So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.74
-0.25
0.96
0.75
2.75
0.95
2.52
3.45
2.15
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
-0.97
0
0.78
0.83
2.75
0.98
2.60
3.40
2.30
Live
0.80
-0.25
1.00
-0.97
3
0.78
2.70
3.50
2.20
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.76
-0.25
1.00
0.78
2.75
0.98
2.67
3.45
2.19
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.75
-0.25
0.97
0.76
2.75
0.96
2.52
3.45
2.15
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Maccabi Haifa
ChủHòaKhách
Maccabi Tel Aviv
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Maccabi HaifaSo Sánh Sức MạnhMaccabi Tel Aviv
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 26%So Sánh Đối Đầu74%
  • Tất cả
  • 1T 4H 5B
    5T 4H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Premier League-5] Maccabi Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18783331629538.9%
8413181013550.0%
1037015616330.0%
64111931366.7%
[ISR Premier League-3] Maccabi Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
17962341933352.9%
9531181318455.6%
843116615450.0%
63301351250.0%

Thành tích đối đầu

Maccabi Haifa            
Chủ - Khách
Maccabi Tel AvivMaccabi Haifa
Maccabi HaifaMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivMaccabi Haifa
Maccabi HaifaMaccabi Tel Aviv
Maccabi HaifaMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivMaccabi Haifa
Maccabi HaifaMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivMaccabi Haifa
Maccabi HaifaMaccabi Tel Aviv
Maccabi HaifaMaccabi Tel Aviv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D105-10-251 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.66-0.25-0.23H0.911.000.79TX
ISR D119-05-250 - 3
(0 - 1)
2 - 5-0.25-0.24-0.66B0.80-1.000.90BX
ISR D114-04-251 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.53-0.27-0.34H0.880.500.82TX
ISR D127-01-250 - 3
(0 - 0)
2 - 3-0.48-0.28-0.38B0.900.250.80BH
ISR LATTC25-12-241 - 3
(1 - 0)
5 - 6-0.40-0.31-0.40B0.910.000.91BT
ISR D119-10-242 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.44-0.28-0.40B0.810.00-0.99BX
ISR D111-05-240 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.45-0.29-0.38B-0.980.250.80BX
ISR D108-04-241 - 1
(1 - 0)
4 - 9-0.52-0.29-0.32H0.940.500.88TX
ISR D105-02-242 - 0
(2 - 0)
2 - 7-0.42-0.29-0.40T0.880.000.94TX
ISR LATTC24-01-240 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.38-0.29-0.43H-0.980.000.82HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 11%

Thành tích gần đây

Maccabi Haifa            
Chủ - Khách
Hapoel Beer ShevaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Haifa
Ashdod MSMaccabi Haifa
Maccabi Ahi NazarethMaccabi Haifa
Maccabi HaifaBeitar Jerusalem
Maccabi Bnei RainaMaccabi Haifa
Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Haifa
Maccabi HaifaHapoel Tel Aviv
Hapoel Petah TikvaMaccabi Haifa
Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Haifa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D110-01-260 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.57-0.28-0.30H0.760.50.94TX
ISR D105-01-262 - 0
(2 - 0)
8 - 2-0.76-0.22-0.18T0.941.50.76TX
ISR D131-12-250 - 4
(0 - 2)
1 - 9-0.25-0.26-0.63T0.96-0.750.74TT
ISR CUP27-12-251 - 8
(0 - 6)
2 - 5-0.13-0.19-0.81T0.82-1.750.94TT
ISR D122-12-251 - 2
(0 - 0)
4 - 1-0.48-0.28-0.39B0.910.250.79BH
ISR D114-12-250 - 4
(0 - 2)
2 - 5-0.20-0.24-0.70T0.97-10.73TT
ISR D106-12-250 - 1
(0 - 0)
3 - 10-0.29-0.30-0.55T0.89-0.50.81TX
ISR D102-12-252 - 1
(0 - 0)
1 - 9-0.49-0.29-0.37T0.840.250.86TH
ISR D129-11-250 - 0
(0 - 0)
11 - 5-0.29-0.28-0.57H0.75-0.750.95BX
ISR D108-11-253 - 3
(1 - 0)
1 - 5-0.20-0.26-0.69H0.90-10.80BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

