So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
0.25
0.82
0.86
2.75
0.84
2.11
3.55
2.75
Live
0.75
0.25
-0.93
0.82
2.5
0.98
2.00
3.40
3.05
Run
0.01
-0.25
-0.19
-0.21
4.5
0.01
1.01
13.50
17.00
BET365Sớm
0.83
0.25
0.98
0.85
2.5
0.95
2.10
3.50
3.30
Live
0.97
0.5
0.82
0.80
2.5
1.00
1.95
3.50
3.70
Run
0.65
0
-0.83
-0.20
4.5
0.13
1.01
21.00
151.00
Mansion88Sớm
0.91
0.25
0.93
-0.93
3
0.75
2.53
3.20
2.43
Live
-0.95
0.5
0.79
0.97
2.5
0.85
2.05
3.30
3.05
Run
-0.88
0
0.72
-0.16
4.5
0.06
1.02
7.70
171.00
188betSớm
0.89
0.25
0.83
0.87
2.75
0.85
2.11
3.55
2.75
Live
0.79
0.25
-0.95
0.83
2.5
0.99
2.00
3.40
3.05
Run
0.02
-0.25
-0.18
-0.20
4.5
0.02
1.01
13.50
16.50
SbobetSớm
0.82
0
1.00
0.90
2.5
0.90
2.35
3.05
2.57
Live
0.83
0.25
-0.99
0.93
2.5
0.89
2.03
3.18
3.18
Run
-0.88
0
0.72
-0.22
4.5
0.08
1.26
3.96
13.50

Bên nào sẽ thắng?

Radnicki 1923 Kragujevac
ChủHòaKhách
FK Čukarički
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Radnicki 1923 KragujevacSo Sánh Sức MạnhFK Čukarički
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 22%So Sánh Đối Đầu78%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Mozzart Bet Superliga-8] Radnicki 1923 Kragujevac
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20767242727835.0%
10442121116840.0%
10325121611830.0%
6114612416.7%
[SER Mozzart Bet Superliga-6] FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20866312930640.0%
10541171119750.0%
10325141811730.0%
623196933.3%

