

| [POR Cup-] FC Porto |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 13 | 66.7% |
| [POR Cup-] Sintrense |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 33.3% |
| FC Porto |
| Chủ - Khách |
|---|
| SintrenseFC Porto |
| SintrenseFC Porto |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR CUP | 20-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| POR CUP | 15-10-21 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 4 | -0.08 | -0.13 | -0.91 | T | 0.96 | -2.25 | 0.80 | T | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| FC Porto |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR D1 | 09-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.22 | -0.27 | -0.59 | T | 0.99 | -0.75 | 0.89 | T | X |
| UEFA EL | 06-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.24 | -0.25 | -0.60 | H | 0.94 | -0.75 | 0.88 | B | X |
| POR D1 | 02-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.61 | -0.26 | -0.21 | T | 0.82 | 0.75 | -0.94 | T | T |
| POR D1 | 27-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 7 | -0.12 | -0.21 | -0.75 | T | -0.96 | -1.25 | 0.84 | B | T |
| UEFA EL | 23-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.46 | -0.27 | -0.35 | B | 0.93 | 0.25 | 0.89 | B | X |
| POR CUP | 18-10-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.06 | -0.08 | -0.99 | T | 0.85 | -4 | 0.85 | H | X |
| POR D1 | 05-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.49 | -0.29 | -0.31 | H | -0.94 | 0.5 | 0.82 | T | X |
| UEFA EL | 02-10-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.74 | -0.20 | -0.14 | T | -0.97 | 1.5 | 0.85 | T | H |
| POR D1 | 29-09-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 8 | -0.14 | -0.21 | -0.74 | T | -0.98 | -1.25 | 0.86 | T | T |
| UEFA EL | 25-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.32 | -0.27 | -0.49 | T | -0.98 | -0.25 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
| Sintrense |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| POR D3 | 09-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 02-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 26-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| POR CUP | 19-10-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 05-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 28-09-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| POR CUP | 20-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 13-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 24-08-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| POR D3 | 17-08-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Porto |
| Sintrense |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| FC Porto |
| Sintrense |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||