
(0 - 0)
0 - 5-0.34-0.29-0.44T0.87-0.251.00TX
SCO PR03-09-221 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.61-0.27-0.20B0.810.75-0.93BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Kilmarnock            
Chủ - Khách
Saint MirrenKilmarnock
KilmarnockFalkirk
AberdeenKilmarnock
KilmarnockGlasgow Rangers
Heart of MidlothianKilmarnock
KilmarnockDundee United
KilmarnockMotherwell
Celtic FCKilmarnock
FalkirkKilmarnock
KilmarnockAberdeen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR27-12-250 - 0
(0 - 0)
11 - 4-0.54-0.27-0.26H0.840.5-0.96TX
SCO PR20-12-250 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.41-0.30-0.36B0.820-0.94BX
SCO PR14-12-252 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.52-0.29-0.27B0.920.50.96BT
SCO PR06-12-250 - 3
(0 - 1)
7 - 2-0.20-0.25-0.63B0.82-1-0.94BT
SCO PR03-12-251 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.76-0.20-0.13H1.001.50.88TX
SCO PR29-11-251 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.43-0.29-0.37H-0.930.250.80TX
SCO PR22-11-251 - 3
(0 - 2)
3 - 3-0.38-0.30-0.40B0.9800.90BT
SCO PR09-11-254 - 0
(1 - 0)
8 - 7-0.88-0.13-0.08B0.922.250.96BT
SCO PR01-11-253 - 1
(3 - 0)
2 - 6-0.48-0.28-0.32B-0.930.50.80BT
SCO PR29-10-250 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.41-0.29-0.37B0.8201.00BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

Hibernian            
Chủ - Khách
HibernianHeart of Midlothian
Dundee UnitedHibernian
Glasgow RangersHibernian
HibernianFalkirk
HibernianCeltic FC
MotherwellHibernian
HibernianDundee
Saint MirrenHibernian
LivingstonHibernian
HibernianGlasgow Rangers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR27-12-253 - 2
(2 - 0)
3 - 8-0.37-0.29-0.41-0.9600.84T
SCO PR20-12-251 - 1
(1 - 1)
5 - 7-0.31-0.28-0.49-0.94-0.250.82X
SCO PR15-12-251 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.53-0.27-0.270.870.5-0.99X
SCO PR06-12-253 - 0
(2 - 0)
10 - 4-0.64-0.24-0.201.0010.88T
SCO PR30-11-251 - 2
(0 - 2)
4 - 3-0.24-0.25-0.591.00-0.750.88H
SCO PR25-11-252 - 0
(2 - 0)
0 - 2-0.41-0.28-0.390.9000.98X
SCO PR22-11-252 - 0
(1 - 0)
8 - 3-0.74-0.20-0.140.831.25-0.95X
SCO PR08-11-250 - 3
(0 - 1)
5 - 6-0.36-0.29-0.430.81-0.25-0.93T
SCO PR01-11-252 - 2
(1 - 1)
6 - 1-0.28-0.27-0.520.97-0.50.91T
SCO PR29-10-250 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.36-0.27-0.450.82-0.251.00X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

KilmarnockSo sánh số liệuHibernian
  • 5Tổng số ghi bàn15
  • 0.5Trung bình ghi bàn1.5
  • 19Tổng số mất bàn11
  • 1.9Trung bình mất bàn1.1
  • 0.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 70.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Kilmarnock
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem7XemXem0XemXem12XemXem36.8%XemXem10XemXem52.6%XemXem8XemXem42.1%XemXem
10XemXem2XemXem0XemXem8XemXem20%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Hibernian
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem0XemXem11XemXem42.1%XemXem9XemXem47.4%XemXem8XemXem42.1%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem
Kilmarnock
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem2XemXem7XemXem52.6%XemXem7XemXem36.8%XemXem6XemXem31.6%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
641166.7%Xem00.0%350.0%Xem
Hibernian
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem11XemXem0XemXem8XemXem57.9%XemXem10XemXem52.6%XemXem3XemXem15.8%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem1XemXem11.1%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem
620433.3%Xem583.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

KilmarnockThời gian ghi bànHibernian
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    5
    0 Bàn
    8
    4
    1 Bàn
    5
    6
    2 Bàn
    0
    4
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    11
    17
    Bàn thắng H1
    7
    15
    Bàn thắng H2
ChủKhách
KilmarnockChi tiết về HT/FTHibernian
  • 2
    7
    T/T
    3
    2
    T/H
    2
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    3
    4
    H/H
    3
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    6
    4
    B/B
ChủKhách
KilmarnockSố bàn thắng trong H1&H2Hibernian
  • 2
    5
    Thắng 2+ bàn
    0
    3
    Thắng 1 bàn
    7
    7
    Hòa
    5
    4
    Mất 1 bàn
    6
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Kilmarnock
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR10-01-2026KháchLivingston7 Ngày
SCOFAC17-01-2026ChủDundee14 Ngày
SCO PR24-01-2026KháchMotherwell21 Ngày
Hibernian
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR10-01-2026ChủMotherwell7 Ngày
SCOFAC17-01-2026KháchDunfermline Athletic14 Ngày
SCO PR24-01-2026KháchFalkirk21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 9.1%Thắng40.9% [9]
  • [8] 36.4%Hòa36.4% [9]
  • [12] 54.5%Bại22.7% [5]
  • Chủ/Khách
  • [1] 4.5%Thắng18.2% [4]
  • [3] 13.6%Hòa18.2% [4]
  • [7] 31.8%Bại13.6% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    39 
  • TB được điểm
    0.91 
  • TB mất điểm
    1.77 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.36 
  • TB mất điểm
    0.86 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    1.68
  • TB mất điểm
    1.09
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.55
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+37.50% [3]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn12.50% [1]
  • [4] 40.00%Hòa25.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn25.00% [2]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Kilmarnock VS Hibernian ngày 03-01-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.