Maccabi Tel Aviv            
Chủ - Khách
Maccabi Tel AvivHapoel Bnei Sakhnin FC
Hapoel JerusalemMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivIroni Tiberias
Maccabi Tel AvivHapoel Haifa
Maccabi NetanyaMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivHapoel Petah Tikva
VfB StuttgartMaccabi Tel Aviv
Hapoel Beer ShevaMaccabi Tel Aviv
Maccabi Tel AvivHapoel Haifa
Ashdod MSMaccabi Tel Aviv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR D110-01-261 - 0
(0 - 0)
7 - 7-0.84-0.19-0.120.871.750.83X
ISR D103-01-261 - 3
(1 - 2)
0 - 6-0.18-0.23-0.740.85-1.250.85T
ISR D130-12-251 - 1
(1 - 0)
8 - 3-0.85-0.18-0.120.9620.74X
ISR CUP27-12-255 - 0
(3 - 0)
5 - 3-0.74-0.22-0.160.841.250.92T
ISR D121-12-251 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.30-0.26-0.580.79-0.750.91X
ISR D115-12-252 - 2
(0 - 2)
13 - 1-0.74-0.23-0.190.851.250.85T
UEFA EL11-12-254 - 1
(2 - 0)
7 - 2-0.83-0.18-0.110.901.750.92T
ISR D107-12-251 - 0
(1 - 0)
2 - 12-0.51-0.29-0.340.950.50.75X
ISR D103-12-252 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.78-0.21-0.160.881.50.82H
ISR D130-11-252 - 2
(1 - 0)
3 - 11-0.15-0.20-0.810.92-1.50.78T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Maccabi HaifaSo sánh số liệuMaccabi Tel Aviv
  • 25Tổng số ghi bàn18
  • 2.5Trung bình ghi bàn1.8
  • 7Tổng số mất bàn13
  • 0.7Trung bình mất bàn1.3
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 10.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Maccabi Haifa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem1XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem38.9%XemXem9XemXem50%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem7XemXem70%XemXem
650183.3%Xem233.3%350.0%Xem
Maccabi Tel Aviv
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem0XemXem11XemXem35.3%XemXem8XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem
9XemXem2XemXem0XemXem7XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
Maccabi Haifa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem3XemXem5XemXem55.6%XemXem5XemXem27.8%XemXem11XemXem61.1%XemXem
8XemXem5XemXem2XemXem1XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem5XemXem62.5%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
Maccabi Tel Aviv
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem0XemXem11XemXem35.3%XemXem6XemXem35.3%XemXem11XemXem64.7%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Maccabi HaifaThời gian ghi bànMaccabi Tel Aviv
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    4
    0 Bàn
    3
    6
    1 Bàn
    2
    4
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    3
    3
    4+ Bàn
    8
    10
    Bàn thắng H1
    14
    16
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Maccabi HaifaChi tiết về HT/FTMaccabi Tel Aviv
  • 3
    4
    T/T
    1
    1
    T/H
    1
    1
    T/B
    2
    4
    H/T
    8
    5
    H/H
    2
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Maccabi HaifaSố bàn thắng trong H1&H2Maccabi Tel Aviv
  • 3
    5
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    10
    8
    Hòa
    3
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Maccabi Haifa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR D124-01-2026KháchMaccabi Netanya7 Ngày
ISR D131-01-2026ChủIroni Tiberias14 Ngày
ISR D107-02-2026KháchHapoel Jerusalem21 Ngày
Maccabi Tel Aviv
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA EL22-01-2026KháchSC Freiburg5 Ngày
ISR D124-01-2026ChủHapoel Tel Aviv7 Ngày
UEFA EL29-01-2026ChủBologna12 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 38.9%Thắng52.9% [9]
  • [8] 44.4%Hòa35.3% [9]
  • [3] 16.7%Bại11.8% [2]
  • Chủ/Khách
  • [4] 22.2%Thắng23.5% [4]
  • [1] 5.6%Hòa17.6% [3]
  • [3] 16.7%Bại5.9% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.89 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.17 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.12
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.06
  • TB mất điểm
    0.76
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 27.27%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 36.36%Hòa40.00% [4]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Maccabi Haifa VS Maccabi Tel Aviv ngày 19-01-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.