So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.98
0.75
0.83
0.90
2.5
0.90
1.70
3.50
4.20
Live
0.98
0.75
0.83
0.90
2.5
0.90
1.70
3.50
4.20
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
-0.98
0.75
0.82
0.93
2.5
0.89
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

RB Omiya Ardija
ChủHòaKhách
Ventforet Kofu
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RB Omiya ArdijaSo Sánh Sức MạnhVentforet Kofu
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 20%So Sánh Đối Đầu80%
  • Tất cả
  • 2T 0H 8B
    8T 0H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[J2/J3 League-4] RB Omiya Ardija
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
12624261721450.0%
640216712366.7%
622210109433.3%
62041111633.3%
[J2/J3 League-2] Ventforet Kofu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1271414823258.3%
750211515171.4%
5212338640.0%
620446633.3%

Thành tích đối đầu

RB Omiya Ardija            
Chủ - Khách
Ventforet KofuRB Omiya Ardija
Ventforet KofuRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaVentforet Kofu
RB Omiya ArdijaVentforet Kofu
Ventforet KofuRB Omiya Ardija
Ventforet KofuRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaVentforet Kofu
Ventforet KofuRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaVentforet Kofu
RB Omiya ArdijaVentforet Kofu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D228-03-262 - 1
(2 - 0)
6 - 7-0.30-0.28-0.51B0.87-0.500.95BT
JPN D212-07-251 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.34-0.30-0.44B0.85-0.25-0.97BX
JPN D222-02-251 - 0
(1 - 0)
8 - 8-0.52-0.28-0.29T0.940.500.88TX
JPN D229-10-230 - 2
(0 - 0)
9 - 7-0.42-0.28-0.38B0.860.00-0.98BX
JPN D227-05-235 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.50-0.29-0.29B-0.980.500.86BT
JPN D210-09-220 - 3
(0 - 2)
6 - 3-0.56-0.28-0.24T-0.980.750.86TT
JPN D209-04-221 - 3
(1 - 1)
5 - 0-0.33-0.30-0.44B0.90-0.250.98BT
JPN D218-09-211 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.41-0.32-0.34B-0.880.250.75BX
JPN D206-03-210 - 2
(0 - 1)
4 - 8-0.41-0.32-0.35B0.790.00-0.92BX
JPN D208-11-201 - 2
(0 - 1)
6 - 8-0.40-0.32-0.36B0.840.00-0.96BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

RB Omiya Ardija            
Chủ - Khách
RB Omiya ArdijaJubilo Iwata
Matsumoto Yamaga FCRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaFC Gifu
Ventforet KofuRB Omiya Ardija
Jubilo IwataRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaFujieda MYFC
Iwaki FCRB Omiya Ardija
AC Nagano ParceiroRB Omiya Ardija
RB Omiya ArdijaFukushima United FC
RB Omiya ArdijaConsadole Sapporo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D218-04-261 - 2
(1 - 0)
5 - 3-0.54-0.28-0.29B0.860.50.96BT
JPN D212-04-264 - 1
(3 - 1)
4 - 4-0.28-0.26-0.55B-0.99-0.50.81BT
JPN D204-04-263 - 0
(3 - 0)
2 - 7-0.63-0.25-0.24T0.830.750.99TT
JPN D228-03-262 - 1
(2 - 0)
6 - 7-0.30-0.28-0.51B0.87-0.50.95BT
JPN D221-03-261 - 4
(0 - 2)
2 - 7-0.34-0.29-0.47T0.94-0.250.88TT
JPN D214-03-261 - 2
(0 - 1)
9 - 5-0.65-0.25-0.22B0.9810.84HT
JPN D207-03-261 - 1
(0 - 0)
3 - 11-0.39-0.28-0.43H0.9900.83HX
JPN D228-02-261 - 2
(0 - 0)
6 - 6-0.14-0.20-0.76T0.88-1.50.94BH
JPN D221-02-266 - 0
(2 - 0)
6 - 3-0.75-0.20-0.15T0.941.50.82TT
JPN D214-02-263 - 2
(1 - 1)
6 - 6-0.53-0.28-0.31T0.880.50.94TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 89%

