So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
0.5
1.00
0.88
2.75
0.98
1.88
3.80
3.55
Live
0.95
0.75
0.93
-0.90
3
0.76
1.74
3.95
3.95
Run
-0.17
0.25
0.05
-0.15
4.5
0.01
26.00
18.50
1.01
BET365Sớm
0.88
0.75
0.98
0.93
2.75
0.93
1.66
3.75
4.75
Live
0.92
0.75
0.92
0.80
2.75
-0.95
1.70
4.20
4.33
Run
0.57
0
-0.69
-0.17
4.5
0.11
501.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.91
0.5
0.95
0.84
2.75
1.00
1.91
3.80
3.45
Live
0.90
0.75
-0.98
0.81
2.75
-0.92
1.71
4.00
4.10
Run
-0.20
0.25
0.11
-0.09
4.5
0.01
300.00
9.40
1.01
188betSớm
0.89
0.5
-0.99
0.89
2.75
0.99
1.88
3.80
3.55
Live
0.95
0.75
0.97
0.83
2.75
-0.95
1.75
3.95
3.95
Run
-0.16
0.25
0.06
-0.14
4.5
0.04
26.00
18.50
1.01
SbobetSớm
0.98
0.5
0.90
0.81
2.75
-0.95
1.90
3.36
3.36
Live
0.96
0.75
0.96
-0.95
3
0.85
1.77
3.71
4.06
Run
0.61
0
-0.69
-0.10
4.5
0.02
100.00
12.00
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Celtic FC
ChủHòaKhách
Rangers
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Celtic FCSo Sánh Sức MạnhRangers
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Đối Đầu44%
  • Tất cả
  • 3T 5H 2B
    2T 5H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SCO Premiership-2] Celtic FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221426392144263.6%
1181225825272.7%
11614141319354.5%
6204711633.3%
[SCO Premiership-3] Rangers
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221282341744354.5%
1164114822454.5%
1164120922254.5%
622286833.3%

Thành tích đối đầu

Celtic FC            
Chủ - Khách
Celtic FCGlasgow Rangers
Glasgow RangersCeltic FC
Glasgow RangersCeltic FC
Celtic FCGlasgow Rangers
Glasgow RangersCeltic FC
Celtic FCGlasgow Rangers
Celtic FCGlasgow Rangers
Celtic FCGlasgow Rangers
Celtic FCGlasgow Rangers
Glasgow RangersCeltic FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO LC02-11-251 - 1
(1 - 0)
14 - 5-0.60-0.24-0.25H0.860.750.96TX
SCO PR31-08-250 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.34-0.25-0.48H-0.97-0.250.85BX
SCO PR04-05-251 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.31-0.26-0.51H0.91-0.500.97BX
SCO PR16-03-252 - 3
(0 - 2)
7 - 6-0.60-0.24-0.24B0.840.75-0.96BT
SCO PR02-01-253 - 0
(1 - 0)
8 - 4-0.37-0.27-0.44B0.83-0.25-0.95BT
SCO LC15-12-243 - 3
(0 - 1)
4 - 9-0.61-0.26-0.24H0.800.75-0.98TT
SCO PR01-09-243 - 0
(2 - 0)
7 - 4-0.63-0.23-0.23T-0.971.000.85TX
SCOFAC25-05-241 - 0
(0 - 0)
3 - 11-0.46-0.28-0.34T0.940.250.94TX
SCO PR11-05-242 - 1
(2 - 1)
10 - 5-0.49-0.26-0.33T0.830.25-0.95TH
SCO PR07-04-243 - 3
(0 - 2)
3 - 2-0.48-0.26-0.35H0.880.251.00TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

Celtic FC            
Chủ - Khách
Celtic FCAberdeen
Dundee UnitedCeltic FC
Saint MirrenCeltic FC
Celtic FCAS Roma
Celtic FCHeart of Midlothian
Celtic FCDundee
HibernianCeltic FC
FeyenoordCeltic FC
Saint MirrenCeltic FC
Celtic FCKilmarnock
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR21-12-253 - 1
(1 - 0)
8 - 4-0.81-0.17-0.11T0.951.750.93TT
SCO PR17-12-252 - 1
(0 - 1)
7 - 6-0.15-0.20-0.74B-0.95-1.250.83BH
SCO LC14-12-253 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.14-0.20-0.74B-0.99-1.250.81BT
UEFA EL11-12-250 - 3
(0 - 3)
4 - 4-0.34-0.30-0.49B1.00-0.250.82BT
SCO PR07-12-251 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.64-0.24-0.20B-0.9810.86HT
SCO PR03-12-251 - 0
(1 - 0)
6 - 0-0.92-0.11-0.06T0.882.51.00TX
SCO PR30-11-251 - 2
(0 - 2)
4 - 3-0.24-0.25-0.59T1.00-0.750.88TH
UEFA EL27-11-251 - 3
(1 - 2)
6 - 2-0.61-0.24-0.22T-0.9410.82TT
SCO PR22-11-250 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.18-0.23-0.68T-0.95-10.83HX
SCO PR09-11-254 - 0
(1 - 0)
8 - 7-0.88-0.13-0.08T0.922.250.96TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 75%