Thành tích đối đầu

Radnicki 1923 Kragujevac            
Chủ - Khách
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D103-03-251 - 1
(0 - 0)
1 - 6-0.51-0.29-0.32H0.980.500.84TX
SER D105-10-241 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.41-0.30-0.41H0.870.000.89HX
SER D120-04-244 - 3
(2 - 3)
5 - 5-0.38-0.30-0.44T-0.950.000.77TT
SER D103-12-234 - 1
(4 - 0)
1 - 3-0.65-0.26-0.21B-0.961.000.78BT
SER D106-08-231 - 2
(0 - 0)
5 - 7-0.28-0.30-0.54B0.96-0.500.86BT
SER D128-05-232 - 1
(2 - 1)
6 - 3-0.75-0.23-0.15B0.88-0.800.94TT
SER D110-02-233 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.64-0.27-0.21B0.780.750.98BT
SER D115-08-221 - 1
(1 - 0)
3 - 7-0.33-0.31-0.48H0.98-0.250.84BX
SER D115-12-212 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.88-0.15-0.08B0.82-0.501.00HX
SER D121-08-210 - 3
(0 - 2)
4 - 7-0.22-0.28-0.63B0.98-0.750.84BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Radnicki 1923 Kragujevac            
Chủ - Khách
ZemunRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacBacka Topola
Vojvodina Novi SadRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacOFK Beograd
Crvena ZvezdaRadnicki 1923 Kragujevac
Novi PazarRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacFK Spartak Zlatibor Voda
Radnik SurdulicaRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacRadnicki Nis
IMT Novi BeogradRadnicki 1923 Kragujevac
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER CUP29-10-252 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.25-0.29-0.61B0.84-0.750.86BT
SER D125-10-252 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.55-0.29-0.29T0.820.51.00TT
SER D118-10-254 - 1
(1 - 1)
3 - 2-0.51-0.29-0.33B0.960.50.80BT
SER D104-10-250 - 2
(0 - 1)
9 - 0-0.57-0.28-0.27B0.970.750.85BX
SER D128-09-252 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.85-0.16-0.11B0.8620.96TX
SER D124-09-251 - 1
(0 - 1)
1 - 2-0.36-0.29-0.47H0.90-0.250.92BX
SER D120-09-252 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.59-0.27-0.26T0.900.750.92TX
SER D113-09-252 - 3
(2 - 0)
2 - 9-0.36-0.29-0.47T0.92-0.250.90TT
SER D131-08-251 - 0
(0 - 0)
10 - 4-0.59-0.29-0.27T0.900.750.80TX
SER D124-08-252 - 0
(1 - 0)
0 - 12-0.31-0.28-0.53B0.92-0.50.90BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Cukaricki StankomPartizan Belgrade
Borac CacakCukaricki Stankom
FK Zeleznicar PancevoCukaricki Stankom
Cukaricki StankomNovi Pazar
Cukaricki StankomHabitpharm Javor
Mladost LucaniCukaricki Stankom
Cukaricki StankomBacka Topola
Vojvodina Novi SadCukaricki Stankom
Cukaricki StankomOFK Beograd
Cukaricki StankomFK Spartak Zlatibor Voda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D101-11-254 - 1
(2 - 0)
5 - 8-0.25-0.28-0.610.88-0.750.82T
SER CUP29-10-252 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.24-0.27-0.640.93-0.750.77T
SER D125-10-251 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.46-0.29-0.370.980.250.84X
SER D119-10-251 - 1
(1 - 0)
9 - 5-0.48-0.29-0.350.860.250.90X
SER D105-10-251 - 0
(1 - 0)
8 - 11-0.65-0.26-0.22-0.9910.81X
SER D128-09-251 - 1
(1 - 0)
1 - 11-0.28-0.29-0.55-0.99-0.50.81X
SER D121-09-254 - 2
(2 - 1)
4 - 3-0.49-0.29-0.340.820.251.00T
SER D113-09-253 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.64-0.26-0.220.790.75-0.97T
SER D129-08-251 - 3
(0 - 2)
1 - 8-0.53-0.30-0.290.890.50.93T
SER D115-08-252 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.61-0.27-0.240.850.750.91T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Radnicki 1923 KragujevacSo sánh số liệuFK Čukarički
  • 12Tổng số ghi bàn17
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.7
  • 16Tổng số mất bàn15
  • 1.6Trung bình mất bàn1.5
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Radnicki 1923 Kragujevac
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Radnicki 1923 Kragujevac
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem3XemXem23.1%XemXem7XemXem53.8%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem50%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
650183.3%Xem116.7%350.0%Xem
FK Čukarički
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem2XemXem15.4%XemXem
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem3XemXem37.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem
640266.7%Xem233.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Radnicki 1923 KragujevacThời gian ghi bànFK Čukarički
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    5
    0 Bàn
    6
    9
    1 Bàn
    5
    1
    2 Bàn
    0
    3
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    8
    13
    Bàn thắng H1
    8
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Radnicki 1923 KragujevacChi tiết về HT/FTFK Čukarički
  • 2
    5
    T/T
    2
    5
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    4
    1
    H/H
    3
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    3
    4
    B/B
ChủKhách
Radnicki 1923 KragujevacSố bàn thắng trong H1&H2FK Čukarički
  • 2
    3
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    7
    7
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    4
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Radnicki 1923 Kragujevac
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D123-11-2025ChủNovi Pazar15 Ngày
SER D130-11-2025KháchFK Zeleznicar Pancevo22 Ngày
SER D108-12-2025ChủPartizan Belgrade30 Ngày
FK Čukarički
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D123-11-2025KháchFK Napredak Krusevac15 Ngày
SER D130-11-2025ChủIMT Novi Beograd22 Ngày
SER D108-12-2025KháchRadnicki Nis30 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 35.0%Thắng40.0% [8]
  • [6] 30.0%Hòa30.0% [8]
  • [7] 35.0%Bại30.0% [6]
  • Chủ/Khách
  • [4] 20.0%Thắng15.0% [3]
  • [4] 20.0%Hòa10.0% [2]
  • [2] 10.0%Bại25.0% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    1.20 
  • TB mất điểm
    1.35 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.60 
  • TB mất điểm
    0.55 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    29
  • TB được điểm
    1.55
  • TB mất điểm
    1.45
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.85
  • TB mất điểm
    0.55
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+16.67% [2]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn16.67% [2]
  • [2] 22.22%Hòa41.67% [5]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn16.67% [2]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 8.33% [1]

Radnicki 1923 Kragujevac VS FK Čukarički ngày 17-12-2025 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.