Ventforet Kofu            
Chủ - Khách
Ventforet KofuFujieda MYFC
Ventforet KofuConsadole Sapporo
Jubilo IwataVentforet Kofu
Ventforet KofuRB Omiya Ardija
Consadole SapporoVentforet Kofu
Ventforet KofuIwaki FC
FC GifuVentforet Kofu
Ventforet KofuMatsumoto Yamaga FC
Fujieda MYFCVentforet Kofu
Ventforet KofuAC Nagano Parceiro
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D218-04-260 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.52-0.31-0.280.940.50.88X
JPN D211-04-262 - 1
(1 - 1)
2 - 8-0.43-0.30-0.36-0.960.250.78T
JPN D204-04-261 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.45-0.30-0.37-0.980.250.80X
JPN D228-03-262 - 1
(2 - 0)
6 - 7-0.30-0.28-0.51B0.87-0.50.95BT
JPN D221-03-261 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.48-0.30-0.320.840.250.98X
JPN D214-03-260 - 1
(0 - 1)
4 - 11-0.38-0.30-0.440.76-0.25-0.94X
JPN D208-03-260 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.40-0.30-0.410.9300.89X
JPN D228-02-261 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.55-0.28-0.27-0.940.750.76X
JPN D221-02-261 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.40-0.29-0.410.9100.85X
JPN D214-02-262 - 0
(2 - 0)
6 - 3-0.63-0.27-0.230.850.750.97X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 20%

RB Omiya ArdijaSo sánh số liệuVentforet Kofu
  • 23Tổng số ghi bàn9
  • 2.3Trung bình ghi bàn0.9
  • 15Tổng số mất bàn7
  • 1.5Trung bình mất bàn0.7
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

RB Omiya Ardija
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem9XemXem81.8%XemXem1XemXem9.1%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem6XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
620433.3%Xem6100.0%00.0%Xem
Ventforet Kofu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem3XemXem27.3%XemXem8XemXem72.7%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem100%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
RB Omiya Ardija
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
Ventforet Kofu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem
4XemXem0XemXem2XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem
611416.7%Xem233.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RB Omiya ArdijaThời gian ghi bànVentforet Kofu
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    5
    0 Bàn
    4
    3
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    10
    9
    Bàn thắng H1
    6
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RB Omiya ArdijaChi tiết về HT/FTVentforet Kofu
  • 3
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    2
    H/T
    3
    1
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    1
    B/T
    0
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
RB Omiya ArdijaSố bàn thắng trong H1&H2Ventforet Kofu
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    3
    5
    Thắng 1 bàn
    3
    1
    Hòa
    3
    4
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
RB Omiya Ardija
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D203-05-2026KháchFukushima United FC4 Ngày
JPN D206-05-2026ChủIwaki FC7 Ngày
JPN D209-05-2026KháchConsadole Sapporo10 Ngày
Ventforet Kofu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D203-05-2026KháchMatsumoto Yamaga FC4 Ngày
JPN D206-05-2026ChủJubilo Iwata7 Ngày
JPN D209-05-2026KháchIwaki FC10 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 50.0%Thắng58.3% [7]
  • [2] 16.7%Hòa8.3% [7]
  • [4] 33.3%Bại33.3% [4]
  • Chủ/Khách
  • [4] 33.3%Thắng16.7% [2]
  • [0] 0.0%Hòa8.3% [1]
  • [2] 16.7%Bại16.7% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    17 
  • TB được điểm
    2.17 
  • TB mất điểm
    1.42 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.58 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.92
  • TB mất điểm
    0.42
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn50.00% [5]
  • [2] 18.18%Hòa10.00% [1]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

RB Omiya Ardija VS Ventforet Kofu ngày 29-04-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.