Rangers            
Chủ - Khách
Heart of MidlothianGlasgow Rangers
Glasgow RangersHibernian
Ferencvarosi TCGlasgow Rangers
KilmarnockGlasgow Rangers
Dundee UnitedGlasgow Rangers
Glasgow RangersFalkirk
Glasgow RangersSporting Braga
Glasgow RangersLivingston
DundeeGlasgow Rangers
Glasgow RangersAS Roma
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SCO PR21-12-252 - 1
(2 - 0)
6 - 10-0.47-0.29-0.320.870.25-0.99T
SCO PR15-12-251 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.53-0.27-0.270.870.5-0.99X
UEFA EL11-12-252 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.48-0.31-0.330.840.250.98T
SCO PR06-12-250 - 3
(0 - 1)
7 - 2-0.20-0.25-0.630.82-1-0.94T
SCO PR03-12-252 - 2
(1 - 1)
8 - 9-0.23-0.25-0.60-0.99-0.750.87T
SCO PR30-11-250 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.75-0.20-0.141.001.50.88X
UEFA EL27-11-251 - 1
(1 - 0)
8 - 3-0.34-0.30-0.440.85-0.25-0.97X
SCO PR22-11-252 - 1
(1 - 1)
2 - 1-0.77-0.19-0.130.921.50.96H
SCO PR09-11-250 - 3
(0 - 2)
4 - 6-0.17-0.22-0.690.87-1.25-0.99T
UEFA EL06-11-250 - 2
(0 - 2)
2 - 6-0.29-0.29-0.500.82-0.51.00X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Celtic FCSo sánh số liệuRangers
  • 17Tổng số ghi bàn14
  • 1.7Trung bình ghi bàn1.4
  • 13Tổng số mất bàn10
  • 1.3Trung bình mất bàn1.0
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 0.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Celtic FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem1XemXem10XemXem35.3%XemXem6XemXem35.3%XemXem8XemXem47.1%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem1XemXem12.5%XemXem4XemXem50%XemXem
621333.3%Xem233.3%233.3%Xem
Rangers
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem0XemXem10XemXem41.2%XemXem7XemXem41.2%XemXem9XemXem52.9%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem
Celtic FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem5XemXem2XemXem10XemXem29.4%XemXem5XemXem29.4%XemXem11XemXem64.7%XemXem
9XemXem2XemXem2XemXem5XemXem22.2%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
631250.0%Xem116.7%466.7%Xem
Rangers
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem0XemXem8XemXem52.9%XemXem5XemXem29.4%XemXem8XemXem47.1%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Celtic FCThời gian ghi bànRangers
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    5
    0 Bàn
    5
    8
    1 Bàn
    4
    3
    2 Bàn
    2
    3
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    15
    13
    Bàn thắng H1
    12
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Celtic FCChi tiết về HT/FTRangers
  • 7
    6
    T/T
    0
    3
    T/H
    1
    0
    T/B
    5
    3
    H/T
    2
    4
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    3
    2
    B/B
ChủKhách
Celtic FCSố bàn thắng trong H1&H2Rangers
  • 6
    3
    Thắng 2+ bàn
    6
    6
    Thắng 1 bàn
    2
    8
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    3
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Celtic FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR10-01-2026ChủDundee United7 Ngày
SCO PR14-01-2026KháchFalkirk11 Ngày
SCOFAC17-01-2026KháchAuchinleck Talbot14 Ngày
Rangers
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SCO PR06-01-2026ChủAberdeen3 Ngày
SCO PR10-01-2026KháchAberdeen7 Ngày
SCOFAC17-01-2026ChủAnnan Athletic14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 63.6%Thắng54.5% [12]
  • [2] 9.1%Hòa36.4% [12]
  • [6] 27.3%Bại9.1% [2]
  • Chủ/Khách
  • [8] 36.4%Thắng27.3% [6]
  • [1] 4.5%Hòa18.2% [4]
  • [2] 9.1%Bại4.5% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    1.77 
  • TB mất điểm
    0.95 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.14 
  • TB mất điểm
    0.36 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.83 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.55
  • TB mất điểm
    0.77
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.64
  • TB mất điểm
    0.36
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [4] 36.36%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [0] 0.00%Hòa20.00% [2]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Celtic FC VS Rangers ngày 03-01-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.